Từ vựng tiếng Trung về thủ tục nhập cảnh là vô cùng cần thiết, đặc biệt đối với người thường xuyên phải di chuyển nước ngoài. Vì thế, hãy cùng HSKmaster khám phá ngay dưới đây nhé.
1. Từ vựng tiếng Trung về thủ tục xuất nhập cảnh

- 到达 (dàodá): Điểm đến
- 出发 (chūfā): Điểm đi
- 登机口 (dēngjīkǒu): Cổng đi / cổng đến
- 护照 (hùzhào): Hộ chiếu
- 移民官 (yímín guān): Nhân viên di trú
- 海关人员 (hǎiguān rényuán): Nhân viên hải quan
- 安检人员 (ānjiǎn rényuán): Nhân viên an ninh
- 兑换外币柜台 (duìhuàn wàibì guìtái): Quầy đổi ngoại tệ
- 座位号 (zuòwèi hào): Số ghế
- 经济舱 (jīngjì cāng): Hạng phổ thông
- 商务舱 (shāngwù cāng): Hạng thương gia
- 头等舱 (tóuděng cāng): Hạng nhất
- 免税商品 (miǎnshuì shāngpǐn): Hàng miễn thuế
- 随身行李 (suíshēn xínglǐ): Hành lý xách tay
- 行李 (xínglǐ): Hành lý
- 行李传送带 (xínglǐ chuánsòng dài): Băng chuyền hành lý
- 行李提取处 (xínglǐ tíqǔ chù): Nơi nhận hành lý
- 航站楼 (hángzhàn lóu): Nhà ga sân bay
- 着陆 (zhuólù): Hạ cánh
- 起飞 (qǐfēi): Cất cánh
- 安检 (ānjiǎn): Kiểm tra an ninh
- 护照检查 (hùzhào jiǎnchá): Kiểm tra hộ chiếu
- 滑行 (huáxíng): Máy bay di chuyển trên đường băng
- 海关 (hǎiguān): Hải quan
- 失物招领处 (shīwù zhāolǐng chù): Nơi nhận hành lý thất lạc
- 机场服务台 (jīchǎng fúwù tái): Quầy thông tin sân bay
- 预计到达时间 (yùjì dàodá shíjiān): Thời gian dự kiến đến
- 飞行员 (fēixíngyuán): Phi công
- 副驾驶 (fù jiàshǐ): Phi công phụ
- 空乘人员 (kōngchéng rényuán): Tiếp viên hàng không
- 过道 (guòdào): Lối đi
- 安全带 (ānquán dài): Dây an toàn
- 行李车 (xínglǐ chē): Xe đẩy hành lý
2. Từ vựng tiếng Trung trong tờ khai xuất nhập cảnh
- 护照上的全名(大写字母)(hùzhào shàng de quánmíng (dàxiě zìmǔ)): Điền họ tên đầy đủ như trên hộ chiếu (viết in hoa)
- 城市 (chéngshì): Tên thành phố cư trú
- 州 / 省 (zhōu / shěng): Bang / tỉnh (có thể bỏ qua tùy quốc gia)
- 护照号码 (hùzhào hàomǎ): Số hộ chiếu
- 性别 (xìngbié): Giới tính
- 在泰国/新加坡的地址 (zài Tàiguó / Xīnjiāpō de dìzhǐ): Địa chỉ nơi bạn lưu trú (khách sạn…)
- 联系电话 (liánxì diànhuà): Số điện thoại liên hệ
- 航班号 / 船名 / 车辆号码 (hángbān hào / chuán míng / chēliàng hàomǎ): Số chuyến bay / tàu / phương tiện
- 国家 (guójiā): Quốc gia
- 停留时间 (tíngliú shíjiān): Thời gian lưu trú (số ngày ở lại)
- 邮政编码 (yóuzhèng biānmǎ): Mã bưu điện
- 出生国家 (chūshēng guójiā): Quốc gia nơi sinh
- 出生日期 (chūshēng rìqī): Ngày tháng năm sinh
- 下一站城市/港口(离开新加坡后)(xià yí zhàn chéngshì / gǎngkǒu (líkāi Xīnjiāpō hòu)): Thành phố / điểm đến tiếp theo sau khi rời
- 国籍 (guójí): Quốc tịch
- 上一站城市/港口(到达前)(shàng yí zhàn chéngshì / gǎngkǒu (dàodá qián)): Thành phố cuối cùng trước khi đến
- 护照上的全名(大写字母)(hùzhào shàng de quánmíng (dàxiě zìmǔ)): Điền lại họ tên đầy đủ bằng chữ in hoa
- 过去6天是否去过非洲或南美洲?(guòqù liù tiān shìfǒu qù guò Fēizhōu huò Nánměizhōu?): Bạn có đến châu Phi hoặc Nam Mỹ trong 6 ngày qua không?
- 是否曾使用其他名字的护照入境新加坡?如是,请填写曾使用的姓名 (shìfǒu céng shǐyòng qítā míngzì de hùzhào rùjìng Xīnjiāpō? rú shì, qǐng tiánxiě céng shǐyòng de xìngmíng): Bạn đã từng dùng hộ chiếu với tên khác chưa? Nếu có, hãy ghi rõ
- 身份证号码(仅限马来西亚)(shēnfèn zhèng hàomǎ (jǐnxiàn Mǎláixīyà)): Bỏ qua nếu không áp dụng
- 是否曾被禁止进入新加坡?(shìfǒu céng bèi jìnzhǐ jìnrù Xīnjiāpō?): Bạn đã từng bị cấm nhập cảnh chưa?
3. Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Trung tại quầy xuất nhập cảnh
Ngoài các từ vựng về xuất nhập cảnh ở trên, hãy cùng khám phá các mẫu câu giao tiếp thông dụng tại quầy xuất nhập cảnh dưới đây:

- 这是我的入境申报表 (zhè shì wǒ de rùjìng shēnbàobiǎo): Đây là tờ khai nhập cảnh của tôi
- 这是我的护照 (zhè shì wǒ de hùzhào): Đây là hộ chiếu của tôi
- 我来这里是为了旅游,这是我的往返机票 (wǒ lái zhèlǐ shì wèile lǚyóu, zhè shì wǒ de wǎngfǎn jīpiào): Tôi đến đây để du lịch, đây là vé khứ hồi của tôi
- 我会在美国待两个星期 (wǒ huì zài Měiguó dāi liǎng gè xīngqī): Tôi sẽ ở Mỹ khoảng 2 tuần
- 我可以口头申报吗?(wǒ kěyǐ kǒutóu shēnbào ma?): Tôi có thể khai báo miệng không?
- 请出示您的护照和入境卡 (qǐng chūshì nín de hùzhào hé rùjìng kǎ): Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và thẻ nhập cảnh
- 您来这个国家的目的是什么?(nín lái zhège guójiā de mùdì shì shénme?): Mục đích chuyến đi của bạn là gì?
- 是商务还是旅游?(shì shāngwù háishì lǚyóu?): Đi công tác hay du lịch?
- 请给我看一下您的海关申报单 (qǐng gěi wǒ kàn yíxià nín de hǎiguān shēnbàodān): Làm ơn cho tôi xem tờ khai hải quan
- 您有需要申报的物品吗?(nín yǒu xūyào shēnbào de wùpǐn ma?): Bạn có gì cần khai báo không?
- 让我检查一下您的行李 (ràng wǒ jiǎnchá yíxià nín de xínglǐ): Để tôi kiểm tra hành lý của bạn
4. Đoạn hội thoại tiếng Trung về thủ tục xuất nhập cảnh
Dưới đây là đoạn hội thoại về thủ tục xuất nhập cảnh để bạn tham khảo:

A: 你好,我可以帮您吗?
(Nǐ hǎo, wǒ kěyǐ bāng nín ma?)
B: 我想办理入境手续,需要做什么?
(Wǒ xiǎng bànlǐ rùjìng shǒuxù, xūyào zuò shénme?)
A: 请把您的护照给我看一下。
(Qǐng bǎ nín de hùzhào gěi wǒ kàn yíxià.)
B: 给您。
(Gěi nín.)
A: 您打算在英国停留多久?这次旅行的目的是什么?
(Nín dǎsuàn zài Yīngguó tíngliú duōjiǔ? Zhè cì lǚxíng de mùdì shì shénme?)
B: 我计划停留十天。我想探望亲戚并在英国旅游。
(Wǒ jìhuà tíngliú shí tiān. Wǒ xiǎng tànwàng qīnqi hé zài Yīngguó lǚyóu.)
A: 很好,现在请填写这张出入境申报表。然后我们会为您办理入境手续。
(Hěn hǎo, xiànzài qǐng tiánxiě zhè zhāng chūrùjìng shēnbàobiǎo. Ránhòu wǒmen huì wèi nín bànlǐ rùjìng shǒuxù.)
B: 好的,我已经填写好了。
(Hǎo de, wǒ yǐjīng tiánxiě hǎo le.)
A: 好的。
(Hǎo de.)
Dịch nghĩa:
A: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
B: Tôi muốn làm thủ tục nhập cảnh, tôi cần làm gì?
A: Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của bạn.
B: Đây ạ.
A: Bạn dự định ở lại Anh bao lâu? Mục đích chuyến đi là gì?
B: Tôi dự định ở 10 ngày. Tôi muốn thăm người thân và du lịch.
A: Rất tốt, bây giờ bạn hãy điền tờ khai xuất nhập cảnh này. Sau đó chúng tôi sẽ hoàn tất thủ tục cho bạn.
B: Được rồi, tôi đã điền xong.
A: Được.

5. Mẹo ghi nhớ từ vựng xuất nhập cảnh nhanh – nhớ lâu (HSKmaster Method)
Bạn học rất nhiều từ vựng nhưng… ra sân bay vẫn “đơ”? Lý do không phải do bạn kém, mà do học sai cách.
Tại HSK Master, chúng tôi không dạy học vẹt – mà dạy ghi nhớ theo tình huống thực tế.
Cách 1: Học theo “bối cảnh sân bay”
Đừng học từng từ riêng lẻ
Hãy học theo chuỗi hành động thực tế
Ví dụ:
- Bước 1: Vào sân bay: 登机口 (cổng lên máy bay), 航站楼 (nhà ga)
- Bước 2: Lấy hành lý: 行李 (hành lý), 行李传送带 (băng chuyền)
- Bước 3: Làm thủ tục nhập cảnh: 护照 (hộ chiếu), 海关 (hải quan), 申报 (khai báo)
Khi học theo chuỗi này, não bạn sẽ tự động nhớ theo “câu chuyện”, không cần cố gắng nhồi nhét.
Ví dụ:
- Tình huống 1: Làm thủ tục nhập cảnh “Bạn đứng trước quầy hải quan”
海关人员:请出示您的护照。(Qǐng chūshì nín de hùzhào)
Vui lòng xuất trình hộ chiếu
你:这是我的护照。(Zhè shì wǒ de hùzhào)
Đây là hộ chiếu của tôi
海关人员:您来这里的目的是什么?(Nín lái zhèlǐ de mùdì shì shénme?)
Mục đích chuyến đi của bạn là gì?
你:我来这里是为了旅游。(Wǒ lái zhèlǐ shì wèile lǚyóu)
Tôi đến đây để du lịch
海关人员:您停留多久?(Nín tíngliú duōjiǔ?)
Bạn ở lại bao lâu?
你:我会停留七天。(Wǒ huì tíngliú qī tiān)
Tôi sẽ ở lại 7 ngày
Từ vựng áp dụng:
护照 (hùzhào): Hộ chiếu
海关 (hǎiguān): Hải quan
停留时间 (tíngliú shíjiān): Thời gian lưu trú
旅游 (lǚyóu): Du lịch
- Tình huống 2: Lấy hành lý tại sân bay “Bạn tìm hành lý”
你:请问行李提取处在哪里?(Qǐngwèn xínglǐ tíqǔ chù zài nǎlǐ?)
Cho tôi hỏi khu nhận hành lý ở đâu?
工作人员:在那边的行李传送带。(Zài nàbiān de xínglǐ chuánsòng dài)
Ở băng chuyền bên kia
你:谢谢!(Xièxiè)
Cảm ơn
Từ vựng áp dụng:
行李提取处 (xínglǐ tíqǔ chù): Nơi nhận hành lý
行李传送带 (xínglǐ chuánsòng dài): Băng chuyền hành lý
- Tình huống 3: Hỏi đường trong sân bay
你:登机口在哪里?(Dēngjīkǒu zài nǎlǐ?)
Cổng lên máy bay ở đâu?
工作人员:在二楼。(Zài èr lóu)
Ở tầng 2
你:航站楼怎么走?(Hángzhàn lóu zěnme zǒu?)
Nhà ga đi thế nào?
Từ vựng áp dụng:
登机口 (dēngjīkǒu): Cổng lên máy bay
航站楼 (hángzhàn lóu): Nhà ga sân bay
- Tình huống 4: Xác nhận thông tin chuyến bay
你:我的航班号是CA123。(Wǒ de hángbān hào shì CA123)
Số chuyến bay của tôi là CA123
工作人员:请看大屏幕。(Qǐng kàn dà píngmù)
Hãy xem bảng điện tử
Từ vựng áp dụng:
航班号 (hángbān hào): Số chuyến bay
出发 (chūfā): Khởi hành
到达 (dàodá): Đến nơi
Cách 2: Biến từ vựng thành “hình ảnh trong đầu”
Thay vì đọc chữ → hãy tưởng tượng
Ví dụ:
行李 → tưởng tượng vali của bạn
护照 → tưởng tượng bạn đang cầm passport
海关 → tưởng tượng bạn đang đứng trước nhân viên kiểm tra
Đây gọi là trí nhớ hình ảnh (visual memory) → nhớ nhanh gấp 3 lần học thuộc lòng.
Kết luận
Trên đây là toàn bộ từ vựng và mẫu câu tiếng Trung về thủ tục xuất nhập cảnh giúp bạn dễ dàng áp dụng trong thực tế. Hy vọng nội dung này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp tại sân bay và trong các tình huống nhập cảnh. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung của mình nhé!