Từ vựng miêu tả cảm xúc trong tiếng Trung rất đa dạng. Trong các cuộc giao tiếp, có đôi lúc bạn cảm thấy khó khăn trong việc diễn đạt cảm xúc của bản thân. Hệ thống từ vựng tiếng Trung chỉ cảm xúc được HSKmaster tổng hợp và chia sẻ dưới đây sẽ giúp bạn cảm thấy tự tin trong các cuộc nói chuyện của mình.
1. Các từ vựng tiếng Trung chỉ cảm xúc bạn cần nhớ
– Từ vựng tiếng Trung chỉ cảm xúc tích cực

- 开心 (kāixīn): vui vẻ
- 高兴 (gāoxìng): rất hạnh phúc
- 狂喜 (kuángxǐ): vô cùng hạnh phúc
- 热情 (rèqíng): nhiệt tình
- 兴奋 (xīngfèn): phấn khích, hứng thú
- 很棒 (hěn bàng): tuyệt vời
- 幸福 (xìngfú): hạnh phúc
- 好奇 (hàoqí): hiếu kỳ
- 渴望 (kěwàng): ham thích, tha thiết
- 不知所措 (bù zhī suǒ cuò): ngạc nhiên đến nỗi không biết làm gì
- 不知所措 (bù zhī suǒ cuò): choáng ngợp
- 欣喜若狂 (xīnxǐ ruò kuáng): rất sung sướng
- 欣喜万分 (xīnxǐ wàn fēn): cực kỳ hứng thú
- 积极 (jījí): lạc quan
- 放松 (fàngsōng): thư giãn, thoải mái
- 怒火中烧 (nù huǒ zhōng shāo): rất tức giận nhưng giấu kín
- 惊讶 (jīngyà): ngạc nhiên
- 极好 (jí hǎo): tuyệt vời
- 美妙 (měimiào): tuyệt vời
– Từ vựng tiếng Trung chỉ cảm xúc tiêu cực

- 生气 (shēngqì): tức giận
- 焦虑 (jiāolǜ): lo lắng
- 烦恼 (fánnǎo): bực mình
- 震惊 (zhènjīng): rất sốc
- 担心 (dānxīn): hơi lo lắng
- 傲慢 (àomàn): kiêu ngạo
- 羞愧 (xiūkuì): xấu hổ
- 困惑 (kùnhuò): rất bối rối
- 无聊 (wúliáo): chán
- 自信 (zìxìn): tự tin
- 被骗 (bèi piàn): bị lừa
- 迷惑 (míhuò): lúng túng
- 恼火 (nǎohuǒ): bực mình
- 沮丧 (jǔsàng): rất buồn
- 失望 (shīwàng): thất vọng
- 情绪化 (qíngxù huà): dễ xúc động
- 嫉妒 (jídù): đố kỵ
- 尴尬 (gāngà): xấu hổ
- 害怕 (hàipà): sợ hãi
- 沮丧 (jǔsàng): tuyệt vọng
- 愤怒 (fènnù): giận dữ
- 惊恐 (jīngkǒng): sợ hãi
- 受伤 (shòushāng): tổn thương
- 烦躁 (fánzào): khó chịu
- 嫉妒 (jídù): ganh tị
- 厌倦 (yànjuàn): chán ngấy
- 失望 (shīwàng): thất vọng
- 恶意 (èyì): ác độc
- 消极 (xiāojí): tiêu cực
- 不情愿 (bù qíngyuàn): miễn cưỡng
- 悲伤 (bēishāng): buồn
- 害怕 (hàipà): sợ hãi
- 压力大 (yālì dà): căng thẳng, mệt mỏi
- 怀疑 (huáiyí): đa nghi
- 糟糕 (zāogāo): mệt mỏi / tệ
- 恐惧 (kǒngjù): rất sợ hãi
- 紧张 (jǐnzhāng): căng thẳng
- 沉思 (chénsī): trầm tư
- 疲惫 (píbèi): mệt
- 不开心 (bù kāixīn): không vui
- 不高兴 (bù gāoxìng): buồn
- 受害感 (shòuhài gǎn): cảm thấy mình là nạn nhân
- 担忧 (dānyōu): lo lắng
2. Hỏi và trả lời về cảm xúc

Trong giao tiếp, việc hỏi và trả lời về cảm xúc giúp cuộc hội thoại tự nhiên và sâu sắc hơn. Dưới đây là các cấu trúc chuẩn + ví dụ rõ ràng, bạn có thể áp dụng ngay khi nói tiếng Trung.
– Cách hỏi cảm xúc
Cấu trúc 1:
你 + 感觉 + 怎么样?
(Nǐ gǎnjué zěnmeyàng?)
→ Bạn cảm thấy thế nào?
Ví dụ:
你今天感觉怎么样?
(Nǐ jīntiān gǎnjué zěnmeyàng?)
→ Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
Cấu trúc 2:
你 + 觉得 + 怎么样?
(Nǐ juéde zěnmeyàng?)
→ Bạn thấy thế nào?
Ví dụ:
你觉得这件事怎么样?
(Nǐ juéde zhè jiàn shì zěnmeyàng?)
→ Bạn cảm thấy việc này thế nào?
Cấu trúc 3 (hỏi trực tiếp bằng tính từ):
你 + 形容词 + 吗?
(Nǐ + xíngróngcí ma?)
→ Bạn có cảm thấy… không?
Ví dụ:
你开心吗?
(Nǐ kāixīn ma?)
→ Bạn có vui không?
你紧张吗?
(Nǐ jǐnzhāng ma?)
→ Bạn có căng thẳng không?
Cấu trúc 4 (lịch sự hơn):
你现在感觉怎么样?
(Nǐ xiànzài gǎnjué zěnmeyàng?)
→ Hiện tại bạn thấy thế nào?
– Cách trả lời cảm xúc

Cấu trúc 1 (phổ biến nhất):
我觉得 + 形容词
(Wǒ juéde + xíngróngcí)
→ Tôi cảm thấy…
Ví dụ:
我觉得很开心。
(Wǒ juéde hěn kāixīn)
→ Tôi cảm thấy rất vui
我觉得有点累。
(Wǒ juéde yǒudiǎn lèi)
→ Tôi cảm thấy hơi mệt
Cấu trúc 2:
我很 + 形容词
(Wǒ hěn + xíngróngcí)
→ Tôi rất…
Ví dụ:
我很紧张。
(Wǒ hěn jǐnzhāng)
→ Tôi rất căng thẳng
我很兴奋。
(Wǒ hěn xīngfèn)
→ Tôi rất phấn khích
Cấu trúc 3:
我感觉 + 形容词
(Wǒ gǎnjué + xíngróngcí)
→ Tôi cảm thấy…
Ví dụ:
我感觉很困惑。
(Wǒ gǎnjué hěn kùnhuò)
→ Tôi cảm thấy rất bối rối
Cấu trúc 4 (trạng thái đang diễn ra):
我现在很 + 形容词
(Wǒ xiànzài hěn + xíngróngcí)
→ Hiện tại tôi đang…
Ví dụ:
我现在很累。
(Wǒ xiànzài hěn lèi)
→ Tôi đang rất mệt
Cấu trúc 5 (miêu tả người khác):
S + 看起来 + 形容词
(S + kàn qǐlái + xíngróngcí)
→ Ai đó trông có vẻ…
Ví dụ:
他看起来很担心。
(Tā kàn qǐlái hěn dānxīn)
→ Anh ấy trông có vẻ lo lắng
她看起来很开心。
(Tā kàn qǐlái hěn kāixīn)
→ Cô ấy trông rất vui
– Mẫu hội thoại ngắn (áp dụng ngay)
A: 你今天感觉怎么样?
(Nǐ jīntiān gǎnjué zěnmeyàng?)
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
B: 我觉得有点累,但是还不错。
(Wǒ juéde yǒudiǎn lèi, dànshì hái búcuò)
Tôi hơi mệt nhưng vẫn ổn
A: 你开心吗?
(Nǐ kāixīn ma?)
Bạn có vui không?
B: 我很开心,因为今天不用上班。
(Wǒ hěn kāixīn, yīnwèi jīntiān bú yòng shàngbān)
Tôi rất vui vì hôm nay không phải đi làm
3. Các cụm từ cảm xúc thường gặp

心情不好
(xīnqíng bù hǎo): tâm trạng không tốt, dễ cáu
Ví dụ:
我今天心情不好,你别惹我。
(Wǒ jīntiān xīnqíng bù hǎo, nǐ bié rě wǒ)
Hôm nay tôi không vui, đừng làm phiền tôi
非常害怕
(fēicháng hàipà): sợ đến mức hoảng loạn
Ví dụ:
他看到孩子受伤的时候非常害怕。
(Tā kàn dào háizi shòushāng de shíhou fēicháng hàipà)
Khi thấy con bị thương, anh ấy rất sợ
大发脾气
(dà fā píqì): nổi giận, mắng mỏ
Ví dụ:
她突然对我大发脾气。
(Tā tūrán duì wǒ dà fā píqì)
Cô ấy đột nhiên nổi giận với tôi
苦思冥想
(kǔ sī míng xiǎng): suy nghĩ rất lâu
Ví dụ:
他还在苦思冥想那个问题。
(Tā hái zài kǔ sī míng xiǎng nà ge wèntí)
Anh ấy vẫn đang suy nghĩ về vấn đề đó
犹豫不决
(yóuyù bù jué): do dự, mâu thuẫn
Ví dụ:
她对这个决定一直犹豫不决。
(Tā duì zhè ge juédìng yìzhí yóuyù bù jué)
Cô ấy vẫn đang phân vân về quyết định này
感到困惑
(gǎndào kùnhuò): cảm thấy bối rối
Ví dụ:
他最近看起来很困惑。
(Tā zuìjìn kàn qǐlái hěn kùnhuò)
Gần đây anh ấy trông rất bối rối
情绪不好
(qíngxù bù hǎo): tâm trạng tệ
Ví dụ:
今天我情绪不好。
(Jīntiān wǒ qíngxù bù hǎo)
Hôm nay tôi không vui
4. Đoạn văn mẫu chủ đề cảm xúc

Bài 1 – HSK 2–3 (Cơ bản, câu ngắn – dễ học)
今天我的心情很好,因为我和朋友一起出去玩。我们一起吃饭、聊天,还拍了很多照片。我觉得非常开心,也很放松。晚上回到家,我有一点累,但是我觉得今天过得很有意义。我希望以后可以多和朋友一起出去,因为那样真的很快乐。
Pinyin:
Jīntiān wǒ de xīnqíng hěn hǎo, yīnwèi wǒ hé péngyǒu yìqǐ chūqù wán. Wǒmen yìqǐ chīfàn, liáotiān, hái pāi le hěn duō zhàopiàn. Wǒ juéde fēicháng kāixīn, yě hěn fàngsōng. Wǎnshang huídào jiā, wǒ yǒu yìdiǎn lèi, dànshì wǒ juéde jīntiān guò de hěn yǒu yìyì. Wǒ xīwàng yǐhòu kěyǐ duō hé péngyǒu yìqǐ chūqù, yīnwèi nàyàng zhēn de hěn kuàilè.
Dịch nghĩa:
Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt vì tôi đi chơi cùng bạn. Chúng tôi ăn uống, trò chuyện và chụp nhiều ảnh. Tôi cảm thấy rất vui và thư giãn. Tối về nhà, tôi hơi mệt nhưng thấy hôm nay rất ý nghĩa. Tôi hy vọng sẽ đi chơi với bạn nhiều hơn vì điều đó thật sự rất vui.
Bài 2 – HSK 4–5 (Trung cấp – có cảm xúc & lý do)
最近我的心情有一点复杂。一方面,我对自己的学习成绩还算满意,因为我一直很努力,也取得了一些进步。但是另一方面,我也感到有些压力,因为未来还有很多挑战等着我。有时候我会觉得很累,也会怀疑自己的能力。不过,当我想到自己的目标时,我又会重新振作起来。我觉得情绪的变化是很正常的,只要坚持努力,就一定会越来越好。
Pinyin:
Zuìjìn wǒ de xīnqíng yǒu yìdiǎn fùzá. Yì fāngmiàn, wǒ duì zìjǐ de xuéxí chéngjì hái suàn mǎnyì, yīnwèi wǒ yìzhí hěn nǔlì, yě qǔdé le yìxiē jìnbù. Dànshì lìng yì fāngmiàn, wǒ yě gǎndào yǒuxiē yālì, yīnwèi wèilái hái yǒu hěn duō tiǎozhàn děng zhe wǒ. Yǒu shíhou wǒ huì juéde hěn lèi, yě huì huáiyí zìjǐ de nénglì. Bùguò, dāng wǒ xiǎng dào zìjǐ de mùbiāo shí, wǒ yòu huì chóngxīn zhènzuò qǐlái. Wǒ juéde qíngxù de biànhuà shì hěn zhèngcháng de, zhǐyào jiānchí nǔlì, jiù yídìng huì yuè lái yuè hǎo.
Dịch nghĩa:
Gần đây tâm trạng của tôi khá phức tạp. Một mặt, tôi hài lòng với kết quả học tập vì đã cố gắng và tiến bộ. Nhưng mặt khác, tôi cũng cảm thấy áp lực vì tương lai còn nhiều thử thách. Đôi khi tôi mệt mỏi và nghi ngờ bản thân. Tuy nhiên, khi nghĩ đến mục tiêu, tôi lại có động lực. Tôi nghĩ cảm xúc thay đổi là điều bình thường, chỉ cần cố gắng thì sẽ tốt hơn.
Bài 3 – HSK 5–6 (Nâng cao – có chiều sâu & lập luận)
在现代社会中,人们的情绪变得越来越复杂。由于生活节奏加快和工作压力增加,很多人常常处于紧张和焦虑的状态。有些人为了追求成功,不断给自己施加压力,却忽视了内心真正的感受。其实,情绪本身并没有好坏之分,关键在于我们如何面对它们。当我们感到难过或失落时,不应该一味地压抑,而是应该学会表达和释放自己的情绪。同时,我们也可以通过运动、交流或者培养兴趣爱好来调节心情。我认为,一个情绪稳定、能够正确面对自己内心的人,才更容易获得真正的幸福。
Pinyin:
Zài xiàndài shèhuì zhōng, rénmen de qíngxù biàn de yuè lái yuè fùzá. Yóuyú shēnghuó jiézòu jiākuài hé gōngzuò yālì zēngjiā, hěn duō rén chángcháng chǔ yú jǐnzhāng hé jiāolǜ de zhuàngtài. Yǒuxiē rén wèile zhuīqiú chénggōng, bùduàn gěi zìjǐ shījiā yālì, què hūshì le nèixīn zhēnzhèng de gǎnshòu. Qíshí, qíngxù běnshēn bìng méiyǒu hǎo huài zhī fēn, guānjiàn zài yú wǒmen rúhé miànduì tāmen. Dāng wǒmen gǎndào nánguò huò shīluò shí, bù yīnggāi yíwèi de yāyì, ér shì yīnggāi xuéhuì biǎodá hé shìfàng zìjǐ de qíngxù. Tóngshí, wǒmen yě kěyǐ tōngguò yùndòng, jiāoliú huòzhě péiyǎng xìngqù àihào lái tiáojié xīnqíng. Wǒ rènwéi, yí gè qíngxù wěndìng, nénggòu zhèngquè miànduì zìjǐ nèixīn de rén, cái gèng róngyì huòdé zhēnzhèng de xìngfú.
Dịch nghĩa:
Trong xã hội hiện đại, cảm xúc con người ngày càng phức tạp. Do nhịp sống nhanh và áp lực công việc, nhiều người luôn căng thẳng và lo âu. Một số người vì theo đuổi thành công mà tạo áp lực cho bản thân, bỏ qua cảm xúc thật. Thực ra, cảm xúc không có tốt hay xấu, quan trọng là cách ta đối diện với chúng. Khi buồn hay thất vọng, không nên kìm nén mà cần học cách thể hiện và giải tỏa. Đồng thời, có thể điều chỉnh tâm trạng bằng thể thao, giao tiếp hoặc sở thích. Tôi cho rằng người biết kiểm soát cảm xúc sẽ dễ đạt được hạnh phúc thật sự.
5. Các diễn đạt cảm xúc kiểu người Trung
🔎 Vì sao cần học cách nói “bản địa”?
Khi học tiếng Trung, nhiều người thường chỉ biết nói: 我很开心 (tôi rất vui), 我很累 (tôi rất mệt). Những câu này đúng nhưng rất “sách vở”
Trong thực tế, người Trung thường nói tự nhiên – cảm xúc mạnh – có màu sắc hơn. Nếu bạn chỉ dùng cấu trúc cơ bản, câu nói sẽ nghe “học sinh” và thiếu tự nhiên.
Cách nói phổ biến nhất: “形容词 + 死了” Đây là cách nhấn mạnh cảm xúc cực kỳ phổ biến. Ví dụ:
我开心死了 → Tôi vui chết đi được
我累死了 → Tôi mệt chết đi được
烦死了 → Phiền chết đi được
Lưu ý: “死了” không mang nghĩa tiêu cực, chỉ dùng để nhấn mạnh cảm xúc rất mạnh. Giống tiếng Việt: “mệt chết”, “vui muốn xỉu”
Cấu trúc dễ dùng nhất: “太 + tính từ + 了” Đây là cấu trúc bạn có thể dùng ngay. Ví dụ:
太开心了 → Vui quá
太难了 → Khó quá
太爽了 → Đã quá
Ưu điểm: Dễ nhớ – Áp dụng được mọi tình huống – Nghe rất tự nhiên
Cách nói “trend” của giới trẻ: “超 + tính từ” Dùng rất nhiều trên Douyin / Weibo. Ví dụ:
超开心 → Siêu vui
超累 → Siêu mệt
Ngắn – gọn – rất “gen Z Trung Quốc”
Kết luận:
Trong bài viết trên đây, HSKmaster đã tổng và chia sẻ đến các bạn những kiến thức liên quan đến từ vựng tiếng Trung chỉ cảm xúc. Hy vọng với những kiến thức này sẽ giúp bạn biết cách biểu lộ cảm xúc của mình trong các tình huống cụ thể. Chúc bạn luôn cảm thấy hứng thú khi học tiếng Trung.