Trong kỷ nguyên của Douyin, Weibo và Tiểu Hồng Thư (小红书 – Xiǎo hóng shū), ngôn ngữ tình yêu của giới trẻ Trung Quốc không còn gói gọn trong những từ vựng sách vở như “我爱你” (Wǒ ài nǐ) hay “喜欢” (Xǐhuān). Thay vào đó, một hệ thống từ lóng (Slang) cực kỳ phong phú đã ra đời, phản ánh chân thực các sắc thái cảm xúc từ hài hước, châm biếm đến thâm tình.
Nếu bạn là người học tiếng Trung và muốn bài đăng của mình “nghìn like” hoặc đơn giản là muốn hiểu giới trẻ Trung Quốc đang nói gì, hãy lưu ngay bộ từ điển dưới đây.
1. Giai đoạn “cưa cẩm” và “thả thính”
Giai đoạn bắt đầu luôn là giai đoạn thú vị nhất với vô vàn những từ ngữ “ẩn ý”.
撩 (Liáo) – Thả thính / Tán tỉnh
Nguyên nghĩa là trêu chọc, nhưng trong tình yêu, nó chỉ hành động chủ động dùng lời nói hoặc hành động để thu hút đối phương.
- 撩妹 (Liáo mèi): Tán gái.
- 撩汉 (Liáo hàn): Tán trai.
- 互撩 (Hù liáo): Thả thính qua lại (cả hai đều có ý với nhau).

Ví dụ:
- 你不要这样撩我,我心跳快得受不了。 (Nǐ bùyào zhèyàng liáo wǒ, wǒ xīntiào kuài de shòubùliǎo.) -> Đừng có thả thính tớ kiểu đó, tim tớ đập nhanh không chịu nổi rồi này.
- 我看他们两个天天在微信上互撩,肯定很快就官宣了。 (Wǒ kàn tāmen liǎng gè tiāntiān zài wēixìn shàng hù liáo, kěndìng hěn kuài jiù guānxuān le.) -> Tớ thấy hai người họ ngày nào cũng thả thính qua lại trên WeChat, chắc chắn sắp công khai đến nơi rồi.
- 他的眼神太撩人了。 (Tā de yǎnshén tài liáorén le.) -> Ánh mắt của anh ấy quá quyến rũ (biết cách thả thính).
海王 (Hǎi wáng) – “Hải vương” (Tay chơi/Trap boy)
Dùng để chỉ những anh chàng đào hoa, cùng lúc thả thính rất nhiều cô gái (như vua biển cả quản lý vô số loài cá).
Ví dụ:
- 离他远点,他可是圈子里有名的海王。 (Lí tā yuǎn diǎn, tā kěshì quānzi lǐ yǒumíng de hǎi wáng.) -> Tránh xa anh ta ra một chút, anh ta là Hải vương có tiếng trong giới này đấy.
- 当不成你的海王,那我就当你的深海鱼吧。”(Dāng bù chéng nǐ de hǎi wáng, nà wǒ jiù dāng nǐ de shēnhǎi yú ba.) -> Không làm được Hải vương của anh, vậy em đành làm con cá dưới biển sâu của anh vậy. (Một kiểu câu nói đùa lụy tình).
吊 (Diào) – Treo/Thả dây dưa
Dùng để chỉ hành động không từ chối cũng không đồng ý, cứ để đối phương chờ đợi và hy vọng.
Ví dụ:
- 既然不喜欢我就直说,干嘛一直吊着我? (Jìrán bù xǐhuān wǒ jiù zhí shuō, gànmá yīzhí diào zhe wǒ?) -> Nếu đã không thích tôi thì nói thẳng đi, cớ sao cứ thả dây dưa với tôi mãi thế?
- 他不回信息也不拉黑,这种吊着人的感觉最难受。 (Tā bù huí xìnxī yě bù lāhēi, zhè zhǒng diào zhe rén de gǎnjué zuì nánshòu.) -> Anh ta không rep tin nhắn cũng không chặn, cái kiểu “treo” người ta lên thế này là cảm giác khó chịu nhất.
鱼塘 (Yú táng) – Ao cá
Chỉ danh sách những người đang được một “Hải vương” hoặc “Hải nữ” thả thính.
- Cụm từ: 扩充鱼塘 (Kuòchōng yútáng) – Mở rộng ao cá (Tìm thêm mối mới).

Ví dụ:
- 你在我这里只是个过客,你在别人的鱼塘里可能是条大鱼。”(Nǐ zài wǒ zhèlǐ zhǐshì gè guòkè, nǐ zài biérén de yútáng lǐ kěnéng shì tiáo dà yú.) -> Với tôi bạn chỉ là khách qua đường, nhưng trong ao cá của người khác có khi bạn lại là một con cá lớn đấy.
- 我要清空鱼塘,专心爱你一个人。”(Wǒ yào qīngkōng yútáng, zhuānxīn ài nǐ yīgè rén.) -> Anh sẽ tát cạn ao cá (ngừng thả thính linh tinh), để toàn tâm toàn ý yêu mình em.
- 他每天发自拍,就是为了扩充鱼塘吧。 (Tā měitiān fā zìpāi, jiùshì wèile kuòchōng yútáng ba.) -> Ngày nào anh ta cũng đăng ảnh tự sướng, chắc là để mở rộng ao cá (tìm thêm mối mới) rồi.
2. Các khái niệm về “hình mẫu” lý tưởng
Giới trẻ Trung Quốc có những cách gọi rất hình tượng để chỉ đối tượng thầm thương trộm nhớ.
白月光 (Bái yuèguāng) – Bạch nguyệt quang
Khái niệm này bắt nguồn từ tiểu thuyết Hoa hồng đỏ, hoa hồng trắng của Trương Ái Linh. “Bạch nguyệt quang” chỉ người mà bạn cực kỳ yêu thương, tôn thờ, nhưng vì một lý do nào đó mà hai người không thể đến được với nhau. Người Trung Quốc có câu “Được nhìn thấy nhưng không được chạm vào” (可望不可即 – Kě wàng bù kě jí) chính là để mô tả cảm giác về một Bạch nguyệt quang.
Ví dụ:
- 即使身边有了别人,他依然是心里的白月光。(Jíshǐ shēnbiān yǒule biérén, tā yīrán shì xīnlǐ de bái yuèguāng.) -> Cho dù bên cạnh đã có người khác, anh ấy vẫn mãi là ánh trăng sáng trong lòng tôi.
- 所有的温柔都给了你,你是我遥不可及的白月光。(Suǒyǒu de wēnróu dōu gěile nǐ, nǐ shì wǒ yáo bù kě jí de bái yuèguāng.) -> Tất cả sự dịu dàng tôi đều dành cho em, em là ánh trăng sáng xa vời mà tôi không bao giờ chạm tới được.
- 他不是不爱我,只是他心里一直有个白月光。(Tā bùshì bù ài wǒ, zhǐshì tā xīnlǐ yīzhí yǒu gè bái yuèguāng.) -> Không phải anh ấy không yêu tôi, chỉ là trong lòng anh ấy luôn có một hình bóng người cũ không thể quên.
- 别等了,白月光之所以美,是因为你从来没得到过。(Bié děng le, bái yuèguāng zhī suǒ yǐ měi, shì yīnwèi nǐ cónglái méi dédào guò.) -> Đừng đợi nữa, ánh trăng sáng sở dĩ đẹp là vì cậu chưa bao giờ có được nó thôi.
- 别再白月光了,人家孩子都快上小学 rồi. (Bié zài báiyuèguāng le, rénjiā háizi dōu kuài shàng xiǎoxué le.) -> Thôi đừng “Bạch nguyệt quang” nữa, người ta sắp đưa con đi học tiểu học đến nơi rồi kìa.
- 以前他是我的白月光,现在看到他发圈卖货,我心里的光灭了。(Yǐqián tā shì wǒ de báiyuèguāng, xiànzài kàndào tā fāquān màihuò, wǒ xīnlǐ de guāng mièle.) -> Hồi trước anh ấy là ánh trăng sáng của em, giờ thấy anh ấy đăng bài bán hàng đa cấp trên MXH, ánh sáng trong lòng em tắt ngóm luôn.
朱砂痣 (Zhūshāzhì) – Nốt ruồi chu sa
Người đã đi qua cuộc đời bạn, để lại dấu ấn sâu đậm không thể xóa nhòa trong tim, dù có thể hiện tại hai người không còn bên nhau.
Ví dụ:
- 有些人在生命中留下的,不是爱,而是像朱砂痣一样的痕迹。(Yǒuxiē rén zài shēngmìng zhòng liú xià de, bùshì ài, ér shì xiàng zhūshāzhì yīyàng de hénjì.) -> Có những người để lại trong cuộc đời ta không phải là tình yêu, mà là một vết dấu đỏ thắm như nốt ruồi chu sa.
- 既然得不到白月光,那就努力成为别人的朱砂痣吧。(Jìrán dé bù dào bái yuèguāng, nà jiù nǔlì chéngwéi biérén de zhūshāzhì ba.) -> Nếu đã không có được ánh trăng sáng, vậy hãy nỗ lực trở thành nốt ruồi chu sa của người khác vậy.
- 她是我的朱砂痣,想忘掉却总是在深夜里想起。(Tā shì wǒ de zhūshāzhì, xiǎng wàngdiào què zǒng shì zài shēnyè lǐ xiǎngqǐ.) -> Cô ấy là nốt ruồi chu sa của tôi, muốn quên đi nhưng cứ đêm muộn là lại nhớ về.
- 朱砂痣就是那个让你心碎,还让你花钱买醉的人。(Zhūshāzhì jiùshì nàgè ràng nǐ xīnsuì, hái ràng nǐ huāqián mǎizuì de rén.) -> Nốt ruồi chu sa chính là cái người vừa làm cậu nát lòng, vừa làm cậu tốn tiền đi uống rượu giải sầu.
宝藏男孩/女孩 (Bǎozàng nánhái/nǚhái) – Chàng trai/Cô gái kho báu
Người càng tiếp xúc càng thấy có nhiều ưu điểm, tài năng ẩn giấu, giống như khai quật được kho báu vậy.
- 越了解越发现,你真是个宝藏女孩,总能给我惊喜。(Yuè liǎojiě yuè fāxiàn, nǐ zhēnshì gè bǎozàng nǚhái, zǒng néng gěi wǒ jīngxǐ.) -> Càng tìm hiểu anh càng thấy em đúng là một cô gái kho báu, lúc nào cũng mang lại bất ngờ cho anh.
- 快去关注他,他是个会唱歌、会画画、还会做饭的宝藏男孩!(Kuài qù guānzhù tā, tā shì gè huì chànggē, huì huàhuà, hái huì zuò fàn de bǎozàng nánhái!) -> Mau theo dõi anh ấy đi, anh ấy là một chàng trai kho báu biết hát, biết vẽ lại còn biết nấu ăn nữa!
- 天哪,你深藏不露啊,真是个宝藏女孩!(Tiān na, nǐ shēncángbùlù a, zhēnshì gè bǎozàng nǚhái!) -> Trời đất, cậu đúng là “cao thủ ẩn mình” nha, thật là một cô gái kho báu!
- 这种谦虚又有才华的宝藏男孩,现在真的很少见了。(Zhè zhǒng qiānxū yòu yǒu cáihuá de bǎozàng nánhái, xiànzài zhēn de hěn shǎo jiàn le.) -> Những chàng trai kho báu vừa khiêm tốn vừa tài hoa như thế này, bây giờ thực sự rất hiếm gặp.
- 你的宝藏女孩已上线,快用奶茶来激活。(Nǐ de bǎozàng nǚhái yǐ shàngxiàn, kuài yòng nǎichá lái jīhuó.) -> Cô gái kho báu của anh đã online, mau dùng trà sữa để “kích hoạt” đi nhé.
- 挖到了一个宝藏女孩,她不仅懂球赛,还会带我上分!(Wā dàole yīgè bǎozàng nǚhái, tā bùjǐn dǒng qiúsài, hái huì dài wǒ shàngfēn!) -> Mới khai quật được một cô gái kho báu, không những hiểu về bóng đá mà còn gánh tôi leo rank nữa!
3. Các trạng thái “độc thân” và “thoát ế”
Trong tiếng Trung mạng xã hội, ranh giới giữa việc “một mình” và “công khai người yêu” được mô tả bằng những thuật ngữ vừa hóm hỉnh, vừa mang tính “thủ tục” rất cao.
单身狗 (Dānshēngǒu) – Cẩu độc thân
Đây là cách gọi tự trào (tự giễu bản thân) phổ biến nhất của những người chưa có người yêu. Thay vì nói mình “độc thân” một cách nghiêm túc, giới trẻ dùng từ này để biến sự cô đơn thành một điều gì đó hài hước và dễ cảm thông.
Đặc điểm: Thường xuất hiện nhiều nhất vào các dịp lễ như 14/2, 20/5 hoặc 11/11 (Ngày độc thân).
Ví dụ:
- 情人节到了,又是全网只有我一只单身狗吗? (Qíngrén jié dào le, yòu shì quán wǎng zhǐyǒu wǒ yī zhī dānshēngǒu ma?) -> Lễ tình nhân đến rồi, lại là cả mạng chỉ có mình tôi là con cẩu độc thân này thôi sao?
- 作为一只单身狗,我现在的技能是躲避全屏的狗粮。(Zuòwéi yī zhī dānshēngǒu, wǒ xiànzài de jìnéng shì duǒbì quán píng de gǒuliáng.) -> Với tư cách là một con cẩu độc thân, kỹ năng hiện tại của tôi là né “cẩu lương” tràn màn hình.
- 单身狗也有春天,但我还在过冬。(Dānshēngǒu yěyǒu chūntiān, dàn wǒ hái zài guò dōng.) -> Cẩu độc thân cũng có mùa xuân, nhưng tôi thì vẫn đang kẹt ở mùa đông.

脱单 (Tuō dān) – Thoát đơn (Thoát ế)
“Đơn” ở đây là “Đơn thân” (Độc thân). Thoát đơn chính là cột mốc bạn chính thức rời bỏ hàng ngũ “Cẩu độc thân” để bước vào một mối quan hệ.
Đặc điểm: Mang sắc thái vui mừng, như thể vừa đạt được một thành tựu lớn.
Ví dụ:
- 别问我为什么这么开心,问就是我脱单了! (Bié wèn wǒ wèishéme zhème kāixīn, wèn jiùshì wǒ tuō dān le!) -> Đừng hỏi tại sao tôi vui, câu trả lời là vì tôi thoát ế rồi!
- 全寝室就剩我一个没脱单,我压力好大。(Quán qǐnshì jiù shèng wǒ yī gè méi tuō dān, wǒ yālì hǎo dà.) -> Cả ký túc xá còn mỗi mình tôi chưa thoát ế, áp lực quá đi.
- 希望能赶在跨年之前成功脱单。(Xīwàng néng gǎn zài kuànián zhīqián chénggōng tuō dān.) -> Hy vọng có thể kịp thoát ế thành công trước khi sang năm mới.
官宣 (Guān xuān) – Công bố chính thức
Vốn là thuật ngữ dành cho các thông báo của chính phủ hoặc người nổi tiếng, nhưng giới trẻ đã “mượn” nó để chỉ việc đăng bài xác nhận mình đã có người yêu lên Facebook, Instagram hoặc WeChat.
Đặc điểm: Đây là “thủ tục” không thể thiếu để đánh dấu chủ quyền.
Ví dụ:
- 由于业务繁忙,今天才发朋友圈官宣。(Yóuyú yèwù fánmáng, jīntiān cái fā péngyǒuquān guānxuān.) -> Do “nghiệp vụ” bận rộn, hôm nay mới đăng vòng bạn bè công khai chính thức được.
- 你的朋友圈要是再不官宣,我可就要去相亲了。(Nǐ de péngyǒuquān yàoshi zài bù guānxuān, wǒ kě jiù yào qù xiāngqīn le.) -> Nếu vòng bạn bè của anh mà vẫn không công khai, em đi xem mắt luôn đấy nhé.
- 终于等到了你的官宣,这门婚事我同意了!(Zhōngyú děng dào le nǐ de guānxuān, zhè mén hūnshì wǒ tóngyì le!) -> Cuối cùng cũng đợi được bài công khai của cậu, đám cưới này tôi duyệt!
4. Tình tiết “drama” và các loại “tra”
渣男 / 渣女 (Zhā nán / Zhā nǚ) – Tra nam / Tra nữ
“Tra” (渣) vốn nghĩa là bã, cặn bã. Đây là danh hiệu dành cho những kẻ chuyên đùa giỡn tình cảm, lăng nhăng hoặc ích kỷ đến mức tàn nhẫn.
Ví dụ:
- 只要长得帅,渣男也有人爱;这就是现实。(Zhǐyào zhǎng de shuài, zhānán yěyǒu rén ài; zhè jiùshì xiànshí.) -> Chỉ cần đẹp trai thì “tra nam” vẫn có người yêu; đây chính là thực tế.
- 遇上渣女不可怕,可怕的是你还想当她的救世主。(Yù shàng zhānǚ bù kěpà, kěpà de shì nǐ hái xiǎng dāng tā de jiùshìzhǔ.) -> Gặp phải “tra nữ” không đáng sợ, đáng sợ là bạn lại cứ muốn làm vị cứu tinh của cô ta.
- 别在垃圾桶里 lùng 渣男了,他不值得。(Bié zài lājītǒng lǐ lùng zhānán le, tā bù zhídé.) -> Đừng có đi bới rác tìm “tra nam” nữa, anh ta không xứng đâu.
绿茶 (Lǜchá) – Trà xanh
Viết tắt của 绿茶婊 (Lǜchá biǎo). Đây là kiểu nhân vật “ngoài mặt thì thỏ con, bên trong thì cáo già”. Họ thường tỏ ra yếu đuối, hiểu chuyện để nhận được sự thương hại của nam giới.

Ví dụ:
- 听见绿茶说“我不是故意的”,我白眼都要翻到天上去了。(Tīngjiàn lǜchá shuō “wǒ bùshì gùyì de”, wǒ báiyǎn dōu yào fāndào tiānshàng qù le.) -> Nghe mấy em “trà xanh” nói “Em không cố ý đâu”, mắt tôi muốn lộn lên tận trời xanh luôn.
- 只有男生看不出她是绿茶,女生一眼就能认出来。(Zhǐyǒu nánshēng kànbùchū tā shì lǜchá, nǚshēng yīyǎn jiù néng rèn chūlái.) -> Chỉ có đàn ông là không nhìn ra cô ta là “trà xanh”, chứ hội chị em nhìn phát biết ngay.
- 既然你这么喜欢喝绿茶,那我就送你一整座茶山吧。(Jìrán nǐ zhème xǐhuān hē lǜchá, nà wǒ jiù sòng nǐ yī zhěng zuò cháshān ba.) -> Đã thích “uống trà xanh” thế thì tôi tặng anh cả đống đồi chè luôn cho vừa lòng.
PUA (Pick-up Artist) – Thao túng tâm lý
Dù là thuật ngữ tiếng Anh nhưng tại Trung Quốc, PUA đã trở thành một động từ dùng để chỉ hành động dùng lời lẽ hạ thấp đối phương (gaslighting), khiến họ cảm thấy mình kém cỏi và phải lệ thuộc vào người kia.
Ví dụ:
- 别再被他PUA了,你其实优秀得很! (Bié zài bèi tā PUA le, nǐ qíshí yōuxiù de hěn!) -> Đừng để anh ta thao túng tâm lý nữa, bạn thực sự rất xuất sắc mà!
- 这种打着“为你好”的旗号进行PUA的行为,最无耻。(Zhè zhǒng dǎzhe “wèi nǐ hǎo” de qíhào jìnxíng PUA de xíngwéi, zuì wúchǐ.) -> Cái kiểu thao túng núp bóng danh nghĩa “muốn tốt cho bạn” là hành vi vô liêm sỉ nhất.
- 老板也在PUA我,说我不加班就是不爱公司。(Lǎobǎn yě zài PUA wǒ, shuō wǒ bù jiābān jiùshì bù ài gōngsī.) -> Sếp cũng đang “thao túng” tôi, bảo không tăng ca là không yêu công ty.
恋爱脑 (Liàn’ài nǎo) – Não yêu đương (Lụy tình)
Chỉ những người mà khi yêu, não bộ như bị “phẳng hóa”, chỉ chứa đựng người yêu và sẵn sàng từ bỏ tất cả chỉ vì một lời nói của đối phương.
Ví dụ:
- 我以前也是个恋爱脑,现在我只想搞钱。(Wǒ yǐqián yěshì gè liàn’àinǎo, xiànzài wǒ zhǐ xiǎng gǎoqián.) -> Hồi trước tôi cũng lụy tình lắm, giờ tôi chỉ muốn kiếm tiền thôi.
- 劝闺女别当恋爱脑,就像在劝一头牛别吃草一样难。(Quàn guīnyu bié dāng liàn’àinǎo, jiù xiàng zài quàn yī tóu niú bié chī cǎo yīyàng nán.) -> Khuyên con bạn thân bớt lụy tình cũng khó như khuyên một con bò đừng có ăn cỏ vậy.
- 确诊为恋爱脑,建议去挖十八年野菜清醒一下。(Quèzhěn wèi liàn’àinǎo, jiànyì qù wā shíbā nián yěcài qīngxǐng yīxià.) -> Chẩn đoán mắc bệnh “não yêu đương”, kiến nghị đi cuốc đất hái rau dại 18 năm cho tỉnh người ra (điển tích Vương Bảo Xuyến).
5. Cảm xúc khi xem người khác yêu nhau
Không phải lúc nào nhìn người khác yêu nhau cũng thấy ghen tị. Đôi khi, chúng ta chọn cách hưởng ứng bằng sự hài hước hoặc trở thành những “thuyền trưởng” nhiệt huyết.
撒狗粮 (Sǎ gǒuliáng) – Phát cẩu lương
Đây là thuật ngữ kinh điển. Người độc thân tự ví mình là “cẩu độc thân”, và khi các cặp đôi khoe ân ái, hành động đó được coi là đang “ban phát thức ăn” cho lũ chó.
Ví dụ:
- 大半夜的发圈撒狗粮,还让不让单身狗睡觉了? (Dà bànyè de fāquān sǎ gǒuliáng, hái ràng bù ràng dānshēngǒu shuìjiào le?) -> Nửa đêm rồi còn đăng bài phát cẩu lương, có để cho lũ cẩu độc thân này ngủ không hả?
- 今天的微博全是明星在撒狗粮,我真的撑着了。(Jīntiān de wēibó quánshì míngxīng zài sǎ gǒuliáng, wǒ zhēn de chēngzhe le.) -> Weibo hôm nay toàn là minh tinh phát cẩu lương, tôi thực sự ăn no đến nghẹn luôn rồi.
- 只要我不看朋友圈,这份狗粮就喂不到我。(Zhǐyào wǒ bù kàn péngyǒuquān, zhè fèn gǒuliáng jiù wèi bù dào wǒ.) -> Chỉ cần tôi không lướt “Vòng bạn bè”, thì phần cẩu lương này không thể đút cho tôi ăn được.
磕 CP (Kē) – Chèo thuyền / Đẩy thuyền
磕 CP (Kē) nguyên nghĩa là cắn hạt dưa, thể hiện trạng thái nhâm nhi, thưởng thức. Khi bạn 磕 , bạn đang tận hưởng từng khoảnh khắc ngọt ngào của cặp đôi mà bạn yêu thích.

Ví dụ tiệm cận giới trẻ:
- 我磕的 CP 终于发糖了,简直比我自己谈恋爱还开心! (Wǒ kē de CP zhōngyú fātáng le, jiǎnzhí bǐ wǒ zìjǐ tán liàn’ài hái kāixīn!) -> Cặp đôi tôi đẩy thuyền cuối cùng cũng tung thính rồi, còn vui hơn cả việc chính mình thoát ế nữa!
- 只要我不停地磕 CP,寂寞就追不上我。(Zhǐyào wǒ bùtíng de kē CP, jìmò jiù zhuī bù shàng wǒ.) -> Chỉ cần tôi không ngừng đẩy thuyền, thì sự cô đơn không thể đuổi kịp tôi.
- 这对 CP 太好磕了,求求你们原地结婚吧!(Zhè duì CP tài hǎo kē le, qiúqiú nǐmen yuándì jiéhūn ba!) -> Đôi này “đẩy” cuốn quá, làm ơn cưới nhau tại chỗ luôn đi!
姨母笑 (Yímǔ xiào) – Nụ cười dì mẫu
Dùng để chỉ nụ cười có phần “mãn nguyện”, “hiền hậu” nhưng cũng rất “phấn khích” của các fan nữ khi nhìn thấy cặp đôi mình yêu thích có hành động thân mật.
Ví dụ:
- 看着他在剧里吻她,我不禁露出了姨母笑。(Kànzhe tā zài jù lǐ wěn tā, wǒ bùjīn lùchūle yímǔ xiào.) -> Nhìn anh ấy hôn cô ấy trong phim, tôi không tự chủ được mà nở nụ cười dì mẫu.
- 满脸的姨母笑,已经出卖了我是一个单身狗的事实。(Mǎnliǎn de yímǔ xiào, yǐjīng chūmài le wǒ shì yīgè dānshēngǒu de shìshí.) -> Gương mặt đầy nụ cười dì mẫu đã bán đứng sự thật rằng tôi là một con cẩu độc thân.
- 整个办公室都在看他俩官宣,大家全是一脸姨母笑。(Zhěnggè bàngōngshì dōu zài kàn tāliǎ guānxuān, dàjiā quánshì yīliǎn yímǔ xiào.) -> Cả văn phòng đều đang xem hai người họ công khai, ai nấy đều lộ rõ nụ cười mãn nguyện trên mặt.
Lời kết
Hy vọng bộ từ điển từ lóng này sẽ giúp bạn không chỉ “nâng cấp” vốn tiếng Trung mà còn hiểu sâu hơn về cách giới trẻ xứ Trung yêu, ghét và cà khịa nhau trên mạng xã hội. Ngôn ngữ tình yêu vốn không nằm trong giáo trình, nó sống động ngay trên từng dòng bình luận và thước phim bạn xem mỗi ngày.
Dù bạn đang là một “Cẩu độc thân” vui tính hay đã “Thoát ế” thành công, hãy lưu ngay những từ vựng này vào Excel để sử dụng thật tự nhiên nhé. Chúc bạn sớm tìm được “Bạch nguyệt quang” của đời mình và đừng quên theo dõi HSKMASTER để cập nhật thêm nhiều chủ đề thú vị khác!