Ngày nay, khi đi du lịch, đi công tác hay du học, khách sạn là nơi mà chúng ta chắc chắn sẽ đến. Nhưng khách sạn bây giờ không còn giống như trước nữa. Ở Trung Quốc hiện nay, nhiều khách sạn rất hiện đại: bạn có thể đặt phòng bằng điện thoại, thanh toán bằng Alipay hoặc WeChat Pay, dùng điện thoại mở cửa phòng, robot mang đồ ăn lên phòng, thậm chí có khách sạn còn có thể nhận phòng bằng nhận diện khuôn mặt.
Vì vậy, học tiếng Trung chủ đề khách sạn không chỉ là học những từ đơn giản như “đặt phòng”, “trả phòng”, mà còn là học cách giao tiếp trong những tình huống rất thực tế và hiện đại.
1. Từ vựng chung về khách sạn
Giới thiệu về khách sạn
Có rất nhiều loại khách sạn khác nhau:
酒店 jiǔdiàn – khách sạn
宾馆 bīnguǎn – nhà khách
旅馆 lǚguǎn – nhà nghỉ
民宿 mínsù – homestay
度假村 dùjiàcūn – resort
青年旅舍 qīngnián lǚshè – hostel
商务酒店 shāngwù jiǔdiàn – khách sạn công tác
连锁酒店 liánsuǒ jiǔdiàn – khách sạn chuỗi
经济型酒店 jīngjì xíng jiǔdiàn – khách sạn bình dân
五星级酒店 wǔ xīng jí jiǔdiàn – khách sạn 5 sao
智能酒店 zhìnéng jiǔdiàn – khách sạn thông minh
- Ví dụ:
我住在一家商务酒店。
Wǒ zhù zài yì jiā shāngwù jiǔdiàn.
Tôi ở một khách sạn công tác.
Các loại phòng khách sạn:

👉 Điểm thú vị: Ở Trung Quốc có 钟点房 (phòng theo giờ), bạn có thể thuê 3–4 tiếng để nghỉ trưa, làm việc hoặc chờ chuyến bay.
Ví dụ:
我想订一个钟点房,休息三个小时。
Tôi muốn thuê phòng theo giờ, nghỉ 3 tiếng.
Các khu vực và dịch vụ trong khách sạn
前台 – qiántái – Lễ tân
大堂 – dàtáng – Đại sảnh
电梯 – diàntī – Thang máy
餐厅 – cāntīng – Nhà hàng
会议室 – huìyìshì – Phòng họp
健身房 – jiànshēnfáng – Phòng gym
游泳池 – yóuyǒngchí – Hồ bơi
洗衣房 – xǐyīfáng – Phòng giặt
停车场 – tíngchēchǎng – Bãi đỗ xe
行李寄存处 – xínglǐ jìcún chù – Nơi gửi hành lý
商务中心 – shāngwù zhōngxīn – Trung tâm thương vụ/văn phòng
自动售货机 – zìdòng shòuhuò jī – Máy bán hàng tự động
叫醒服务 – jiàoxǐng fúwù – Dịch vụ báo thức
接送服务 – jiēsòng fúwù – Dịch vụ đưa đón
客房服务 – kèfáng fúwù – Dịch vụ phòng
无线网络 – wúxiàn wǎngluò – Wifi
自助早餐 – zìzhù zǎocān – Buffet sáng
👉 Ngày nay, khi đến các khách sạn ở Trung Quốc, bạn sẽ thấy ngoài những khu vực quen thuộc như nhà hàng, phòng gym hay hồ bơi, còn có rất nhiều khu vực và dịch vụ mang tính công nghệ và hiện đại. Điều này cho thấy ngành khách sạn ở Trung Quốc phát triển rất nhanh và ứng dụng công nghệ vào dịch vụ khách hàng rất nhiều:
自助洗衣房 – zìzhù xǐyīfáng – Phòng giặt tự phục vụ
自助入住机 – zìzhù rùzhù jī – Máy check-in tự động
送餐机器人 – sòngcān jīqìrén – Robot đưa đồ ăn
机器人调酒师 – jīqìrén tiáojiǔshī – Robot pha chế
人形机器人前台 – rénxíng jīqìrén qiántái – Robot hình người làm lễ tân
Đồ dùng trong khách sạn:
- Khu vực ngủ và nghỉ ngơi:
床 (Chuáng): Giường.
枕头 (Zhěntou): Gối.
被子 (Bèizi): Chăn/Mền.`
床单 (Chuángdān): Ga trải giường.
床头柜 (Chuángtóuguì): Tủ đầu giường.
衣架 (Yījià): Móc treo quần áo.
拖鞋 (Tuōxié): Dép đi trong nhà.
窗帘 (Chuānglián): Rèm cửa.
保险箱 (Bǎoxiǎnxiāng): Két sắt an toàn.
矿泉水 (Kuàngquánshuǐ): Nước khoáng (Thường có 2 chai miễn phí mỗi ngày).
茶叶包 (Cháyè bāo): Gói trà.
速溶咖啡 (Sùróng kāfēi): Cà phê hòa tan.
便签纸 (Biànqiān zhǐ): Giấy ghi chú.
圆珠笔 (Yuánzhūbǐ): Bút bi.
- Thiết bị điện và Công nghệ
空调 (Kōngtiáo): Điều hòa.
遥控器 (Yáokòngqì): Điều khiển từ xa (TV, điều hòa).
插座 (Chāzuò): Ổ cắm điện.
充电线 (Chōngdiàn xiàn): Dây sạc.
烧水壶 (Shāoshuǐhú): Ấm đun nước siêu tốc.
吹风机 (Chuīfēngjī): Máy sấy tóc.
小冰箱 (Xiǎo bīngxiāng): Tủ lạnh nhỏ (Mini bar).
智能音箱 (Zhìnéng yīnxiāng): Loa thông minh (Để điều khiển phòng).
- Đồ dùng trong nhà vệ sinh:

Các chức danh, vị trí trong khách sạn
经理 – jīnglǐ – Quản lý
大堂经理 – dàtáng jīnglǐ – Quản lý sảnh
前台接待 – qiántái jiēdài – Lễ tân
服务员 – fúwùyuán – Nhân viên phục vụ
行李员 – xínglǐyuán – Nhân viên hành lý
保安 – bǎo’ān – Bảo vệ
清洁员 – qīngjiéyuán – Nhân viên vệ sinh
维修员 – wéixiūyuán – Nhân viên sửa chữa
厨师 – chúshī – Đầu bếp
Một số biển báo thường thấy trong khách sạn:

2. Đặt phòng khách sạn
Trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt ở Trung Quốc, việc đặt phòng khách sạn trở nên rất tiện lợi. Có hai cách phổ biến: đặt trực tiếp và đặt qua app.
Đặt phòng qua app (通过应用订房)
Ngày nay ở Trung Quốc với sự phát triển của công nghệ, đa số người dân đều đặt phòng qua các ứng dụng vì rẻ hơn, tiện hơn và nhiều khuyến mãi.
Một số app đặt phòng khách sạn phổ biến ở Trung Quốc:
携程 – Xiéchéng – Trip.com
去哪儿 – Qù nǎr – Đi đâu
飞猪 – Fēizhū – Fliggy
美团 – Měituán – Meituan
👉 Khi sử dụng các app đặt phòng của Trung Quốc, rất nhiều bạn dễ rơi vào trạng thái “lạc” giữa rừng tiếng Trung, hoang mang không biết bắt đầu từ đâu. Để có thể đặt phòng trên app thành công, HSKMASTER sẽ cung cấp cho các bạn hệ thống từ vựng thường xuất hiện trên app:
- Giai đoạn Tìm kiếm & Lọc phòng:
评分 (píngfèn): Điểm đánh giá (Ví dụ: 4.8/5.0). Nên chọn khách sạn trên 4.5.
价格 (jiàgé): Giá cả.
从低到高 (cóng dī dào gāo): Giá từ thấp đến cao.
距离 (jùlí): Khoảng cách.
离我最近 (lí wǒ zuìjìn): Gần tôi nhất.
地铁周边 (dìtiě zhōubiān): Xung quanh ga tàu điện ngầm.
免押金 (miǎn yājīn): Miễn tiền đặt cọc (thường áp dụng cho người dùng có điểm tín dụng cao trên Alipay).
- Giai đoạn Xem chi tiết phòng
Đây là phần dễ gây nhầm lẫn nhất vì có nhiều ký hiệu:
床型 (chuáng xíng): Loại giường.
单人床 (dānrén chuáng): Giường đơn.
双人床 (shuāngrén chuáng): Giường đôi.
面积 (miànjī): Diện tích phòng (Ví dụ: 25$m^2$).
楼层 (lóucéng): Tầng (Nên xem phòng ở tầng mấy để tránh ồn).
早餐 (zǎocān): Bữa sáng.
双早 (shuāng zǎo): Bữa sáng cho 2 người.
无早 (wú zǎo): Không có bữa sáng.
政策 (zhèngcè): Chính sách.
不可取消 (bùkě qǔxiāo): Không được hủy (Đặt là mất tiền nếu không đi).
免费取消 (miǎnfèi qǔxiāo): Hủy miễn phí (Thường ghi rõ thời hạn trước ngày đi).
- Giai đoạn Thanh toán & Xác nhận:
Các nút bấm và dòng thông báo quan trọng:
立即预订 (lìjí yùdìng): Đặt ngay.
填写信息 (tiánxiě xìnxī): Điền thông tin (Họ tên, số điện thoại).
入住人 (rùzhù rén): Người lưu trú (Tên phải khớp với hộ chiếu).
联系电话 (liánxì diànhuà): Số điện thoại liên lạc.
优惠券 (yōuhuìquàn): Mã giảm giá/Voucher.
支付方式 (zhīfù fāngshì): Phương thức thanh toán (WeChat Pay, Alipay, Thẻ tín dụng).
- Giai đoạn Sau khi đặt
待支付 (dài zhīfù): Chờ thanh toán.
已确认 (yǐ quèrèn): Đã xác nhận (Phòng của bạn đã chắc chắn có).
待入住 (dài rùzhù): Chờ nhận phòng.
申请退款 (shēnqǐng tuìkuǎn): Yêu cầu hoàn tiền.
修改订单 (xiūgǎi dìngdān): Chỉnh sửa đơn hàng (Đổi ngày, đổi loại phòng).
联系商家 (liánxì shāngjiā): Liên hệ với chủ khách sạn/lễ tân.

Đặt phòng trực tiếp (直接订房)
Mặc dù đặt qua App là xu hướng, nhưng việc đặt trực tiếp tại quầy (前台 – Qiántái) hoặc gọi điện thoại (电话预订 – Diànhuà yùdìng) vẫn cực kỳ quan trọng trong các tình huống: Bạn đi công tác đột xuất, App báo hết phòng nhưng thực tế khách sạn vẫn còn phòng trống, hoặc bạn muốn xem phòng trước khi quyết định ký hợp đồng ở dài hạn cho đoàn công tác.
👉 Mẫu câu giao tiếp thực tế
- Hỏi về tình trạng phòng:
我想订一个大床房,住三个晚上。 (Wǒ xiǎng dìng yí gè dàchuángfáng, zhù sān gè wǎnshang.) Tôi muốn đặt một phòng giường đôi lớn, ở 3 đêm.
请问,现在还有空房吗? (Qǐngwèn, xiànzài hái yǒu kòngfáng ma?) Xin hỏi hiện tại còn phòng trống không?
我们要订两个标间,有靠近的吗? (Wǒmen yào dìng liǎng gè biāojiān, yǒu kàojìn de ma?) Chúng tôi muốn đặt 2 phòng tiêu chuẩn (2 giường), có phòng nào gần nhau không?
- Thương lượng giá cả và ưu đãi:
前台的价格比网上贵吗? (Qiántái de jiàgé bǐ wǎngshàng guì ma?) Giá tại quầy có đắt hơn trên mạng không?
如果我长住(一个星期以上),可以打折吗? (Rúguǒ wǒ chángzhù (yí gè xīngqī yǐshàng), kěyǐ dǎzhé ma?) Nếu tôi ở dài ngày (trên 1 tuần), có được giảm giá không?
含早餐吗?早餐在几楼?几点开始? (Hán zǎocān ma? Zǎocān zài jǐ lóu? Jǐdiǎn kāishǐ?) Có bao gồm ăn sáng không? Ăn sáng ở tầng mấy? Mấy giờ bắt đầu?
- Yêu cầu về tiện nghi phòng:
前台的价格比网上贵吗? (Qiántái de jiàgé bǐ wǎngshàng guì ma?) Giá tại quầy có đắt hơn trên mạng không?
如果我长住(一个星期以上),可以打折吗? (Rúguǒ wǒ chángzhù (yí gè xīngqī yǐshàng), kěyǐ dǎzhé ma?) Nếu tôi ở dài ngày (trên 1 tuần), có được giảm giá không?
含早餐吗?早餐在几楼?几点开始? (Hán zǎocān ma? Zǎocān zài jǐ lóu? Jǐdiǎn kāishǐ?) Có bao gồm ăn sáng không? Ăn sáng ở tầng mấy? Mấy giờ bắt đầu?
👉Bảng từ vựng cho đặt phòng trực tiếp:

Lưu ý quan trọng:
Khi đặt phòng khách sạn tại Trung Quốc: Cần xác nhận quyền tiếp đón khách quốc tế (外宾接待 – Wàibīn jiēdài)
Đây là bước quan trọng nhất cho người nước ngoài khi đặt phòng tại Trung Quốc. Nhiều khách sạn (đặc biệt là phân khúc bình dân hoặc ở các địa phương nhỏ) không có giấy phép kinh doanh phục vụ người nước ngoài. Việc xác nhận trước khi đặt nhằm tránh việc đã thanh toán tiền (hoặc cọc tiền) xong xuôi mới bị từ chối nhận phòng vì không phải là công dân Trung Quốc. Ngay cả khi đặt trên App, nếu thông tin không rõ ràng, bạn nên gọi điện hoặc nhắn tin hỏi câu này trước khi di chuyển tới khách sạn.
Mẫu câu:
请问,你们酒店接不接待外宾/外国人?
Qǐngwèn, nǐmen jiǔdiàn jiē bù jiēdài wàibīn/wàiguórén?
Xin hỏi, khách sạn các bạn có tiếp đón khách nước ngoài không?
3. Các mẫu câu giao tiếp thường dùng trong khách sạn
Tại quầy lễ tân:
Khi làm thủ tục check-in
- 你好,我要办理入住。 (Nǐ hǎo, wǒ yào bànlǐ rùzhù.) Chào bạn, tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.
- 这是我的护照,我在网上订了房。 (Zhè shì wǒ de hùzhào, wǒ zài wǎngshàng dìngle fáng.) Đây là hộ chiếu của tôi, tôi đã đặt phòng trên mạng.
- 请问,押金是多少? (Qǐngwèn, yājīn shì duōshao?) Xin hỏi, tiền đặt cọc là bao nhiêu?
- 我们要扫码支付(支付宝/微信)。 (Wǒmen yào sǎomǎ zhīfù.) Chúng tôi muốn quét mã thanh toán (Alipay/WeChat).
- 能给我一张名片吗?上面要有酒店地址。 (Néng gěi wǒ yì zhāng míngpiàn ma? Shàngmiàn yào yǒu jiǔdiàn dìzhǐ.) Cho tôi xin một tấm danh thiếp có địa chỉ khách sạn được không? (Dùng để đưa cho tài xế taxi khi quay về).
Khi làm thủ tục trả phòng:
- 你好,我要退房,这是我的房卡。 (Nǐ hǎo, wǒ yào tuìfáng, zhè shì wǒ de fángkǎ.) Chào bạn, tôi muốn trả phòng, đây là thẻ phòng của tôi.
- 请给我开个发票。 (Qǐng gěi wǒ kāi gè fāpiào.) Làm ơn xuất hóa đơn cho tôi.
- 我想把行李寄存在这儿,下午回来取。 (Wǒ xiǎng bǎ xíngli jìcún zài zhèr, xiàwǔ huílái qǔ.) Tôi muốn gửi hành lý ở đây, chiều tôi quay lại lấy.
- 可以帮我叫一辆出租车到机场吗? (Kěyǐ bāng wǒ jiào yí liàng chūzūchē dào jīchǎng ma?) Bạn có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi ra sân bay không?

Khi yêu cầu dịch vụ phòng:
- 我的房间没有热水,请看一下。 (Wǒ de fángjiān méiyǒu rèshuǐ, qǐng kàn yíxià.) Phòng của tôi không có nước nóng, phiền bạn kiểm tra giúp.
- 请多给我一条被子/一个枕头。 (Qǐng duō gěi wǒ yì tiáo bèizi / yí gè zhěntou.) Làm ơn cho tôi thêm một cái chăn/một cái gối.
- 房间的 Wi-Fi 连不上,密码是多少? (Fángjiān de Wi-Fi lián bú shàng, mìmǎ shì duōshao?) Wi-Fi của phòng không kết nối được, mật khẩu là bao nhiêu?
- 请帮我打扫一下房间。 (Qǐng bāng wǒ dǎsǎo yíxià fángjiān.) Làm ơn dọn dẹp phòng giúp tôi.
- 可以帮我洗衣服吗?什么时候能拿? (Kěyǐ bāng wǒ xǐ yīfu ma? Shénme shíhou néng ná?) Có thể giặt quần áo giúp tôi không? Khi nào thì lấy được?
Khi phàn nàn về phòng:
- 房间里的空调坏了,不太凉。 (Fángjiān lǐ de kōngtiáo huàile, bú tài liáng.) Điều hòa trong phòng hỏng rồi, không mát lắm.
- 隔壁房间太吵了,我想换一个房间。 (Gébì fángjiān tài chǎole, wǒ xiǎng huàn yí gè fángjiān.) Phòng bên cạnh ồn quá, tôi muốn đổi phòng khác.
- 房间里有烟味,我不喜欢。 (Fángjiān lǐ yǒu yānwèi, wǒ bù xǐhuan.) Trong phòng có mùi thuốc lá, tôi không thích.
- 马桶堵了,请找人来修一下。 (Mǎtǒng dǔle, qǐng zhǎo rén lái xiū yíxià.) Bồn cầu bị tắc rồi, phiền bạn gọi người đến sửa.
4. Khách sạn thông minh

Bạn đã bao giờ tưởng tượng một chuyến du lịch mà từ lúc bước vào khách sạn cho đến khi trả phòng, bạn không cần phải nói một câu nào với lễ tân nhưng vẫn được phục vụ tận răng? Tại Trung Quốc, các Khách sạn thông minh (智能酒店 – Zhìnéng jiǔdiàn) đang biến điều đó thành hiện thực bằng những công nghệ cực đỉnh. Hãy cùng khám phá bộ từ vựng để tự tin check-in và tận hưởng không gian hiện đại này nhé!
Thủ tục “Không chạm” – Nhanh như chớp
Thay vì phải đứng chờ xếp hàng ở quầy lễ tân (前台 – Qiántái) và lo lắng về rào cản ngôn ngữ, bạn chỉ cần làm bạn với những thiết bị sau:
- 自助入住机 (Zìzhù rùzhù jī) – Máy check-in tự động: Chỉ cần quét hộ chiếu và xác nhận đơn hàng.
- 人脸识别 (Rénliǎn shíbié) – Nhận diện khuôn mặt: Quên thẻ phòng đi! Tại đây bạn chỉ cần 刷脸 (Shuā liǎn) – Quét mặt để đi thang máy và mở cửa phòng.
- 小程序 (Xiǎo chéngxù) – Mini Program: Mọi dịch vụ từ đặt phòng đến thanh toán đều tích hợp gọn nhẹ trên WeChat/Alipay.
“Quản gia ảo” – Chỉ cần ra lệnh

Bước vào phòng, bạn sẽ được chào đón bởi một hệ thống 智能客控 (Zhìnéng kèkòng) – Điều khiển phòng thông minh. Hãy thử “sai bảo” loa thông minh bằng các câu lệnh cực dễ sau:
“小度小度,我回来了!” > (Xiǎodù xiǎodù, wǒ huíláile!)
“XiaoDu ơi, tôi về rồi!” (Đèn sẽ bật, rèm sẽ mở, điều hòa tự khởi động).
- 开灯 (Kāidēng): Mở đèn.
- 关窗帘 (Guān chuānglián): Đóng rèm cửa.
- 调低空调温度 (Tiáo dī kōngtiáo wēndù): Hạ nhiệt độ điều hòa.
- 我要睡觉了 (Wǒ yào shuìjiào le): Tôi đi ngủ đây (Tất cả thiết bị sẽ tự tắt).
Nhân viên Robot – Phục vụ 24/7
Nếu bạn lỡ đói bụng đêm khuya và đặt 外卖 (Wàimài) – Đồ ăn giao tận nơi, đừng ngạc nhiên khi thấy một chú 送物机器人 (Sòngwù jīqìrén) – Robot giao đồ đứng trước cửa phòng mình nhé!
- 机器人服务 (Jīqìrén fúwù): Dịch vụ robot.
- 您好,您的物品已送到 (Nín hǎo, nín de wùpǐn yǐ sòng dào): Chào bạn, đồ của bạn đã được giao đến rồi.

Bảng tổng hợp từ vựng về khách sạn thông minh


Lời kết
Hy vọng bài viết này sẽ là cuốn cẩm nang hữu ích, giúp bạn xóa tan rào cản ngôn ngữ và tự tin tận hưởng sự tiện nghi tại khách sạn trong những chuyến công tác hay du lịch sắp tới.
Chúc các bạn học tập tinh tấn, sớm chinh phục mục tiêu HSK với điểm số thật cao và sử dụng tiếng Trung thật thành thạo nhé!