Nếu bạn có ý định học tiếng Trung để đi du học, làm việc với người Trung Quốc, hoặc đơn giản là muốn hiểu thêm về cuộc sống học đường ở Trung Quốc, thì chủ đề này là dành cho bạn. Trường học ở Trung Quốc có nhiều điểm khá thú vị như ký túc xá trong trường, tự học buổi tối, căng tin rất lớn hay các lớp học thông minh sử dụng công nghệ hiện đại. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Trường học, kèm theo những mẫu câu và tình huống giao tiếp thường gặp để bạn có thể sử dụng trong thực tế.
1. Cơ sở vật chất trong trường:
Khi nhắc đến trường học, chúng ta sẽ nghĩ ngay đến lớp học, thư viện hay sân thể thao… Biết các từ vựng này sẽ giúp bạn rất nhiều khi hỏi đường trong trường, giới thiệu về trường học hoặc giao tiếp trong môi trường học tập.
Các khu vực thường có trong một trường học:
Khu học tập:

👉 Ở Trung Quốc, phòng tự học (自习室 – zìxíshì) là một nơi rất quen thuộc đối với học sinh, sinh viên. Đây là nơi để học bài, làm bài tập (做作业 – zuò zuòyè), ôn thi (预习 – yùxí) hoặc đọc sách (看书 – kàn shū). Phòng tự học thường rất yên tĩnh (安静 – ānjìng), có nhiều bàn học, đèn, điều hòa và đôi khi có cả ổ cắm để sạc máy tính.
Một điểm rất đặc biệt ở Trung Quốc là nhiều trường mở phòng tự học đến 10–11 giờ đêm, thậm chí có trường mở 24/24 trong mùa thi. Vì vậy buổi tối, rất nhiều sinh viên không ở ký túc xá mà lên phòng tự học để học bài. Không khí học tập ở đây rất nghiêm túc, hầu như ai cũng ngồi học, vì vậy nếu bạn đến đó, bạn cũng sẽ có động lực học hơn.
👉 Thư viện (图书馆 – túshūguǎn) ở Trung Quốc thường rất lớn và hiện đại, muốn vào thư viện phải dùng thẻ sinh viên (学生卡 – xuéshēng kǎ) để quẹt thẻ. Vào mùa thi, thư viện thường kín chỗ từ sáng sớm.
Khu hành chính:
办公室 – bàngōngshì – Văn phòng
行政办公室 – xíngzhèng bàngōngshì – Văn phòng hành chính
老师办公室 – lǎoshī bàngōngshì – Văn phòng giáo viên
校长办公室 – xiàozhǎng bàngōngshì – Văn phòng hiệu trưởng
副校长办公室 – fù xiàozhǎng bàngōngshì – Văn phòng phó hiệu trưởng
会议室 – huìyìshì – Phòng họp
接待室 – jiēdàishì – Phòng tiếp khách
教务处 – jiàowùchù – Phòng giáo vụ
学生处 – xuéshēngchù – Phòng công tác sinh viên
招生办公室 – zhāoshēng bàngōngshì – Văn phòng tuyển sinh
财务室 – cáiwùshì – Phòng tài vụ
人事处 – rénshìchù – Phòng nhân sự
保卫处 – bǎowèichù – Phòng bảo vệ / an ninh
医务室 – yīwùshì – Phòng y tế
值班室 – zhíbānshì – Phòng trực ban
档案室 – dàng’ànshì – Phòng lưu trữ hồ sơ
👉 Ở Trung Quốc, khi sinh viên có vấn đề về đăng ký môn học (选课 – xuǎn kè), điểm số (成绩 – chéngjì), lịch học (课程表 – kèchéng biǎo), xin giấy xác nhận sinh viên (开学生证明 – kāi xuéshēng zhèngmíng)… thì sẽ đến 教务处 (phòng giáo vụ) để giải quyết, chứ không trực tiếp gặp giáo viên như ở Việt Nam. Vì vậy, 教务处 là một trong những nơi quan trọng sinh viên đến rất nhiều trong trường.
Khu sinh hoạt:
浴室 yùshì Phòng tắm
食堂 – shítáng – Nhà ăn
宿舍 – sùshè – Ký túc xá
超市 – chāoshì – Siêu thị mini
开水房 – kāishuǐfáng – Phòng nước nóng
洗衣房 – xǐyīfáng – Phòng giặt
浴室 – yùshì – Phòng tắm
👉 Trong ký túc xá (宿舍 – sùshè) ở Trung Quốc thường có phòng nước nóng (开水房 – kāishuǐfáng), vì sinh viên Trung Quốc rất hay uống nước nóng, mỗi người đều có một bình nước cá nhân luôn mang theo người. Ngoài ra, nhiều trường có siêu thị mini (超市 – chāoshì) ngay trong khuôn viên trường, rất tiện lợi.

Khu thể thao – giải trí
操场 – cāochǎng – Sân thể thao
体育馆 – tǐyùguǎn – Nhà thi đấu
足球场 – zúqiúchǎng – Sân bóng đá
篮球场 – lánqiúchǎng – Sân bóng rổ
排球场 – páiqiúchǎng – Sân bóng chuyền
网球场 – wǎngqiúchǎng – Sân tennis
羽毛球馆 – yǔmáoqiúguǎn – Nhà thi đấu cầu lông
乒乓球室 – pīngpāngqiúshì – Phòng bóng bàn
健身房 – jiànshēnfáng – Phòng gym
跑道 – pǎodào – Đường chạy
看台 – kàntái – Khán đài
更衣室 – gēngyīshì – Phòng thay đồ
礼堂 – lǐtáng – Hội trường
活动中心 – huódòng zhōngxīn – Trung tâm hoạt động
舞蹈室 – wǔdǎoshì – Phòng nhảy
音乐室 – yīnyuèshì – Phòng âm nhạc
电影厅 – diànyǐng tīng – Phòng chiếu phim
社团活动室 – shètuán huódòng shì – Phòng hoạt động câu lạc bộ
👉 Ở các trường đại học Trung Quốc, sân bóng rổ (篮球场) rất phổ biến và gần như trường nào cũng có rất nhiều sân bóng rổ. Sinh viên Trung Quốc rất thích chơi bóng rổ, đặc biệt là vào buổi tối. Buổi tối các sân bóng rổ thường bật đèn (开灯 kāi dēng) và rất đông sinh viên chơi thể thao, không khí rất sôi động.
👉 Ngoài ra, nhiều trường đại học còn có:
Câu lạc bộ bóng rổ – 篮球社 (lánqiú shè)
Câu lạc bộ bóng đá – 足球社 (zúqiú shè)
Câu lạc bộ nhảy – 舞蹈社 (wǔdǎo shè)
Câu lạc bộ âm nhạc – 音乐社 (yīnyuè shè)
Sinh viên Trung Quốc rất tích cực tham gia 社团活动 (shètuán huódòng) – hoạt động câu lạc bộ, đây cũng là một phần rất quan trọng trong đời sống sinh viên.
2. Con người trong trường học:
Giáo viên và nhân viên nhà trường:
老师 – lǎoshī – Giáo viên
导师 – dǎoshī – Giáo viên hướng dẫn
班主任 – bānzhǔrèn – Giáo viên chủ nhiệm
校长 – xiàozhǎng – Hiệu trưởng
副校长 – fù xiàozhǎng – Phó hiệu trưởng
教授 – jiàoshòu – Giáo sư
讲师 – jiǎngshī – Giảng viên
助教 – zhùjiào – Trợ giảng
教务老师 – jiàowù lǎoshī – Giáo viên phòng giáo vụ
图书管理员 – túshū guǎnlǐyuán – Nhân viên thư viện
宿舍管理员 – sùshè guǎnlǐyuán – Quản lý ký túc xá
保安 – bǎo’ān – Bảo vệ
清洁工 – qīngjiégōng – Lao công
👉 Ở các trường đại học Trung Quốc, giáo viên hướng dẫn 导师 (dǎoshī) là người có vai trò rất quan trọng đối với sinh viên năm cuối 毕业班学生 (bìyè bān xuéshēng), học viên cao học 研究生 (yánjiūshēng) và nghiên cứu sinh 博士生 (bóshìshēng). Thông thường, sinh viên sẽ phải chọn giáo viên hướng dẫn hoặc được phân giáo viên hướng dẫn, sau đó thường xuyên liên hệ giáo viên hướng dẫn và gặp giáo viên hướng dẫn để trao đổi về việc học và luận văn.
Từ việc chọn đề tài 选题 (xuǎntí), làm báo cáo đề cương 开题报告 (kāití bàogào), viết luận văn 毕业论文 (bìyè lùnwén), sửa luận văn 修改论文 (xiūgǎi lùnwén) cho đến bảo vệ luận văn 答辩 (dábiàn) đều cần có sự hướng dẫn và đồng ý của giáo viên hướng dẫn. Trước khi tham gia bảo vệ luận văn, sinh viên phải xin chữ ký giáo viên hướng dẫn thì mới có thể tham gia 答辩. Vì vậy đối với sinh viên, 导师 là một người rất quan trọng trong quá trình học đại học và sau đại học.
Học sinh – sinh viên:

👉 Một số điểm thú vị về cách xưng hô trong trường học ở Trung Quốc:
- Cách xưng hô như 学长 (xuézhǎng), 学姐 (xuéjiě), 学弟 (xuédì), 学妹 (xuémèi) rất phổ biến. Sinh viên thường dùng những cách gọi này để gọi anh chị khóa trên và em khóa dưới, ngay cả khi không học cùng lớp hoặc không quen biết từ trước. Cách xưng hô này thể hiện sự thân thiện và cũng thể hiện thứ bậc trong trường học.
- Sinh viên Trung Quốc thường gọi bạn học là 同学 (tóngxué) thay vì gọi tên trực tiếp, đặc biệt là trong lớp học. Ví dụ giáo viên có thể gọi:
这位同学,请回答问题。
(Zhè wèi tóngxué, qǐng huídá wèntí.)
→ Bạn học này, hãy trả lời câu hỏi.
- Sinh viên sống chung phòng ký túc xá thường gọi nhau là 室友 (shìyǒu – bạn cùng phòng) .
- Một từ rất nổi tiếng là 学霸 (xuébà – học bá), dùng để chỉ những học sinh, sinh viên học rất giỏi, điểm rất cao và thường đứng đầu lớp. Từ này rất phổ biến trong đời sống và đặc biệt xuất hiện rất nhiều trong các phim thanh xuân Trung Quốc.
- Ngược lại với 学霸 (xuébà – học bá) ta có từ 学渣 (xuézhā – Học kém), dùng để chỉ những học sinh, sinh viên học không giỏi, điểm số thấp hoặc không thích học. Từ này thường được học sinh dùng để nói đùa với bạn bè, không phải là từ trang trọng nên chỉ dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Các chức vụ của học sinh – sinh viên:
班长 – bānzhǎng – Lớp trưởng
副班长 – fù bānzhǎng – Lớp phó
学习委员 – xuéxí wěiyuán – Lớp phó học tập
文艺委员 – wényì wěiyuán – Lớp phó văn nghệ
体育委员 – tǐyù wěiyuán – Lớp phó thể dục
生活委员 – shēnghuó wěiyuán – Lớp phó đời sống
宿舍长 – sùshè zhǎng – Trưởng phòng ký túc xá
组长 – zǔzhǎng – Trưởng nhóm
学生会主席 – xuéshēnghuì zhǔxí – Chủ tịch hội sinh viên
👉 学生会 (xuéshēnghuì) – Hội sinh viên, là tổ chức do sinh viên trong trường lập ra, chuyên tổ chức các hoạt động, sự kiện, cuộc thi, hoạt động ngoại khóa. Nếu tham gia 学生会, sinh viên sẽ được rèn luyện kỹ năng tổ chức, làm việc nhóm và giao tiếp, thậm chí có thể ghi thêm điểm cho hồ sơ xin việc sau này. Vì vậy, sinh viên thường rất tích cực tham gia các hoạt động của hội.
3. Học tập và giảng dạy:
Môn học:
Ở Trung Quốc, các môn học thường được chia ra theo các khối khác nhau, cùng HSKMASTER tìm hiểu từng khối sẽ thường có những môn học nào nhé
- Khối Văn học – 文科 (wénkē):
Nhóm Văn học – Ngôn ngữ:
语文 – yǔwén – Ngữ văn
汉语言文学 – hànyǔ yán wénxué – Văn học Trung Quốc
语言学 – yǔyánxué – Ngôn ngữ học
文学 – wénxué – Văn học
写作 – xiězuò – Viết văn
新闻学 – xīnwénxué – Báo chí
传播学 – chuánbōxué – Truyền thông
编辑出版 – biānjí chūbǎn – Biên tập – xuất bản
Nhóm Văn hoc – Xã hội
历史 – lìshǐ – Lịch sử
地理 – dìlǐ – Địa lý
哲学 – zhéxué – Triết học
心理学 – xīnlǐxué – Tâm lý học
教育学 – jiàoyùxué – Giáo dục học
社会学 – shèhuìxué – Xã hội học
政治学 – zhèngzhìxué – Chính trị học
Nhóm văn học Ngoại ngữ
英语 – yīngyǔ – Tiếng Anh
汉语 – hànyǔ – Tiếng Trung
对外汉语 – duìwài hànyǔ – Dạy tiếng Trung cho người nước ngoài
日语 – rìyǔ – Tiếng Nhật
韩语 – hányǔ – Tiếng Hàn
法语 – fǎyǔ – Tiếng Pháp
德语 – déyǔ – Tiếng Đức
西班牙语 – xībānyáyǔ – Tiếng Tây Ban Nha
俄语 – éyǔ – Tiếng Nga
越南语 – yuènányǔ – Tiếng Việt
泰语 – tàiyǔ – Tiếng Thái
Nhóm luật:

- Khối Lý khoa – 理科 (lǐkē)
数学 – shùxué – Toán
物理 – wùlǐ – Vật lý
化学 – huàxué – Hóa học
生物 – shēngwù – Sinh học
统计学 – tǒngjìxué – Thống kê
应用数学 – yìngyòng shùxué – Toán ứng dụng
环境科学 – huánjìng kēxué – Khoa học môi trường
地质学 – dìzhìxué – Địa chất học
大气科学 – dàqì kēxué – Khoa học khí quyển
海洋科学 – hǎiyáng kēxué – Khoa học biển
- Khối Kỹ thuật – 工科 (gōngkē)
土木工程 – tǔmù gōngchéng – Xây dựng
机械工程 – jīxiè gōngchéng – Cơ khí
电气工程 – diànqì gōngchéng – Kỹ thuật điện
电子工程 – diànzǐ gōngchéng – Điện tử
计算机科学与技术 – jìsuànjī kēxué yǔ jìshù – Khoa học máy tính
软件工程 – ruǎnjiàn gōngchéng – Công nghệ phần mềm
自动化 – zìdònghuà – Tự động hóa
建筑学 – jiànzhúxué – Kiến trúc
交通工程 – jiāotōng gōngchéng – Kỹ thuật giao thông
通信工程 – tōngxìn gōngchéng – Kỹ thuật viễn thông
材料工程 – cáiliào gōngchéng – Kỹ thuật vật liệu
- Khối Nông nghiệp – 农学 (nóngxué)
农学 – nóngxué – Nông học
园艺 – yuányì – Làm vườn
林学 – línxué – Lâm nghiệp
畜牧学 – xùmùxué – Chăn nuôi
兽医学 – shòuyīxué – Thú y
农业经济 – nóngyè jīngjì – Kinh tế nông nghiệp
水产养殖 – shuǐchǎn yǎngzhí – Nuôi trồng thủy sản
- Khối Y học – 医学 (yīxué)
临床医学 – línchuáng yīxué – Y đa khoa
口腔医学 – kǒuqiāng yīxué – Răng hàm mặt
护理学 – hùlǐxué – Điều dưỡng
药学 – yàoxué – Dược học
中医学 – zhōngyīxué – Đông y
公共卫生 – gōnggòng wèishēng – Y tế công cộng
医学检验 – yīxué jiǎnyàn – Xét nghiệm y học
- Khối Quản lý – 管理学 (guǎnlǐxué)
工商管理 – gōngshāng guǎnlǐ – Quản trị kinh doanh
市场营销 – shìchǎng yíngxiāo – Marketing
人力资源管理 – rénlì zīyuán guǎnlǐ – Quản lý nhân sự
行政管理 – xíngzhèng guǎnlǐ – Quản lý hành chính
旅游管理 – lǚyóu guǎnlǐ – Quản lý du lịch
酒店管理 – jiǔdiàn guǎnlǐ – Quản lý khách sạn
物流管理 – wùliú guǎnlǐ – Quản lý logistics
电子商务 – diànzǐ shāngwù – Thương mại điện tử
👉 Thông tin thú vị:
Ở Trung Quốc, trong lễ tốt nghiệp 毕业典礼 (bìyè diǎnlǐ), sinh viên mặc học vị phục 学位服 (xuéwèi fú). Màu cổ áo (领子 lǐngzi) hoặc dải vải trước ngực (垂布 chuí bù) được quy định theo từng khối ngành khác nhau. Chỉ cần nhìn màu cổ áo là có thể biết sinh viên học ngành gì.
Bảng màu cổ áo theo khối ngành

4. Thi cử và thành tích:
Các kỳ thi trong đại học
考试 – kǎoshì – Kỳ thi
期中考试 – qīzhōng kǎoshì – Thi giữa kỳ
期末考试 – qīmò kǎoshì – Thi cuối kỳ
平时成绩 – píngshí chéngjì – Điểm quá trình
出勤 – chūqín – Chuyên cần / điểm danh
作业 – zuòyè – Bài tập
小组作业 – xiǎozǔ zuòyè – Bài tập nhóm
展示 – zhǎnshì – Thuyết trình / trình bày
论文 – lùnwén – Bài luận
开卷考试 – kāijuàn kǎoshì – Thi mở tài liệu
闭卷考试 – bìjuàn kǎoshì – Thi đóng tài liệu
口试 – kǒushì – Thi vấn đáp
实验考试 – shíyàn kǎoshì – Thi thực hành / thí nghiệm
补考 – bǔkǎo – Thi lại
重修 – chóngxiū – Học lại môn
毕业论文 – bìyè lùnwén – Khóa luận tốt nghiệp
答辩 – dábìan → dábiàn – Bảo vệ khóa luận
成绩 – chéngjì – Điểm
挂科 – guàkē – Trượt môn
👉 Thông tin thú vị: 高考 (Gāokǎo) là kỳ thi tuyển sinh đại học lớn nhất và quan trọng nhất ở Trung Quốc. Đối với học sinh Trung Quốc, đây không chỉ là một kỳ thi, mà còn được coi là bước ngoặt thay đổi cuộc đời. Kỳ thi này còn được ví như “千军万马过独木桥” (Qiān jūn wàn mǎguò dúmùqiáo – hàng vạn người qua cầu độc mộc). Kỳ thi không chỉ quan trọng đối với học sinh mà còn được cả xã hội quan tâm: trong những ngày thi, giao thông được điều tiết, công trường tạm dừng thi công và phụ huynh đứng trước cổng trường để cổ vũ con. Ở Trung Quốc có câu nói rất nổi tiếng: “高考可以改变命运” (Gāokǎo kěyǐ gǎibiàn mìngyùn
– thi đại học có thể thay đổi số phận), vì kết quả kỳ thi có thể ảnh hưởng đến trường đại học, công việc và tương lai của học sinh. Nếu không hài lòng với kết quả, học sinh có thể 复读 (fùdú), tức là học lại và thi lại vào năm sau. Vì vậy, đối với nhiều học sinh Trung Quốc, 高考 là một trong những kỳ thi quan trọng nhất trong cuộc đời.
Từ vựng liên quan đến phòng thi
复习 – fùxí – Ôn thi
准备考试 – zhǔnbèi kǎoshì – Chuẩn bị thi
考试时间 – kǎoshì shíjiān – Thời gian thi
考场 – kǎochǎng – Phòng thi
准考证 – zhǔnkǎozhèng – Giấy báo dự thi
迟到 – chídào – Đến muộn
作弊 – zuòbì – Gian lận
成绩 – chéngjì – Điểm
分数 – fēnshù – Điểm số
及格 – jígé – Qua môn
不及格 – bù jígé – Trượt
高分 – gāofēn – Điểm cao
低分 – dīfēn – Điểm thấp
满分 – mǎnfēn – Điểm tối đa
扣分 – kòufēn – Trừ điểm
加分 – jiāfēn – Cộng điểm
Một số câu tiếng Trung thường dùng khi thi
明天考试 (míng tiān kǎo shì) – Ngày mai thi
我还没复习 (wǒ hái méi fù xí) – Tôi vẫn chưa ôn
这次考试很难 (zhè cì kǎo shì hěn nán) – Bài thi lần này rất khó
老师给了重点 (lǎo shī gěi le zhòng diǎn) – Giáo viên cho trọng điểm
希望不要挂科 (xī wàng bú yào guà kē) – Hy vọng không trượt môn
我考得不好 (wǒ kǎo de bù hǎo) – Tôi làm bài không tốt
成绩出来了 (chéng jì chū lái le) – Có điểm rồi
Thành tích học tập

- Cách nói về điểm số và thành tích
Trong tiếng Trung, khi nói về điểm số, người ta thường dùng các cách nói như:
我这次考试成绩很好。
Wǒ zhè cì kǎoshì chéngjì hěn hǎo.
→ Thành tích lần thi này của tôi rất tốt.
我考了90分。
Wǒ kǎo le 90 fēn.
→ Tôi thi được 90 điểm.
这次考试我及格了。
Zhè cì kǎoshì wǒ jígé le.
→ Lần thi này tôi đã đạt.
他是第一名。
Tā shì dì yī míng.
→ Anh ấy là hạng nhất.
她拿到了奖学金。
Tā ná dào le jiǎngxuéjīn.
→ Cô ấy đã nhận được học bổng.
👉 Thông tin thú vị:
Ở Trung Quốc có một danh hiệu rất phổ biến gọi là 三好学生 (sānhǎo xuéshēng), nghĩa là “Học sinh ba tốt”. Ba tốt ở đây bao gồm: 品德好 (Pǐndé hǎo – Đạo đức tốt); 学习好 (Xuéxí hǎo – Học tập tốt); 身体好 (Shēntǐ hǎo – Sức khỏe tốt)
5. Hoạt động ngoại khóa:
Hoạt động ngoại khóa là một phần quan trọng trong đời sống học sinh, sinh viên ở Trung Quốc. Mặc dù áp lực học tập rất lớn, nhưng các hoạt động này vẫn giúp học sinh giải tỏa căng thẳng, rèn luyện kỹ năng xã hội và thể chất.
Các loại hoạt động phổ biến:
社团 – shètuán – Câu lạc bộ
体育 – tǐyù – Thể thao
运动会 – yùndònghuì – Đại hội thể thao
文艺活动 – wényì huódòng – Văn nghệ
志愿者活动 – zhìyuànzhě huódòng – Tình nguyện
比赛 – bǐsài – Cuộc thi
夏令营 – xiàlìngyíng – Trại hè
野外活动 – yěwài huódòng – Dã ngoại
职业日 – zhíyè rì – Ngày hội việc làm
演讲比赛 – yǎnjiǎng bǐsài – Cuộc thi hùng biện
歌唱比赛 – gēchàng bǐsài – Cuộc thi hát
篮球比赛 – lánqiú bǐsài – Thi bóng rổ
Ngày hội văn hóa quốc tế:

Hiện nay, rất nhiều trường Đại học ở Trung Quốc mở cửa đón các sinh viên Quốc tế từ khắp nơi trên thế giới, do đó, các trường thường tổ chức Ngày hội văn hóa quốc tế (国际文化节 – guójì wénhuà jié) thường niên nhằm giới thiệu và trao đổi văn hóa giữa sinh viên trong nước và sinh viên quốc tế.
Các họat động thường gặp trong 国际文化节:
美食摊位 – měishí tānwèi – Gian hàng ẩm thực
各国传统美食 – gèguó chuántǒng měishí – Món ăn truyền thống của các nước
文艺表演 – wényì biǎoyǎn – Biểu diễn văn nghệ
唱歌、跳舞、传统乐器表演 – chànggē, tiàowǔ, chuántǒng yuèqì biǎoyǎn – Hát, nhảy, nhạc cụ truyền thống
传统服饰表演 – chuántǒng fúshì biǎoyǎn – Trình diễn trang phục truyền thống
旗袍、奥黛、和服、韩服、西式礼服 – qípáo, àodài, héfú, hánfú, xīshì lǐfú – Sườn xám, Áo dài, Kimono, Hanbok, lễ phục Tây phương
文化游戏 – wénhuà yóuxì – Trò chơi văn hóa
知识问答、拼字游戏、传统游戏 – zhīshí wèndá, pīn zì yóuxì, chuántǒng yóuxì – Đố vui, xếp chữ, trò chơi dân gian
讲座 / 分享会 – jiǎngzuò / fēnxiǎnghuì – Hội thảo / Chia sẻ
介绍文化、旅游、留学、奖学金 – jièshào wénhuà, lǚyóu, liúxué, jiǎngxuéjīn – Giới thiệu văn hóa, du lịch, du học, học bổng
Những điều thú vị về Ngày hội văn hóa quốc tế (国际文化节 – guójì wénhuà jié) :
- Mỗi năm ngày hội sẽ có chủ đề khác nhau (主题 – zhǔtí): Ví dụ “Châu Á (亚洲 – Yàzhōu)”, “Châu Phi (非洲 – Fēizhōu)”, “Ẩm thực thế giới (世界美食 – shìjiè měishí)”.
- Sinh viên Trung Quốc và quốc tế tham gia cùng nhau (共同参与 – gòngtóng cānyù), học hỏi và trải nghiệm.
- Ngày hội giúp sinh viên mở rộng tầm nhìn (开阔眼界 – kāikuò yǎnjiè), rèn kỹ năng mềm (培养软技能 – péiyǎng ruǎn jìnéng) và kết nối bạn bè quốc tế (建立国际友谊 – jiànlì guójì yǒuyì).
6. Đời sống học sinh – sinh viên:
Cuộc sống ký túc xá:
Hầu hết học sinh và sinh viên đều ở ký túc xá (宿舍 – Sùshè). Mỗi phòng thường có 4–6 người, tạo nên những tình bạn khăng khít gọi là bạn cùng phòng (室友 – Shìyǒu).
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ câu |
| 宿舍 | Sùshè | Ký túc xá | 我住在学校的宿舍。(Wǒ zhù zài xuéxiào de sùshè.) – Tôi sống ở ký túc xá trường. |
| 室友 | Shìyǒu | Bạn cùng phòng | 我的室友很友好。(Wǒ de shìyǒu hěn yǒuhǎo.) – Bạn cùng phòng của tôi rất thân thiện. |
| 集体生活 | Jítǐ shēnghuó | Sống tập thể | 宿舍生活是一种集体生活。(Sùshè shēnghuó shì yī zhǒng jítǐ shēnghuó.) – Sống ký túc xá là một dạng sống tập thể. |
| 自理能力 | Zìlǐ nénglì | Kỹ năng tự lập | 宿舍生活可以培养自理能力。(Sùshè shēnghuó kěyǐ péiyǎng zìlǐ nénglì.) – Cuộc sống ký túc xá rèn kỹ năng tự lập. |
Ăn uống ở căng tin
Sinh viên Trung Quốc rất thích ăn cơm ở căng tin (食堂 – Shítáng). Một trường Đại học ở Trung Quốc thường có rất nhiều căng tin ở các vị trí khác nhau trong trường, các căng tin đều rất lớn và đa dạng các món ăn, giá thường rẻ hơn các tiệm ăn bên ngoài.
- Hầu hết các trường đại học hiện nay sử dụng thẻ sinh viên (学生卡 – xuéshēng kǎ) để quẹt thẻ thanh toán (刷卡 – Shuākǎ) khi ăn ở căng tin.
- Sinh viên nạp tiền vào thẻ (充值 – Chōngzhí) trước để dùng ăn uống, rất tiện lợi và nhanh chóng.

Ví dụ:
• 我每天在食堂吃午饭。
(Wǒ měitiān zài shítáng chī wǔfàn.) – Tôi ăn trưa ở căng tin mỗi ngày.
• 食堂里有很多美食。
(Shítáng lǐ yǒu hěn duō měishí.) – Trong căng tin có nhiều món ngon.
• 学校食堂有国际美食。
(Xuéxiào shítáng yǒu guójì měishí.) – Căng tin trường có ẩm thực quốc tế.
• 我用校园卡在食堂买午餐。
(Wǒ yòng xiàoyuán kǎ zài shítáng mǎi wǔcān.) – Tôi dùng thẻ sinh viên mua bữa trưa ở căng tin.
• 吃饭时需要刷卡。
(Chīfàn shí xūyào shuākǎ.) – Khi ăn cần quẹt thẻ.
• 我给校园卡充值了50元。
(Wǒ gěi xiàoyuán kǎ chōngzhí le 50 yuán.) – Tôi nạp 50 tệ vào thẻ sinh viên.
7. Mẫu câu giao tiếp trong trường học:
Mẫu câu trong lớp học
- 老师好,我来上课了。
(Lǎoshī hǎo, wǒ lái shàngkè le.) – Chào thầy/cô, tôi đến lớp rồi. - 老师,我有问题,可以问吗?
(Lǎoshī, wǒ yǒu wèntí, kěyǐ wèn ma?) – Thầy/cô ơi, tôi có câu hỏi, có thể hỏi không? - 这道题我不懂。
(Zhè dào tí wǒ bù dǒng.) – Tôi không hiểu câu này. - 老师,请再说一遍。
(Lǎoshī, qǐng zài shuō yī biàn.) – Thầy/cô làm ơn nói lại. - 老师,我可以上厕所吗?
(Lǎoshī, wǒ kěyǐ shàng cèsuǒ ma?) – Thầy/cô ơi, tôi có thể đi vệ sinh không? - 对不起老师,我今天迟到了。
(Duìbùqǐ lǎoshī, wǒ jīntiān chídào le.) – Xin lỗi thầy/cô, hôm nay tôi đến muộn.
Hội thoại học sinh – giáo viên
- 老师,我今天身体不舒服,我可以请假吗?
(Lǎoshī, wǒ jīntiān shēntǐ bù shūfú, wǒ kěyǐ qǐngjià ma?) – Hôm nay tôi không khỏe, có thể xin nghỉ không? - 我昨天没来上课,可以借一下你的笔记吗?
(Wǒ zuótiān méi lái shàngkè, kěyǐ jiè yīxià nǐ de bǐjì ma?) – Hôm qua tôi vắng lớp, có thể mượn vở ghi của bạn không? - 老师,我不明白这道题,我可以问一下吗?
(Lǎoshī, wǒ bù míngbái zhè dào tí, wǒ kěyǐ wèn yīxià ma?) – Tôi không hiểu câu này, có thể hỏi không? - 老师,我可以解释我的答案吗?
(Lǎoshī, wǒ kěyǐ jiěshì wǒ de dá’àn ma?) – Tôi có thể giải thích câu trả lời của mình không? - 老师,我可以和你讨论这个问题吗?
(Lǎoshī, wǒ kěyǐ hé nǐ tǎolùn zhège wèntí ma?) – Tôi có thể thảo luận câu hỏi này không?
Xin nghỉ học
- 我因为生病要请假一天。
- (Wǒ yīnwèi shēngbìng yào qǐngjià yī tiān.) – Tôi vì bệnh nên xin nghỉ một ngày.
- 我昨天请了病假。
- (Wǒ zuótiān qǐngle bìngjià.) – Hôm qua tôi nghỉ ốm.
- 我下午有事,要请事假。
- (Wǒ xiàwǔ yǒu shì, yào qǐng shìjià.) – Chiều nay tôi có việc, xin nghỉ.
- 我今天上课迟到,需要请假。
- (Wǒ jīntiān shàngkè chídào, xūyào qǐngjià.) – Hôm nay đi học muộn, tôi cần xin phép.
- 老师,我下午有事,想早退请假。
- (Lǎoshī, wǒ xiàwǔ yǒu shì, xiǎng zǎotuì qǐngjià.) – Chiều nay tôi có việc, muốn xin phép về sớm.
Hỏi bài / mượn sách
- 今天的作业是什么?
- (Jīntiān de zuòyè shì shénme?) – Bài tập hôm nay là gì?
- 我可以借这本书吗?
- (Wǒ kěyǐ jiè zhè běn shū ma?) – Tôi có thể mượn cuốn sách này không?
- 我去图书馆借书。
- (Wǒ qù túshūguǎn jiè shū.) – Tôi đi thư viện mượn sách.
- 你能借我一些复习材料吗?
- (Nǐ néng jiè wǒ yīxiē fùxí cáiliào ma?) – Bạn có thể cho tôi mượn một số tài liệu ôn tập không?
- 老师,我可以看作业答案吗?
- (Lǎoshī, wǒ kěyǐ kàn zuòyè dá’àn ma?) – Tôi có thể xem đáp án bài tập không?
Hỏi lịch thi / điểm
- 下周有数学考试。
(Xià zhōu yǒu shùxué kǎoshì.) – Tuần tới có kỳ thi Toán. - 老师,考试时间是什么时候?
(Lǎoshī, kǎoshì shíjiān shì shénme shíhòu?) – Thời gian thi là khi nào? - 我的考试分数是95分。
(Wǒ de kǎoshì fēnshù shì 95 fēn.) – Điểm thi của tôi là 95. - 你查过期末成绩了吗?
(Nǐ chá guò qīmò chéngjì le ma?) – Bạn đã xem kết quả cuối kỳ chưa? - 如果成绩不及格,可以重考。
(Rúguǒ chéngjì bù jígé, kěyǐ chóngkǎo.) – Nếu điểm không đạt, có thể thi lại.
Đăng ký môn học
- 我下个月要选新学期的课程。
- (Wǒ xià gè yuè yào xuǎn xīn xuéqī de kèchéng.) – Tháng tới tôi đăng ký môn học.
- 这门课程很有意思。
- (Zhè mén kèchéng hěn yǒuyìsi.) – Môn học này rất thú vị.
- 学生通过选课系统选课。
- (Xuéshēng tōngguò xuǎnkè xìtǒng xuǎnkè.) – Sinh viên đăng ký môn học qua hệ thống.
- 如果错过选课时间,可以补选。
- (Rúguǒ cuòguò xuǎnkè shíjiān, kěyǐ bǔxuǎn.) – Nếu lỡ thời gian đăng ký, có thể đăng ký bổ sung.
- 我想退掉这门课程。
- (Wǒ xiǎng tuì diào zhè mén kèchéng.) – Tôi muốn hủy môn học này.
Mẫu câu trong căng tin
- 这个怎么拿?
(Zhège zěnme ná?) – Cái này lấy thế nào? - 我可以自己加吗?
(Wǒ kěyǐ zìjǐ jiā ma?) – Tôi có thể tự lấy thêm không? - 这些菜可以混合吗?
(Zhèxiē cài kěyǐ hùnhé ma?) – Những món này có thể lấy chung không? - 我想多拿一点蔬菜。
(Wǒ xiǎng duō ná yīdiǎn shūcài.) – Tôi muốn lấy nhiều rau một chút. - 我用校园卡。
(Wǒ yòng xiàoyuán kǎ.) – Tôi dùng thẻ sinh viên. - 可以扫二维码吗?
(Kěyǐ sǎo èrwéimǎ ma?) – Có thể quét QR thanh toán không? - 够钱吗?
(Gòu qián ma?) – Tiền có đủ không? - 给我刷卡。
(Gěi wǒ shuākǎ.) – Quẹt thẻ cho tôi. - 我要辣一点。
(Wǒ yào là yīdiǎn.) – Tôi muốn cay một chút. - 可以多加酱吗?
(Kěyǐ duō jiā jiàng ma?) – Có thể thêm nước sốt không? - 我要筷子和勺子。
(Wǒ yào kuàizi hé sháozi.) – Tôi cần đũa và thìa. - 请给我纸巾。
(Qǐng gěi wǒ zhǐjīn.) – Cho tôi khăn giấy. - 可以加水吗?
(Kěyǐ jiā shuǐ ma?) – Có thể thêm nước không? - 这儿有人吗?
(Zhèr yǒu rén ma?) – Chỗ này có ai không? - 我可以坐这里吗?
(Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?) – Tôi có thể ngồi đây không? - 我想打包。
(Wǒ xiǎng dǎbāo.) – Tôi muốn mang về.

Mẫu câu trong thư viện
- 这本书在哪里?
(Zhè běn shū zài nǎlǐ?) – Cuốn sách này ở đâu? - 我想找关于历史的书。
(Wǒ xiǎng zhǎo guānyú lìshǐ de shū.) – Tôi muốn tìm sách về lịch sử. - 你们有电子书吗?
(Nǐmen yǒu diànzǐ shū ma?) – Thư viện có sách điện tử không? - 有没有参考书可以借?
(Yǒu méiyǒu cānkǎo shū kěyǐ jiè?) – Có sách tham khảo nào có thể mượn không? - 我可以用电脑查资料吗?
(Wǒ kěyǐ yòng diànnǎo chá zīliào ma?) – Tôi có thể dùng máy tính tra cứu tài liệu không? - 我想借这本书。
(Wǒ xiǎng jiè zhè běn shū.) – Tôi muốn mượn cuốn sách này. - 可以借多久?
(Kěyǐ jiè duōjiǔ?) – Mượn được bao lâu? - 我可以续借吗?
(Wǒ kěyǐ xùjiè ma?) – Tôi có thể gia hạn không? - 我来还书。
(Wǒ lái huán shū.) – Tôi đến trả sách. - 我迟了,罚款多少?
(Wǒ chí le, fákuǎn duōshǎo?) – Tôi trả trễ, phạt bao nhiêu tiền? - 请问,图书馆工作人员在吗?
(Qǐngwèn, túshūguǎn gōngzuò rényuán zài ma?) – Xin hỏi, nhân viên thư viện có ở đây không? - 可以帮我找这本书吗?
(Kěyǐ bāng wǒ zhǎo zhè běn shū ma?) – Bạn có thể giúp tôi tìm cuốn sách này không? - 这本书借出去了,我可以预订吗?
(Zhè běn shū jiè chū qù le, wǒ kěyǐ yùdìng ma?) – Cuốn sách này đã bị mượn, tôi có thể đặt trước không? - 我需要打印资料,可以吗?
(Wǒ xūyào dǎyìn zīliào, kěyǐ ma?) – Tôi cần in tài liệu, có được không?
Mẫu câu trong kí túc xá
- 你今天上什么课?
(Nǐ jīntiān shàng shénme kè?) – Hôm nay bạn học môn gì? - 晚上我们一起看电影吧。
(Wǎnshàng wǒmen yīqǐ kàn diànyǐng ba.) – Tối nay mình cùng xem phim nhé. - 你周末有什么计划?
(Nǐ zhōumò yǒu shénme jìhuà?) – Cuối tuần bạn có kế hoạch gì không? - 可以借我一下你的充电器吗?
(Kěyǐ jiè wǒ yīxià nǐ de chōngdiànqì ma?) – Tôi có thể mượn sạc của bạn một chút không? - 我可以用你的电脑吗?
(Wǒ kěyǐ yòng nǐ de diànnǎo ma?) – Tôi có thể dùng máy tính của bạn không? - 请不要大声说话,我在复习。
(Qǐng bú yào dàshēng shuōhuà, wǒ zài fùxí.) – Đừng nói to, tôi đang ôn bài. - 我们可以一起打扫宿舍吗?
(Wǒmen kěyǐ yīqǐ dǎsǎo sùshè ma?) – Chúng ta cùng dọn phòng ký túc xá nhé?
Lời kết
Bài viết này đã đã cung cấp cho bạn các từ từ vựng và mẫu câu về đời sống sinh viên, học tập, cũng như văn hóa trường học Trung Quốc. Hiểu cả ngôn ngữ lẫn văn hóa sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và học tiếng Trung thú vị hơn. Hãy thử dùng các từ vựng và mẫu câu ở trên để viết, nói, hoặc kể về trải nghiệm học tập của chính bạn nhé!