Trong tiếng Trung, “crush” không chỉ đơn giản là 喜欢 (xǐhuān – thích), mà còn có cả một “vũ trụ cảm xúc”: từ 暗恋 (thầm thích), 到 表白 (tỏ tình), rồi đến 被拒绝 (bị từ chối)… Nếu bạn đang học tiếng Trung mà chưa biết cách: nhắn tin với crush, thả thính bằng tiếng Trung, tỏ tình không bị “quê”, hoặc… thất tình mà vẫn nói chuyện ngầu. Thì bài này chính là “cứu tinh tình cảm” của bạn 😏
1. Từ vựng chủ đề “Crush”

– Từ vựng về các trạng thái tình cảm
- 有好感 (yǒu hǎogǎn): Có thiện cảm
- 喜欢 (xǐhuān): Thích
- 暗恋 (ànliàn): Thầm thích
- 心动 (xīndòng): Rung động
- 动心 (dòngxīn): Bắt đầu rung động
- 迷恋 (míliàn): Say mê
- 上头 (shàngtóu): Bị cuốn / nghiện
- 爱 (ài): Yêu
- 一见钟情 (yí jiàn zhōng qíng): Yêu từ cái nhìn đầu tiên
- 日久生情 (rì jiǔ shēng qíng): Lâu ngày nảy sinh tình cảm
– Từ vựng về trạng thái quan hệ
- 单身 (dānshēn): Độc thân
- 暧昧 (àimèi): Mập mờ
- 恋爱 (liàn’ài): Yêu đương
- 交往 (jiāowǎng): Hẹn hò
- 对象 (duìxiàng): Người yêu
- 男朋友 (nán péngyǒu): Bạn trai
- 女朋友 (nǚ péngyǒu): Bạn gái
- 分手 (fēnshǒu): Chia tay
- 复合 (fùhé): Quay lại
- 异地恋 (yìdì liàn): Yêu xa
– Từ vựng Crush của GenZ
- 舔狗 (tiǎn gǒu): Simp
- 海王 (hǎi wáng): Trap boy/girl
- 备胎 (bèitāi): Lốp dự phòng
- 渣男 / 渣女 (zhā nán / zhā nǚ): Trai tồi / gái tồi
- 恋爱脑 (liàn’ài nǎo): Yêu mù quáng
- 社恐 (shèkǒng): Ngại giao tiếp
- 高冷 (gāolěng): Lạnh lùng
- 直男 (zhínán): Trai thẳng (không tinh tế)
- 颜控 (yánkòng): Người mê ngoại hình
- 磕CP (kē CP): Đẩy thuyền
-Từ vựng về hành động “Crush”
- 加微信 (jiā Wēixìn): Xin WeChat
- 聊天 (liáotiān): Nhắn tin
- 打电话 (dǎ diànhuà): Gọi điện
- 约会 (yuēhuì): Hẹn hò
- 见面 (jiànmiàn): Gặp mặt
- 表白 / 告白 (biǎobái / gàobái): Tỏ tình
- 追求 (zhuīqiú): Theo đuổi
- 拒绝 (jùjué): Từ chối
- 关心 (guānxīn): Quan tâm
- 陪伴 (péibàn): Ở bên
- 送礼物 (sòng lǐwù): Tặng quà
- 牵手 (qiānshǒu): Nắm tay
- 拥抱 (yōngbào): Ôm
- 接吻 (jiēwěn): Hôn
– Từ vựng cảm xúc khi Crush
- 紧张 (jǐnzhāng): Hồi hộp
- 害羞 (hàixiū): Ngại ngùng
- 开心 (kāixīn): Vui vẻ
- 激动 (jīdòng): Xúc động
- 幸福 (xìngfú): Hạnh phúc
- 甜 (tián): Ngọt ngào
- 酸 (suān): Ghen nhẹ
- 失落 (shīluò): Thất vọng
- 难过 (nánguò): Buồn
- 崩溃 (bēngkuì): Sụp đổ
- 期待 (qídài): Mong chờ
- 纠结 (jiūjié): Rối bời
– Từ vựng miêu tả Crush
- 帅 (shuài): Đẹp trai
- 漂亮 (piàoliang): Xinh đẹp
- 好看 (hǎokàn): Dễ nhìn
- 可爱 (kě’ài): Dễ thương
- 温柔 (wēnróu): Dịu dàng
- 体贴 (tǐtiē): Tâm lý
- 幽默 (yōumò): Hài hước
- 阳光 (yángguāng): Tươi sáng
- 高冷 (gāolěng): Lạnh lùng
- 聪明 (cōngming): Thông minh
- 有气质 (yǒu qìzhì): Có khí chất
- 有魅力 (yǒu mèilì): Cuốn hút
2. 100 chủ đề giúp tránh những khoảnh khắc im lặng khó xử trong cuộc trò chuyện

– Sở thích cá nhân
最近你看过什么好电影吗?(Zuìjìn nǐ kàn guò shénme hǎo diànyǐng ma?)
Gần đây bạn có xem bộ phim hay nào không?
有什么书推荐给我吗?(Yǒu shénme shū tuījiàn gěi wǒ ma?)
Bạn có cuốn sách nào đề xuất cho tôi không?
你喜欢什么类型的音乐?(Nǐ xǐhuān shénme lèixíng de yīnyuè?)
Bạn thích thể loại nhạc nào?
你有学过什么乐器吗?(Nǐ yǒu xué guò shénme yuèqì ma?)
Bạn đã từng học nhạc cụ nào chưa?
你最近迷上了什么游戏?(Nǐ zuìjìn mí shàng le shénme yóuxì?)
Gần đây bạn đang mê game gì?
你平时喜欢做什么运动?(Nǐ píngshí xǐhuān zuò shénme yùndòng?)
Bạn thường thích chơi môn thể thao gì?
最近试过什么新菜谱吗?(Zuìjìn shì guò shénme xīn càipǔ ma?)
Gần đây bạn có thử món ăn/công thức mới nào không?
有没有什么你特别喜欢的旅行目的地?(Yǒu méiyǒu shénme nǐ tèbié xǐhuān de lǚxíng mùdìdì?)
Bạn có địa điểm du lịch nào đặc biệt yêu thích không?
喜欢看哪些类型的电视剧?(Xǐhuān kàn nǎxiē lèixíng de diànshìjù?)
Bạn thích xem thể loại phim truyền hình nào?
你有养宠物吗?(Nǐ yǒu yǎng chǒngwù ma?)
Bạn có nuôi thú cưng không?
你会做手工艺吗?(Nǐ huì zuò shǒugōngyì ma?)
Bạn có biết làm đồ thủ công không?
喜欢收藏什么东西吗?(Xǐhuān shōucáng shénme dōngxī ma?)
Bạn thích sưu tầm thứ gì?
你更喜欢海滩度假还是山区探险?(Nǐ gèng xǐhuān hǎitān dùjià háishì shānqū tànxiǎn?)
Bạn thích đi biển nghỉ dưỡng hay khám phá núi hơn?
如果有空余时间,你最想学些什么?(Rúguǒ yǒu kòngyú shíjiān, nǐ zuì xiǎng xué xiē shénme?)
Nếu có thời gian rảnh, bạn muốn học gì nhất?
你最喜欢的节日是什么?(Nǐ zuì xǐhuān de jiérì shì shénme?)
Bạn thích lễ hội nào nhất?
有没有一个你特别喜欢的电视角色?(Yǒu méiyǒu yí gè nǐ tèbié xǐhuān de diànshì juésè?)
Bạn có nhân vật phim nào đặc biệt thích không?
有没有什么特长是别人不知道的?(Yǒu méiyǒu shénme tècháng shì biérén bù zhīdào de?)
Bạn có tài năng nào mà người khác không biết không?
最近做过最疯狂的事情是什么?(Zuìjìn zuò guò zuì fēngkuáng de shìqíng shì shénme?)
Gần đây bạn làm điều “điên rồ” nhất là gì?
你有过什么让你意外惊喜的经历吗?(Nǐ yǒu guò shénme ràng nǐ yìwài jīngxǐ de jīnglì ma?)
Bạn có trải nghiệm bất ngờ thú vị nào không?
如果你能尝试任何职业,你想做什么?(Rúguǒ nǐ néng chángshì rènhé zhíyè, nǐ xiǎng zuò shénme?)
Nếu được thử bất kỳ nghề nào, bạn muốn làm gì?
– Cuộc sống hàng ngày
你每天的早晨都是怎样开始的?(Nǐ měitiān de zǎochén dōu shì zěnyàng kāishǐ de?)
Mỗi buổi sáng của bạn bắt đầu như thế nào?
有没有一个你每天都必须做的习惯?(Yǒu méiyǒu yí gè nǐ měitiān dōu bìxū zuò de xíguàn?)
Bạn có thói quen nào ngày nào cũng phải làm không?
你喜欢什么样的餐厅?(Nǐ xǐhuān shénme yàng de cāntīng?)
Bạn thích kiểu nhà hàng như thế nào?
你平时会做饭吗?做得最拿手的是什么?(Nǐ píngshí huì zuòfàn ma? Zuò de zuì náshǒu de shì shénme?)
Bạn có thường nấu ăn không? Món bạn nấu giỏi nhất là gì?
有没有什么食物是你从来不敢尝试的?(Yǒu méiyǒu shénme shíwù shì nǐ cónglái bù gǎn chángshì de?)
Có món ăn nào bạn chưa bao giờ dám thử không?
你更喜欢哪种类型的咖啡或饮品?(Nǐ gèng xǐhuān nǎ zhǒng lèixíng de kāfēi huò yǐnpǐn?)
Bạn thích loại cà phê hay đồ uống nào hơn?
你会做家务吗?最讨厌做哪个?(Nǐ huì zuò jiāwù ma? Zuì tǎoyàn zuò nǎ gè?)
Bạn có làm việc nhà không? Ghét làm việc nào nhất?
你如何打发空闲时间?(Nǐ rúhé dǎfā kòngxián shíjiān?)
Bạn thường làm gì khi rảnh rỗi?
你一般会多久整理一次房间?(Nǐ yìbān huì duōjiǔ zhěnglǐ yí cì fángjiān?)
Bạn thường dọn phòng bao lâu một lần?
你平时如何放松自己?(Nǐ píngshí rúhé fàngsōng zìjǐ?)
Bạn thường thư giãn như thế nào?
你平时喜欢做什么运动?(Nǐ píngshí xǐhuān zuò shénme yùndòng?)
Bạn thích chơi môn thể thao gì?
你有没有什么特别的睡前习惯?(Nǐ yǒu méiyǒu shénme tèbié de shuì qián xíguàn?)
Bạn có thói quen đặc biệt trước khi ngủ không?
你在家会做哪些运动?(Nǐ zài jiā huì zuò nǎxiē yùndòng?)
Bạn thường tập thể dục gì ở nhà?
你如何管理自己的时间?(Nǐ rúhé guǎnlǐ zìjǐ de shíjiān?)
Bạn quản lý thời gian của mình như thế nào?
你对环保有什么个人看法或者习惯?(Nǐ duì huánbǎo yǒu shénme gèrén kànfǎ huòzhě xíguàn?)
Bạn có quan điểm hay thói quen gì về bảo vệ môi trường không?
你一般都选择什么样的衣服风格?(Nǐ yìbān dōu xuǎnzé shénme yàng de yīfú fēnggé?)
Bạn thường chọn phong cách ăn mặc như thế nào?
你会自己修理东西吗?(Nǐ huì zìjǐ xiūlǐ dōngxī ma?)
Bạn có tự sửa đồ không?
有没有一项技能是你一直想学,但没学会的?(Yǒu méiyǒu yí xiàng jìnéng shì nǐ yìzhí xiǎng xué, dàn méi xué huì de?)
Có kỹ năng nào bạn luôn muốn học nhưng chưa học được không?
如果你能给过去的自己一点建议,会是什么呢?(Rúguǒ nǐ néng gěi guòqù de zìjǐ yìdiǎn jiànyì, huì shì shénme ne?)
Nếu có thể cho bản thân trong quá khứ một lời khuyên, bạn sẽ nói gì?
你最喜欢的家居物品是什么?(Nǐ zuì xǐhuān de jiājū wùpǐn shì shénme?)
Bạn thích đồ dùng trong nhà nào nhất?
– Du lịch & khám phá
你最想去的国家是哪儿?(Nǐ zuì xiǎng qù de guójiā shì nǎr?)
Bạn muốn đi quốc gia nào nhất?
你有过哪次旅行特别让你难忘?(Nǐ yǒu guò nǎ cì lǚxíng tèbié ràng nǐ nánwàng?)
Bạn đã có chuyến đi nào đặc biệt đáng nhớ chưa?
你喜欢自由行还是跟团旅行?(Nǐ xǐhuān zìyóu xíng háishì gēn tuán lǚxíng?)
Bạn thích đi du lịch tự túc hay theo tour?
旅行时最喜欢去哪个城市?(Lǚxíng shí zuì xǐhuān qù nǎ gè chéngshì?)
Khi du lịch, bạn thích đến thành phố nào nhất?
你曾经去过的最美丽的地方是哪里?(Nǐ céngjīng qù guò de zuì měilì de dìfang shì nǎlǐ?)
Nơi đẹp nhất bạn từng đến là đâu?
有没有哪个地方你去了很久都还想再去一次?(Yǒu méiyǒu nǎ gè dìfang nǐ qù le hěn jiǔ dōu hái xiǎng zài qù yí cì?)
Có nơi nào bạn đã đi lâu rồi mà vẫn muốn quay lại không?
最喜欢的旅行方式是坐飞机火车还是自驾游?(Zuì xǐhuān de lǚxíng fāngshì shì zuò fēijī huǒchē háishì zìjià yóu?)
Bạn thích đi du lịch bằng máy bay, tàu hỏa hay tự lái xe?
你旅行时最喜欢带什么东西?(Nǐ lǚxíng shí zuì xǐhuān dài shénme dōngxī?)
Khi đi du lịch bạn thích mang theo gì nhất?
有去过背包客的天堂吗?(Yǒu qù guò bèibāokè de tiāntáng ma?)
Bạn đã từng đến “thiên đường phượt thủ” chưa?
你有没有过什么旅行中的惊喜?(Nǐ yǒu méiyǒu guò shénme lǚxíng zhōng de jīngxǐ?)
Bạn có trải nghiệm bất ngờ thú vị nào khi đi du lịch không?
喜欢城市游还是自然景点?(Xǐhuān chéngshì yóu háishì zìrán jǐngdiǎn?)
Bạn thích du lịch thành phố hay thiên nhiên?
有没有想去但一直没有去成的地方?(Yǒu méiyǒu xiǎng qù dàn yìzhí méi yǒu qù chéng de dìfang?)
Có nơi nào bạn muốn đi nhưng chưa có cơ hội không?
有没有一座你梦想中的城市?(Yǒu méiyǒu yí zuò nǐ mèngxiǎng zhōng de chéngshì?)
Bạn có thành phố mơ ước nào không?
有没有去过小众旅行地?(Yǒu méiyǒu qù guò xiǎozhòng lǚxíng dì?)
Bạn đã từng đi đến địa điểm du lịch ít người biết chưa?
在旅行中有没有遇到什么特别的事情?(Zài lǚxíng zhōng yǒu méiyǒu yù dào shénme tèbié de shìqíng?)
Trong chuyến đi bạn có gặp chuyện đặc biệt nào không?
你会去选择冒险活动吗?比如蹦极或潜水?(Nǐ huì qù xuǎnzé màoxiǎn huódòng ma? Bǐrú bèngjí huò qiánshuǐ?)
Bạn có chọn các hoạt động mạo hiểm như nhảy bungee hay lặn không?
你最喜欢的机场是哪一个?(Nǐ zuì xǐhuān de jīchǎng shì nǎ yí gè?)
Bạn thích sân bay nào nhất?
如果突然可以免费去一个地方,你会去哪里?(Rúguǒ tūrán kěyǐ miǎnfèi qù yí gè dìfang, nǐ huì qù nǎlǐ?)
Nếu được đi miễn phí một nơi, bạn sẽ chọn đâu?
在旅行中,你最享受哪个环节?(Zài lǚxíng zhōng, nǐ zuì xiǎngshòu nǎ gè huánjié?)
Bạn thích nhất phần nào trong chuyến đi?
你喜欢什么样的住宿方式?酒店民宿还是露营?(Nǐ xǐhuān shénme yàng de zhùsù fāngshì? Jiǔdiàn mínsù háishì lùyíng?)
Bạn thích ở khách sạn, homestay hay cắm trại?

– Công nghệ & tương lai
你对人工智能有什么看法?(Nǐ duì réngōng zhìnéng yǒu shénme kànfǎ?)
Bạn có quan điểm gì về trí tuệ nhân tạo?
有没有一个技术或者发明你觉得很好酷?(Yǒu méiyǒu yí gè jìshù huòzhě fāmíng nǐ juéde hěn kù?)
Có công nghệ hay phát minh nào bạn thấy rất “ngầu” không?
你觉得未来的交通工具会是什么样子的?(Nǐ juéde wèilái de jiāotōng gōngjù huì shì shénme yàngzi de?)
Bạn nghĩ phương tiện giao thông tương lai sẽ như thế nào?
你常用的社交软件是哪些?(Nǐ cháng yòng de shèjiāo ruǎnjiàn shì nǎxiē?)
Bạn thường dùng ứng dụng mạng xã hội nào?
你会使用智能家居产品吗?(Nǐ huì shǐyòng zhìnéng jiājū chǎnpǐn ma?)
Bạn có sử dụng thiết bị nhà thông minh không?
对于虚拟现实你怎么看?(Duìyú xūnǐ xiànshí nǐ zěnme kàn?)
Bạn nghĩ gì về thực tế ảo?
有没有一款手机应用你觉得特别有用?(Yǒu méiyǒu yì kuǎn shǒujī yìngyòng nǐ juéde tèbié yǒuyòng?)
Có app nào bạn thấy đặc biệt hữu ích không?
你对科技的未来有什么期待?(Nǐ duì kējì de wèilái yǒu shénme qídài?)
Bạn kỳ vọng gì về tương lai công nghệ?
你曾经尝试过用机器人做什么吗?(Nǐ céngjīng chángshì guò yòng jīqìrén zuò shénme ma?)
Bạn từng dùng robot làm gì chưa?
你喜欢用数字设备还是传统纸笔?(Nǐ xǐhuān yòng shùzì shèbèi háishì chuántǒng zhǐbǐ?)
Bạn thích dùng thiết bị số hay giấy bút truyền thống?
你觉得人类在未来会生活在外太空吗?(Nǐ juéde rénlèi zài wèilái huì shēnghuó zài wài tàikōng ma?)
Bạn nghĩ con người sẽ sống ngoài không gian trong tương lai không?
你觉得5G时代会带来什么改变?(Nǐ juéde wǔ G shídài huì dàilái shénme gǎibiàn?)
Bạn nghĩ thời đại 5G sẽ mang lại thay đổi gì?
对于自动驾驶技术,你怎么看?(Duìyú zìdòng jiàshǐ jìshù, nǐ zěnme kàn?)
Bạn nghĩ gì về công nghệ xe tự lái?
你有尝试过智能穿戴设备吗?(Nǐ yǒu chángshì guò zhìnéng chuāndài shèbèi ma?)
Bạn đã từng dùng thiết bị đeo thông minh chưa?
你对各种智能设备有什么了解?(Nǐ duì gè zhǒng zhìnéng shèbèi yǒu shénme liǎojiě?)
Bạn hiểu gì về các thiết bị thông minh?
你觉得科技发展太快会不会有风险?(Nǐ juéde kējì fāzhǎn tài kuài huì bú huì yǒu fēngxiǎn?)
Bạn có nghĩ công nghệ phát triển quá nhanh sẽ gây rủi ro không?
你会使用哪些健康科技产品?(Nǐ huì shǐyòng nǎxiē jiànkāng kējì chǎnpǐn?)
Bạn dùng những thiết bị công nghệ sức khỏe nào?
你觉得哪些科技公司会主导未来的市场?(Nǐ juéde nǎxiē kējì gōngsī huì zhǔdǎo wèilái de shìchǎng?)
Bạn nghĩ công ty công nghệ nào sẽ dẫn đầu thị trường tương lai?
你认为哪些科技突破最能改善我们的生活?(Nǐ rènwéi nǎxiē kējì tūpò zuì néng gǎishàn wǒmen de shēnghuó?)
Bạn nghĩ đột phá công nghệ nào sẽ cải thiện cuộc sống nhất?
你更喜欢数字支付还是现金支付?(Nǐ gèng xǐhuān shùzì zhīfù háishì xiànjīn zhīfù?)
Bạn thích thanh toán điện tử hay tiền mặt hơn?
– Triết học & tư duy
你认为什么是人生中最重要的事情?(Nǐ rènwéi shénme shì rénshēng zhōng zuì zhòngyào de shìqíng?)
Bạn nghĩ điều quan trọng nhất trong cuộc đời là gì?
你觉得幸福是什么?(Nǐ juéde xìngfú shì shénme?)
Bạn nghĩ hạnh phúc là gì?
你相信命运吗?(Nǐ xiāngxìn mìngyùn ma?)
Bạn có tin vào số phận không?
如果可以重来,你会改变什么?(Rúguǒ kěyǐ chóng lái, nǐ huì gǎibiàn shénme?)
Nếu được làm lại, bạn sẽ thay đổi điều gì?
你怎么看待成功与失败?(Nǐ zěnme kàn dài chénggōng yǔ shībài?)
Bạn nhìn nhận thành công và thất bại như thế nào?
你认为人生有意义吗?(Nǐ rènwéi rénshēng yǒu yìyì ma?)
Bạn nghĩ cuộc đời có ý nghĩa không?
你更看重过程还是结果?(Nǐ gèng kànzhòng guòchéng háishì jiéguǒ?)
Bạn coi trọng quá trình hay kết quả hơn?
你觉得人应该为自己活还是为别人活?(Nǐ juéde rén yīnggāi wèi zìjǐ huó háishì wèi biérén huó?)
Bạn nghĩ con người nên sống cho bản thân hay vì người khác?
你如何定义“自由”?(Nǐ rúhé dìngyì “zìyóu”?)
Bạn định nghĩa “tự do” như thế nào?
你觉得人性是善还是恶?(Nǐ juéde rénxìng shì shàn háishì è?)
Bạn nghĩ bản chất con người là thiện hay ác?
你是否认为人类应该追求完美?(Nǐ shìfǒu rènwéi rénlèi yīnggāi zhuīqiú wánměi?)
Bạn có nghĩ con người nên theo đuổi sự hoàn hảo không?
如果世界没有金钱,会变成什么样?(Rúguǒ shìjiè méiyǒu jīnqián, huì biàn chéng shénme yàng?)
Nếu thế giới không có tiền, sẽ ra sao?
你觉得爱和责任哪个更重要?(Nǐ juéde ài hé zérèn nǎ gè gèng zhòngyào?)
Bạn nghĩ tình yêu và trách nhiệm cái nào quan trọng hơn?
你相信一见钟情吗?(Nǐ xiāngxìn yí jiàn zhōng qíng ma?)
Bạn có tin vào tình yêu sét đánh không?
你认为科技的发展会让人更幸福吗?(Nǐ rènwéi kējì de fāzhǎn huì ràng rén gèng xìngfú ma?)
Bạn nghĩ công nghệ phát triển có làm con người hạnh phúc hơn không?
你如何看待人与自然的关系?(Nǐ rúhé kàn dài rén yǔ zìrán de guānxì?)
Bạn nhìn nhận mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên như thế nào?
你觉得未来世界会更好还是更糟?(Nǐ juéde wèilái shìjiè huì gèng hǎo háishì gèng zāo?)
Bạn nghĩ tương lai sẽ tốt hơn hay tệ hơn?
你认为人类最伟大的发明是什么?(Nǐ rènwéi rénlèi zuì wěidà de fāmíng shì shénme?)
Bạn nghĩ phát minh vĩ đại nhất của loài người là gì?
如果可以选择,你会选择永生吗?(Rúguǒ kěyǐ xuǎnzé, nǐ huì xuǎnzé yǒngshēng ma?)
Nếu được chọn, bạn có muốn sống mãi không?
你觉得人生的终极目标是什么?(Nǐ juéde rénshēng de zhōngjí mùbiāo shì shénme?)
Bạn nghĩ mục tiêu cuối cùng của cuộc đời là gì?
3. 50+ câu thả thính tiếng Trung
🌱 LEVEL 1: Thả nhẹ – dễ thương (friendly crush)
我觉得你很特别。
(Wǒ juéde nǐ hěn tèbié)
Tôi thấy bạn rất đặc biệt
你真的很好看。
(Nǐ zhēn de hěn hǎokàn)
Bạn rất đẹp
你笑起来很好看。
(Nǐ xiào qǐlái hěn hǎokàn)
Bạn cười rất đẹp
我喜欢和你聊天。
(Wǒ xǐhuān hé nǐ liáotiān)
Tôi thích nói chuyện với bạn
和你聊天很开心。
(Hé nǐ liáotiān hěn kāixīn)
Nói chuyện với bạn rất vui
你很可爱。
(Nǐ hěn kě’ài)
Bạn rất dễ thương
你声音很好听。
(Nǐ shēngyīn hěn hǎotīng)
Giọng bạn rất hay
我很喜欢你的性格。
(Wǒ hěn xǐhuān nǐ de xìnggé)
Tôi thích tính cách của bạn
看到你我就开心。
(Kàn dào nǐ wǒ jiù kāixīn)
Thấy bạn là vui
你让人很舒服。
(Nǐ ràng rén hěn shūfu)
Bạn tạo cảm giác dễ chịu
🌸 LEVEL 2: Quan tâm – bắt đầu “có ý”
我有点想你。
(Wǒ yǒudiǎn xiǎng nǐ)
Tôi hơi nhớ bạn
今天一直在想你。
(Jīntiān yìzhí zài xiǎng nǐ)
Hôm nay cứ nghĩ về bạn
你在我心里很重要。
(Nǐ zài wǒ xīn lǐ hěn zhòngyào)
Bạn rất quan trọng
我很在意你。
(Wǒ hěn zàiyì nǐ)
Tôi rất quan tâm bạn
没有你我不习惯。
(Méi yǒu nǐ wǒ bù xíguàn)
Không có bạn tôi không quen
你让我很安心。
(Nǐ ràng wǒ hěn ānxīn)
Bạn khiến tôi yên tâm
我每天都想和你说话。
(Wǒ měitiān dōu xiǎng hé nǐ shuōhuà)
Ngày nào cũng muốn nói chuyện
你会不会想我?
(Nǐ huì bú huì xiǎng wǒ?)
Bạn có nhớ tôi không?
我习惯有你。
(Wǒ xíguàn yǒu nǐ)
Tôi quen có bạn rồi
你对我很重要。
(Nǐ duì wǒ hěn zhòngyào)
Bạn rất quan trọng với tôi

💓 LEVEL 3: Thả thính mạnh – “đổ dần”
我好像喜欢你了。
(Wǒ hǎoxiàng xǐhuān nǐ le)
Hình như tôi thích bạn
不,是很喜欢。
(Bù, shì hěn xǐhuān)
Không, là rất thích
我越来越喜欢你了。
(Wǒ yuè lái yuè xǐhuān nǐ le)
Càng ngày càng thích
我看到你就心动。
(Wǒ kàn dào nǐ jiù xīndòng)
Thấy bạn là rung động
你是我一天最期待的人。
(Nǐ shì wǒ yì tiān zuì qídài de rén)
Bạn là người tôi mong chờ nhất
你让我变得不一样。
(Nǐ ràng wǒ biàn de bù yíyàng)
Bạn khiến tôi khác đi
我对你上头了。
(Wǒ duì nǐ shàngtóu le)
Tôi nghiện bạn rồi
我不想失去你。
(Wǒ bù xiǎng shīqù nǐ)
Không muốn mất bạn
你让我离不开。
(Nǐ ràng wǒ lí bù kāi)
Tôi không thể thiếu bạn
😂 LEVEL 4: Thả thính hài – kiểu Douyin
你是不是WiFi?
👉 因为我一看到你就自动连接
(Nǐ shì bú shì WiFi? Yīnwèi wǒ yí kàn dào nǐ jiù zìdòng liánjiē)
Bạn là WiFi à?
你是不是有毒?
👉 我一见你就中毒
(Nǐ shì bú shì yǒu dú? Wǒ yí jiàn nǐ jiù zhòngdú)
Bạn có độc à?
你是不是太阳?
👉 因为你让我发光
(Nǐ shì bú shì tàiyáng? Yīnwèi nǐ ràng wǒ fāguāng)
Bạn là mặt trời à?
我手机没电了。
👉 因为你太费电
(Wǒ shǒujī méi diàn le, yīnwèi nǐ tài fèi diàn)
Bạn làm tôi hao pin
你是不是偷走了我的心?
(Nǐ shì bú shì tōu zǒu le wǒ de xīn?)
Bạn lấy tim tôi rồi à?
4. Một số đoạn thoại thoại với “Crush”

Hội thoại 1: Nhắn tin mở đầu (làm quen nhẹ nhàng)
👤 A:
你在干嘛呢?
(Nǐ zài gàn ma ne?)
Bạn đang làm gì vậy?
👤 B:
在刷手机,你呢?
(Zài shuā shǒujī, nǐ ne?)
Đang lướt điện thoại, còn bạn?
👤 A:
我在想你。
(Wǒ zài xiǎng nǐ.)
Tôi đang nghĩ về bạn.
👤 B:
这么会说话,是不是对每个人都这样?
(Zhème huì shuōhuà, shì bú shì duì měi gè rén dōu zhèyàng?)
Miệng lưỡi ghê nhỉ, nói vậy với ai cũng thế à?
👤 A:
不是,只对你。
(Bú shì, zhǐ duì nǐ.)
Không, chỉ với mình bạn thôi.
👉 Hội thoại 2: Thả thính nhẹ (flirty kiểu Trung)
👤 A:
你今天是不是有点奇怪?
(Nǐ jīntiān shì bú shì yǒu diǎn qíguài?)
Hôm nay bạn có gì đó lạ lạ?
👤 B:
哪里奇怪?
(Nǎlǐ qíguài?)
Lạ chỗ nào?
👤 A:
怪可爱的。
(Guài kě’ài de.)
Lạ mà dễ thương quá.
👤 B:
你是专门学撩人的吗?
(Nǐ shì zhuānmén xué liáo rén de ma?)
Bạn học thả thính ở đâu vậy?
👤 A:
不是,是你让我变成这样的。
(Bú shì, shì nǐ ràng wǒ biàn chéng zhèyàng de.)
Không, là do bạn khiến tôi như vậy.
👉 Hội thoại 3: Crush quan tâm (chăm sóc tinh tế)
👤 A:
你吃饭了吗?
(Nǐ chī fàn le ma?)
Bạn ăn chưa?
👤 B:
还没呢,今天有点忙。
(Hái méi ne, jīntiān yǒu diǎn máng.)
Chưa, hôm nay hơi bận.
👤 A:
再忙也要吃饭,不然我会心疼。
(Zài máng yě yào chīfàn, bùrán wǒ huì xīnténg.)
Bận mấy cũng phải ăn, không là tôi xót đó.
👤 B:
你怎么这么会关心人?
(Nǐ zěnme zhème huì guānxīn rén?)
Sao bạn quan tâm người ta vậy?
👤 A:
因为你很特别。
(Yīnwèi nǐ hěn tèbié.)
Vì bạn rất đặc biệt.

👉 Hội thoại 4: Rủ đi chơi (tiến thêm bước)
👤 A:
周末有空吗?
(Zhōumò yǒu kòng ma?)
Cuối tuần bạn rảnh không?
👤 B:
怎么了?
(Zěnme le?)
Sao vậy?
👤 A:
想请你吃饭。
(Xiǎng qǐng nǐ chīfàn.)
Muốn mời bạn đi ăn.
👤 B:
为什么请我?
(Wèishénme qǐng wǒ?)
Sao lại mời tôi?
👤 A:
因为我想多一点时间和你在一起。
(Yīnwèi wǒ xiǎng duō yīdiǎn shíjiān hé nǐ zài yīqǐ.)
Vì tôi muốn có thêm thời gian ở bên bạn.
👉 Hội thoại 5: Ghen nhẹ (cực thật như WeChat)
👤 A:
刚才跟谁聊天那么开心?
(Gāngcái gēn shéi liáotiān nàme kāixīn?)
Nãy bạn nói chuyện với ai mà vui vậy?
👤 B:
朋友啊,怎么了?
(Péngyǒu a, zěnme le?)
Bạn thôi mà, sao vậy?
👤 A:
没什么,就是有点吃醋。
(Méi shénme, jiùshì yǒu diǎn chīcù.)
Không có gì… chỉ là hơi ghen thôi.
👤 B:
你为什么吃醋?
(Nǐ wèishénme chīcù?)
Sao bạn lại ghen?
👤 A:
因为我在意你。
(Yīnwèi wǒ zàiyì nǐ.)
Vì tôi quan tâm bạn.
👉 Hội thoại 6: Tỏ tình (level cao 😏)
👤 A:
我有件事想告诉你。
(Wǒ yǒu jiàn shì xiǎng gàosù nǐ.)
Tôi có chuyện muốn nói với bạn.
👤 B:
什么事?
(Shénme shì?)
Chuyện gì vậy?
👤 A:
我喜欢你,不是一时兴起,是一直都喜欢。
(Wǒ xǐhuān nǐ, bú shì yīshí xìngqǐ, shì yīzhí dōu xǐhuān.)
Tôi thích bạn, không phải nhất thời, mà là thích từ lâu rồi.
👤 B:
你是认真的吗?
(Nǐ shì rènzhēn de ma?)
Bạn nói thật chứ?
👤 A:
比任何时候都认真。
(Bǐ rènhé shíhòu dōu rènzhēn.)
Chưa bao giờ nghiêm túc hơn thế.
Kết luận:
Trên đây là toàn bộ hệ thống từ vựng, mẫu câu, chủ đề trò chuyện và hội thoại tiếng Trung xoay quanh chủ đề “crush” – từ những rung động nhẹ nhàng, những đoạn chat “thả thính” đáng yêu cho đến những khoảnh khắc tỏ tình đầy cảm xúc. Biết đâu, không chỉ tiếng Trung của bạn tiến bộ… mà chuyện tình cảm cũng “upgrade” theo 😏 Hãy tiếp tục theo dõi HSK Master để khám phá thêm nhiều chủ đề thú vị, thực tế và “bắt trend” hơn nữa trong hành trình học tiếng Trung của bạn nhé!