Gia đình là một trong những chủ đề giao tiếp cơ bản và quan trọng nhất khi học tiếng Trung. Khi giới thiệu bản thân, người Trung Quốc thường hỏi về gia đình, nghề nghiệp của bố mẹ, tình trạng hôn nhân… Vì vậy, nắm vững từ vựng chủ đề gia đình sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.
Bài viết này tổng hợp từ vựng, mẫu câu, hội thoại, thành ngữ và nhiều kiến thức thú vị liên quan đến chủ đề gia đình trong tiếng Trung.
1.Từ vựng gia đình cơ bản
Gia đình hạt nhân

Ví dụ:
- 我有一个幸福的家。
Wǒ yǒu yí gè xìngfú de jiā.
→ Tôi có một gia đình hạnh phúc. - 我爸爸是工程师。
Wǒ bàba shì gōngchéngshī.
→ Bố tôi là kỹ sư. - 我有两个孩子。
Wǒ yǒu liǎng gè háizi.
→ Tôi có hai người con.
👉Những lưu ý khi sử dung
- Cách gọi chồng/vợ
老公 / 老婆 → dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật, như nói chuyện với bạn bè.
Ví dụ: 我爱我的老婆。
Wǒ ài wǒ de lǎopó.
→ Tôi yêu vợ tôi.
丈夫 / 妻子 → trang trọng, dùng trong văn bản, giấy tờ, báo chí, hoặc khi muốn tỏ vẻ lịch sự.
Ví dụ: 丈夫对妻子很关心。
Zhàngfu duì qīzi hěn guānxīn.
→ Người chồng rất quan tâm vợ mình.
- Từ “家”
家 vừa nghĩa là “ngôi nhà”, vừa nghĩa là “gia đình”.
Ví dụ: 我回家了。
Wǒ huí jiā le.
→ Tôi về nhà.
我爱我的家。
Wǒ ài wǒ de jiā.
→ Tôi yêu gia đình tôi.
- Từ “父母”
Đây là cách gọi trang trọng, không dùng khi nói chuyện thân mật với bạn bè.
Ví dụ: 父母很关心孩子的学习。
Fùmǔ hěn guānxīn háizi de xuéxí.
→ Bố mẹ rất quan tâm việc học của con cái.
- Cách nói “con cái”
孩子 dùng khi nói chung: “我有两个孩子。” → Tôi có hai đứa con.
儿子 / 女儿 dùng khi chỉ riêng giới tính: “我有一个儿子和一个女儿。” → Tôi có một con trai và một con gái.
Họ hàng trong gia đình
Trong tiếng Trung, họ hàng được phân biệt rất chi tiết, đặc biệt là giữa bên nội và bên ngoại, giữa anh/chị/em trai và chị/em gái, và cả theo vai vế (lớn tuổi hay nhỏ tuổi hơn). Đây là một trong những điểm đặc trưng của văn hóa Trung Quốc và rất quan trọng khi giao tiếp.
- Ông bà (祖父母 / 外祖父母)

Ví dụ:
- 我周末常常去看爷爷奶奶。
Wǒ zhōumò chángcháng qù kàn yéye nǎinai.
→ Cuối tuần tôi thường đi thăm ông bà nội. - 我的外公很爱我。
Wǒ de wàigōng hěn ài wǒ.
→ Ông ngoại của tôi rất yêu tôi.
- Anh chị em (兄弟姐妹 / Xiōngdì jiěmèi)

Ví dụ:
- 我有一个哥哥和一个妹妹。
Wǒ yǒu yí gè gēge hé yí gè mèimei.
→ Tôi có một anh trai và một em gái. - 你有兄弟姐妹吗?
Nǐ yǒu xiōngdì jiěmèi ma?
→ Bạn có anh chị em không?
- Cô dì chú bác (姑叔舅姨 / Gū shū jiù yí)

Ví dụ:
- 我伯伯和叔叔都很友好。
Wǒ bóbo hé shūshu dōu hěn yǒuhǎo.
→ Bác trai và chú của tôi đều rất thân thiện. - 我阿姨住在北京。
Wǒ āyí zhù zài Běijīng.
→ Dì tôi sống ở Bắc Kinh. - 我舅舅教我打篮球。
Wǒ jiùjiu jiào wǒ dǎ lánqiú.
→ Cậu tôi dạy tôi chơi bóng rổ.
👉Điểm thú vị văn hóa
➡️Sự phân biệt “Nội – Ngoại” cực kỳ khắt khe
Trong tiếng Trung, sự phân biệt giữa bên nội (thân tộc) và bên ngoại (ngoại tộc) rõ rệt hơn tiếng Việt rất nhiều:
- Họ nội: Thường không có tiền tố đặc biệt. Ví dụ: 爷爷 (yéye – ông nội), 奶奶 (nǎinai – bà nội).
- Họ ngoại: Luôn đi kèm chữ 外 (wài – ngoại). Ví dụ: 外公 (wàigōng – ông ngoại), 外婆 (wàipó – bà ngoại).
- Lưu ý: Ở một số vùng miền như miền Bắc Trung Quốc, người ta có thể gọi ông bà ngoại là 老爷 (lǎoyé – ông ngoại) và 姥姥 (lǎolao – bà ngoại) để tạo cảm giác gần gũi hơn, nhưng trong văn bản chính thức, chữ 外 (wài) vẫn là chuẩn mực.
➡️Anh chị em “Họ” chia theo huyết thống
Người Việt thường gọi chung là “anh/chị/em họ”, nhưng tiếng Trung chia làm 2 loại dựa trên họ của người đó:
- 堂 (táng – đường): Là anh chị em họ có cùng họ với bạn bên nội (con của bác trai, chú trai). Chữ 堂 (táng) ngụ ý là người cùng một nhà, cùng tổ tiên. Ví dụ: 堂哥 (tánggē – anh trai họ nội).
- 表 (biǎo – biểu): Là anh chị em họ khác họ với bạn bên ngoại (con của cô, dì, cậu). Chữ 表 (biǎo) ngụ ý là người bên ngoài. Ví dụ: 表姐 (biǎojiě – chị gái họ ngoại).
➡️Cách gọi “Lao” (老) và “Xiao” (小)
Trong gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết, người Trung Quốc ít khi gọi tên trống không:
- 老 (lǎo – lão): Thường ghép với họ hoặc vai vế để gọi người lớn tuổi hơn. Ví dụ: 老爸 (lǎobà – lão ba/bố già).
- 小 (xiǎo – tiểu): Ghép với tên hoặc họ để gọi em út hoặc người nhỏ tuổi hơn. Ví dụ: 小明 (xiǎomíng – Tiểu Minh).
➡️Xưng hô trong hôn nhân: Từ “Nhà tôi” đến “Vợ/Chồng”
- Cách gọi truyền thống: Thay vì gọi tên, các cặp vợ chồng lâu năm thường gọi nhau theo tên con cái. Ví dụ: 孩子他爸 (háizi tā bà – bố của sắp nhỏ) hoặc 孩子他妈 (háizi tā mā – mẹ của sắp nhỏ).
- Từ “Ái nhân”: 爱人 (àiren – ái nhân) dùng để chỉ “Vợ” hoặc “Chồng” một cách trang trọng và lịch sự khi giới thiệu với người ngoài.
- Lưu ý hiện đại: Giới trẻ hiện nay rất thích dùng 老公 (lǎogōng – chồng) và 老婆 (lǎopó – vợ), nhưng hãy cẩn thận khi dùng trong các cuộc họp gia đình trang nghiêm vì nó mang sắc thái hơi suồng sã.
➡️Quy tắc “Thứ bậc” bằng số thứ tự
Nếu gia đình có đông anh chị em, người Trung Quốc sẽ đánh số để gọi thay vì gọi tên riêng theo công thức: Số thứ tự + Vai vế.
- Ví dụ: 大哥 (dàgē – anh cả/đại ca), 大姐 (dàjiě – chị cả), 二哥 (èrgē – anh hai), 三姨 (sānyí – dì ba). Cách gọi này giúp xác định ngay lập tức vị trí của người đó trong gia đình.
➡️Điểm tương đồng thú vị với từ Hán Việt
Bạn sẽ thấy cực kỳ dễ nhớ khi liên hệ với âm Hán Việt:
- 父母 (fùmǔ – phụ mẫu): Bố mẹ.
- 兄弟 (xiōngdì – huynh đệ): Anh em.
- 姐妹 (jiěmèi – tỷ muội): Chị em.
- 夫妻 (fūqī – phu thê): Vợ chồng. Trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng, dùng những từ này sẽ khiến bài viết của bạn trở nên tinh tế và có học thức hơn.
➡️Lưu ý về “Kính ngữ”
Dù là người trong nhà, nhưng khi nói chuyện với ông bà hoặc bậc cha chú, bạn nên dùng 您 (nín – ngài/ông/bà) thay vì 你 (nǐ – bạn/anh/em) để thể hiện sự tôn trọng tối đa. Điều này đặc biệt quan trọng trong các dịp lễ Tết hoặc lần đầu về ra mắt gia đình.
2 .Nghề nghiệp của người thân
Trong tiếng Trung, khi nói về nghề nghiệp, chúng ta thường dùng cấu trúc: [Thành viên gia đình] + 是 (shì) + [Tên nghề nghiệp].

Nhóm Kỹ thuật & Xây dựng
- 工程师 (gōngchéngshī – Kỹ sư)
- 建筑师 (jiànzhùshī – Kiến trúc sư)
- 工人 (gōngrén – Công nhân)
- 技术员 (jìshùyuán – Kỹ thuật viên)
- 承包商 (chéngbāoshāng – Nhà thầu)
- 木工 (mùgōng – Thợ mộc)
- 电工 (diàngōng – Thợ điện)
Nhóm Văn phòng & Kinh doanh
- 公司职员 (gōngsī zhíyuán – Nhân viên công ty/văn phòng)
- 经理 (jīnglǐ – Giám đốc / Quản lý)
- 会计 (kuàijì – Kế toán)
- 秘书 (mìshū – Thư ký)
- 做生意 (zuò shēngyì – Kinh doanh / Buôn bán)
- 老板 (lǎobǎn – Ông chủ / Chủ doanh nghiệp)
- 市场部职员 (shìchǎng bù zhíyuán – Nhân viên phòng Marketing)
Nhóm Giáo dục & Y tế
- 老师 (lǎoshī – Giáo viên)
- 教授 (jiàoshòu – Giáo sư)
- 医生 (yīshēng – Bác sĩ)
- 护士 (hùshi – Y tá)
- 药剂师 (yàojìshī – Dược sĩ)
Nhóm Lao động tự do & Trạng thái khác
- 农民 (nóngmín – Nông dân)
- 家庭主妇 (jiātíng zhǔfù – Nội trợ)
- 司机 (sījī – Tài xế)
- 厨师 (chúshī – Đầu bếp)
- 自由职业者 (zìyóu zhíyè zhě – Người làm nghề tự do / Freelancer)
- 退休了 (tuìxiū le – Đã nghỉ hưu)
- 失业 (shīyè – Thất nghiệp)
- 学生 (xuésheng – Học sinh / Sinh viên)
Mẫu câu mở rộng về nghề nghiệp
Để bài giới thiệu về gia đình thêm phần “xịn”, bạn có thể kết hợp nghề nghiệp với nơi làm việc với công thức: Chủ ngữ + 在 (zài) + Địa điểm + 工作 (gōngzuò)
Ví dụ:
- 他在一家建筑公司工作 (tā zài yì jiā jiànzhù gōngsī gōngzuò): Anh ấy làm việc tại một công ty xây dựng.
- 我妈妈在医院工作 (wǒ māma zài yīyuàn gōngzuò): Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện.
- 弟弟在银行工作 (dìdi zài yínháng gōngzuò): Em trai làm việc ở ngân hàng.
Học từ mới qua đoạn văn mẫu:
我家有五口人:爸爸、妈妈、姐姐、弟弟和我。我爸爸是工程师,他在一家建筑公司工作。我妈妈以前是老师,现在她退休了。我姐姐是会计,她在一家银行工作。我弟弟是学生,他在河内大学学习。我很爱我的家庭。
Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén: bàba, māma, jiějie, dìdi hé wǒ. Wǒ bàba shì gōngchéngshī, tā zài yì jiā jiànzhù gōngsī gōngzuò. Wǒ māma yǐqián shì lǎoshī, xiànzài tā tuìxiū le. Wǒ jiějie shì kuàijì, tā zài yì jiā yínháng gōngzuò. Wǒ dìdi shì xuésheng, tā zài hénèi dàxué xuéxí. Wǒ hěn ài wǒ de jiātíng.
Nhà tôi có năm người: bố, mẹ, chị gái, em trai và tôi. Bố tôi là kỹ sư, ông ấy làm việc tại một công ty xây dựng. Mẹ tôi trước đây là giáo viên, bây giờ bà ấy đã nghỉ hưu rồi. Chị gái tôi là kế toán, chị ấy làm việc tại một ngân hàng. Em trai tôi là sinh viên, cậu ấy đang học tại Đại học Hà Nội. Tôi rất yêu gia đình của mình.
3. Từ vựng về tình cảm gia đình
Trong gia đình, bên cạnh việc gọi tên vai vế, cách chúng ta thể hiện sự quan tâm và cảm xúc là chìa khóa để duy trì sự gắn kết.
Từ vựng về sự gắn kết & quan tâm

Từ vựng về lễ nghĩa trong gia đình

4. Học từ vựng và văn hóa Trung Quốc qua thành ngữ về gia đình:
Trong tiếng Trung, 成语 (chéngyǔ – thành ngữ) không chỉ là những cụm từ cố định, mà còn là “tinh hoa” của văn hóa và lịch sử. Khi nói về gia đình – một trong những giá trị cốt lõi của xã hội Á Đông – người Trung Quốc có rất nhiều thành ngữ vừa ngắn gọn, vừa sâu sắc.
Gia đình – trung tâm của mọi mối quan hệ
家和万事兴 – jiā hé wàn shì xīng – Gia đình hòa thuận thì mọi việc đều thuận lợi
Câu này không chỉ là lời chúc, mà còn là một “niềm tin xã hội”.
Người Trung Quốc tin rằng:
- Gia đình ổn → công việc ổn
- Gia đình bất hòa → mọi thứ dễ đổ vỡ
👉 Vì vậy, họ rất coi trọng việc giữ hòa khí trong gia đình.
Chữ “hiếu” – nền tảng đạo đức
Trong văn hóa Trung Quốc, có một chữ cực kỳ quan trọng là 孝 (xiào – Hiếu thảo). Và nó xuất hiện trong rất nhiều thành ngữ:
父慈子孝 – fù cí zǐ xiào – Cha hiền con hiếu
养儿防老 – yǎng ér fáng lǎo – Nuôi con để về già có người chăm sóc
百善孝为先 – bǎi shàn xiào wéi xiān – Trong trăm điều thiện, hiếu là đứng đầu
👉 Điều này cho thấy:
- Con cái phải có trách nhiệm với cha mẹ
- Gia đình không chỉ là tình cảm, mà còn là nghĩa vụ
Kỳ vọng của cha mẹ: “望子成龙”
Một trong những thành ngữ “gây áp lực” nhất:
望子成龙 – wàng zǐ chéng lóng – Mong con thành tài
Không chỉ là mong muốn, mà gần như là “mặc định” trong nhiều gia đình Trung Quốc.
👉 Điều này dẫn đến:
- Trẻ em học rất nhiều
- Áp lực thi cử lớn
- Thành công được định nghĩa rõ ràng
Gia đình đông đủ – hình mẫu lý tưởng
四世同堂 – sì shì tóng táng – Tứ đại đồng đường, một gia đình có 4 thế hệ cùng chung sống. Đây không chỉ là biểu tượng của sự đông đủ mà còn thể hiện quan niệm coi trọng gia đình, hiếu thảo và sự gắn kết trong văn hóa Trung Quốc.
四世同堂,是一种圆满的幸福。
Sì shì tóng táng, shì yì zhǒng yuánmǎn de xìngfú
→ Bốn thế hệ cùng sống là một kiểu hạnh phúc trọn vẹn.
Tình cảm gia đình – không cần nói nhiều
Một số thành ngữ thể hiện tình cảm nhẹ nhàng nhưng sâu sắc:
天伦之乐 – tiān lún zhī lè – Niềm vui sum vầy
相亲相爱 – xiāng qīn xiāng ài – Yêu thương nhau
其乐融融 – qí lè róng róng – Không khí vui vẻ, ấm áp
👉 Điểm thú vị là: Người Trung Quốc không hay nói “yêu gia đình” trực tiếp, mà thể hiện qua hành động và những câu như thế này.
Văn hóa “giữ thể diện” trong gia đình
Một câu rất “đặc trưng Á Đông”: 家丑不可外扬 – jiā chǒu bù kě wài yáng – Chuyện xấu trong nhà không nên nói ra ngoài
👉 Điều này phản ánh văn hóa giữ thể diện, không muốn “mất mặt” trước người ngoài và coi gia đình là không gian riêng tư.
Góc nhìn hiện đại: có gì thay đổi?
Ngày nay, nhiều người trẻ lựa chọn sống độc lập, không còn duy trì mô hình 四世同堂 (sì shì tóng táng) như trước, và quan niệm về hôn nhân cũng dần thay đổi theo hướng hiện đại hơn. Tuy nhiên, dù xã hội có biến chuyển thế nào, một điều vẫn không hề thay đổi:
家人永远是最重要的。
Jiārén yǒngyuǎn shì zuì zhòngyào de
→ Gia đình mãi mãi là điều quan trọng nhất.

Lời kết
Từ vựng về gia đình là nền tảng quan trọng khi học tiếng Trung, giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và hiểu rõ hơn về văn hóa người Trung Quốc. Chỉ cần nắm vững những từ cơ bản và áp dụng thường xuyên, bạn sẽ thấy việc học trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
家是最温暖的地方。
Jiā shì zuì wēnnuǎn de dìfang
→ Gia đình là nơi ấm áp nhất.