Từ vựng về nấu ăn trong Tiếng Trung chắc chắn là chủ đề được rất nhiều các bạn trẻ quan tâm. Không chỉ giúp bạn học từ vựng tốt mà có thể đọc, xem thêm nhiều công thức nấu ăn hay ho từ nước ngoài. Vì thế, hãy cùng HSKMASTER khám phá các từ vựng Tiếng Trung về nấu ăn ngay dưới đây nhé.
1. Từ vựng Tiếng Trung về các nguyên liệu nấu ăn
Đầu tiên hãy cùng HSKMASTER khám phá các từ vựng Tiếng Trung về các nguyên liệu nấu ăn ngay dưới đây nhé:
Từ vựng Tiếng Trung về các loại thịt
Việc học từ vựng theo chủ đề như thế này rất hiệu quả, đặc biệt là khi đi chợ hoặc gọi món tại các nhà hàng Trung Hoa.
Nhóm thịt Bò & Cừu

Nhóm thịt Gà

Nhóm thịt Heo & Các loại thịt khác
- 培根 (péigēn): Thịt xông khói
- 腊肠 (làcháng): Lạp xưởng
- 排骨 (páigǔ): Thịt sườn
- 肉排 (ròupái): Thịt cốt lết
- 肥肉 (féiròu): Thịt mỡ
- 小排 (xiǎopái): Sườn non
- 烤肉/烧肉 (kǎoròu/shāoròu): Thịt quay
- 火腿 (huǒtuǐ): Giăm bông
- 里脊肉 (lǐjī ròu): Thăn trong
- 腰子 (yāozi): Cật (Thận)
- 猪肉 (zhūròu): Thịt heo
- 瘦肉 (shòuròu): Thịt nạc
- 肝 (gān): Gan
- 肉末/绞肉 (ròumò/jiǎoròu): Thịt heo băm nhỏ
- 猪皮 (zhūpí): Da heo
- 猪肚 (zhūdù): Bao tử heo
- 猪软骨 (zhū ruǎngǔ): Sụn heo
- 鹿肉 (lùròu): Thịt nai
- 兔肉 (tùròu): Thịt thỏ
- 田鸡/蛙肉 (tiánjī/wāròu): Thịt ếch
- 山羊肉 (shānyáng ròu): Thịt dê
- 鸭肉 (yāròu): Thịt vịt
- 鹅肉 (éròu): Thịt ngỗng
- 鸽子肉 (gēzi ròu): Thịt bồ câu
- 鹌鹑 (ānchún): Chim cút
Nội tạng & Phụ phẩm
- 牛百叶 (niú bǎiyè): Sách bò
- 牛舌 (niúshé): Lưỡi bò
- 猪心 (zhūxīn): Tim heo
- 猪血 (zhūxuè): Huyết heo
- 猪蹄 (zhūtí): Móng giò
- 肥肠/大肠 (féicháng/dàcháng): Lòng già
- 粉肠/小肠 (fěncháng/xiǎocháng): Lòng non
Cách sơ chế thịt phổ biến
- 肉丸 (ròuwán): Thịt viên
- 肉片 (ròupiàn): Thịt thái lát (dùng nhúng lẩu)
- 肉丁 (ròudīng): Thịt thái hạt lựu
- 肉丝 (ròusī): Thịt thái sợi
Mẹo nhỏ: Nếu bạn đi ăn lẩu (Hotpot), hãy nhớ từ 肥牛 (féiniú) – đây là món bò ba chỉ lát mỏng cực kỳ được ưa chuộng!
Từ vựng Tiếng Trung về các loại hải sản
Tiếp nối danh sách các loại thịt, thế giới hải sản (海鲜 – hǎixiān) trong tiếng Trung cũng cực kỳ phong phú:
Nhóm các loại Cá


Nhóm các loại Hải sản khác
- 虾 (xiā): Tôm
- 龙虾 (lóngxiā): Tôm hùm
- 皮皮虾/濑尿虾 (pípíxiā/làiniàoxiā): Tôm tích (Bề bề)
- 墨鱼 (mòyú): Mực nang
- 鱿鱼 (yóuyú): Mực ống
- 八爪鱼/章鱼 (bāzhuǎyú/zhāngyú): Bạch tuộc
- 生蚝/牡蛎 (shēngháo/mǔlì): Hàu
- 血蚶 (xuèhān): Sò huyết
- 蚶子 (hānzi): Sò
- 扇贝 (shànbèi): Sò điệp
- 螃蟹 (pángxiè): Cua
- 花蟹/梭子蟹 (huāxiè/suōzixiè): Ghẹ biển
- 角螺 (jiǎoluó): Ốc sừng
- 香螺 (xiāngluó): Ốc hương
- 蛤蜊 (gélí): Nghêu (Ngao)
- 贻贝/淡菜 (yíbèi/dàncài): Trai/Vẹm
- 鲍鱼 (bàoyú): Bào ngư
- 海蜇 (hǎizhé): Sứa
- 海参 (hǎishēn): Hải sâm
- 海胆 (hǎidǎn): Nhím biển
- 帝王蟹 (dìwángxiè): Cua hoàng đế
- 软壳蟹 (ruǎnkéxiè): Cua lột
- 小龙虾 (xiǎolóngxiā): Tôm hùm đất (Cực kỳ nổi tiếng ở Trung Quốc)
- 蛏子 (chēngzi): Ốc móng tay
- 象拔蚌 (xiàngbábàng): Tu hài/Ốc vòi voi
- 海螺 (hǎiluó): Ốc biển
- 花甲 (huājiǎ): Nghêu hoa/Ngao hai cồi
Một vài lưu ý nhỏ về văn hóa ẩm thực: Khi đi ăn hải sản, bạn có thể dùng từ 清蒸 (qīngzhēng) – hấp thanh đạm, hoặc 香辣 (xiānglà) – xào cay thơm.
Phụ phẩm & Đồ khô
- 虾米 (xiāmǐ): Tôm khô
- 鱿鱼丝 (yóuyúsī): Mực khô (xé sợi)
- 鱼丸 (yúwán): Cá viên
- 蟹柳 (xièliǔ): Thanh cua
- 海带/紫菜 (hǎidài / zǐcài): Rong biển/Rong mứt
- 鱼子酱/鱼籽 (yúzǐjiàng/yúzǐ): Trứng cá
Một vài cụm từ hữu ích khi mua hải sản:
- 新鲜 (xīnxiān): Tươi sống.
- 冰鲜 (bīngxiān): Hàng đông lạnh/ướp đá.
- 活的 (huó de): Còn sống (đang bơi).
- 去鳞 (qù lín): Đánh vảy (cá).
- 清理内脏 (qīnglǐ nèizàng): Làm sạch nội tạng.
Sự thật thú vị: Nếu bạn đến Trung Quốc, món 小龙虾 (xiǎolóngxiā – Tôm hùm đất) xào cay là món “quốc hồn quốc túy” trên bàn nhậu buổi đêm đấy!
Từ vựng Tiếng Trung về các loại rau củ quả
Chủ đề rau củ quả (蔬菜 – shūcài) là một phần không thể thiếu để hoàn thiện bộ từ vựng đi chợ của bạn:
Nhóm Rau Ăn Lá
Đây là nhóm rau xuất hiện thường xuyên nhất trong các bữa cơm hàng ngày:
- Rau cải thảo: 大白菜 (dàbáicài)
- Rau cải chíp (cải thìa): 小油菜 (xiǎoyóucài) hoặc 上海青 (shànghǎiqīng)
- Rau muống: 空心菜 (kōngxīncài)
- Rau chân vịt (cải bó xôi): 菠菜 (bōcài)
- Xà lách: 生菜 (shēngcài)
- Rau cần tây: 芹菜 (qíncài)
- Rau dền: 苋菜 (xiàncài)
- Bắp cải: 卷心菜 (juǎnxīncài) hoặc 包菜 (bāocài)
- Cải làn/bẹ xanh: 芥菜 (jiècài)
- Cải ngồng: 菜心 (càixīn)
- Rau mồng tơi: 木耳菜 (mù’ěrcài)
- Rau cải ngọt: 小松菜 (xiǎosōngcài)
- Rau cải cúc/tần ô: 茼蒿 (tónghāo)
- Rau má: 崩大碗/积雪草 (bēngdàwǎn/jī xuě cǎo)
- Lá lốt: 假蒟叶 (jiǎjǔ yè)
- Rong biển: 海带/紫菜 (hǎidài / zǐcài)
Nhóm Củ Quả và những loại đặc sản khác
Các loại củ quả và rau này rất phổ biến trong các món xào hoặc hầm:
- Cà chua: 西红柿 (xīhóngshì) hoặc 番茄 (fānqié)
- Khoai tây: 土豆 (tǔdòu)
- Khoai lang: 红薯/地瓜 (hóngshǔ/dìguā)
- Cà rốt: 胡萝卜 (húluóbo)
- Củ cải trắng: 白萝卜 (báiluóbo)
- Dưa chuột (dưa leo): 黄瓜 (huángguā)
- Cà tím: 茄子 (qiézi)
- Bí ngòi: 西葫芦 (xīhúlu)
- Ớt chuông: 青椒 (qīngjiāo) – màu xanh/灯笼椒 (Dēnglóng jiāo)/甜椒 (Tián jiāo)/彩椒 (cǎijiāo) – nhiều màu
- Ớt cay: 辣椒 (làjiāo)
- Mướp: 丝瓜 (sīguāz)
- Bí xanh: 西葫芦 (xīhúlu)
- Bí đỏ: 南瓜 (nánguā)
- Bí đao: 冬瓜 (dōngguā)
- Ngô (Bắp): 玉米 (yùmǐ)
- Giá đỗ: 豆芽 (dòuyá)
- Củ dền: 甜菜根 (tiáncàigēn)
- Su hào: 苤蓝 (piělán)
- Củ kiệu: 藠头 (jiàotóu)
- Cải ngựa: 辣根 (làgēn)
- Đậu bắp: 秋葵 (qiūkuí)
- Đậu đũa: 豆角/长豆 (dòujiǎo/chángdòu)
- Đậu Hà Lan: 荷兰豆 (hélándòu)
- Súp lơ trắng: 花菜/菜花 (huācài/càihuā)
- Bông cải xanh: 西兰花 (xīlánhuā)
- Măng tây: 芦笋 (lúsǔn)
- Măng: 竹笋 (zhúsǔn)
- Củ sen: 莲藕 (lián’ǒu)
- Khoai môn: 芋头 (yùtou)
- Củ mài (Hoài sơn): 山药 (shānyào)
- Khoai mì (Sắn): 木薯 (mùshǔ)
Nhóm các loại Nấm
Người Trung Quốc rất thích ăn nấm, đặc biệt là trong các món xào và lẩu:
- 香菇 (xiānggū): Nấm hương, nấm đông cô
- 银耳 (Yín’ěr): Nấm tuyết, tuyết nhĩ, mộc nhĩ trắng
- 草菇 (cǎogū): Nấm rơm
- 金针菇 (jīnzhēngū): Nấm kim châm
- 木耳 (mù’ěr): Mộc nhĩ (Nấm mèo)
- 杏鲍菇 (xìngbàogū): Nấm đùi gà
- 平菇 (Pínggū): Nấm bào ngư, nấm sò
- 羊肚菇 (Yángdǔgū): Nấm bụng dê
- 双孢菇/白蘑菇 (Shuāngbāogū/Báimógū): Nấm mỡ, nấm nút trắng
Nhóm Rau Thơm, Củ Quả Gia Vị
Để món ăn chuẩn vị, không thể thiếu các loại này:
- Hành lá: 小葱 (xiǎocōng)
- Hẹ: 韭菜 (jiǔcài)
- Gừng: 生姜 (shēngjiāng)
- Tỏi: 大蒜 (dàsuàn)
- Củ nghệ: 黄姜 (huángjiāng)
- Củ sả: 香茅 (xiāngmáo)
- Củ riềng: 南姜 (nánjiāng)
- Củ hành tím: 红葱头 (hóngcōngtóu)
- Rau mùi (ngò rí): 香菜 (xiāngcài)
- Hành tây: 洋葱 (yángcōng)
- Thì là: 茴香 (huíxiāng)
- Rau răm: 香辣蓼/越南香菜 (Xiāng là liǎo/yuènán xiāngcài)
- Lá tía tô: 紫苏叶 (zǐsū yè)
- Chanh xanh: 青柠 (qīngníng)
- Chanh vàng: 柠檬 (níngméng)
Một vài lưu ý nhỏ:
- Người Trung Quốc gọi cà chua là 西红柿 (xīhóngshì) trong khẩu ngữ hàng ngày, còn 番茄 (fānqié)thường dùng trong văn viết hoặc tên món ăn (như sốt cà chua).
- Rau răm không quá phổ biến ở Trung Quốc lục địa nên họ thường gọi là “Rau thơm Việt Nam” (越南香菜).
Một vài cụm từ mô tả tình trạng rau củ:
- 嫩 (nèn): Non (rau non).
- 老 (lǎo): Già (rau bị già/cứng).
- 烂 (làn): Bị nát/hỏng.
- 有机 (yǒujī): Hữu cơ (Organic).
Bật mí cho bạn: Nếu bạn gọi món rau muống xào ở Trung Quốc, hãy tìm tên món 清炒空心菜 (Qīngchǎo kōngxīncài) nhé, đây là món cực kỳ “đưa cơm” đấy!
Từ vựng Tiếng Trung về các loại gia vị
Gia vị (调料/香料 – tiáoliào/xiāngliào) chính là “linh hồn” của món ăn, đặc biệt là trong ẩm thực Trung Hoa với vô vàn các loại sốt và dầu thơm. Dưới đây là bảng dịch chi tiết cho danh sách gia vị bạn cung cấp:
Gia vị cơ bản

Các loại gia vị lỏng làm nước xốt

Gia vị khô & Thảo mộc
- 花椒 (huājiāo): Tiêu Tứ Xuyên
- 八角 (bājiǎo): Hoa hồi (Đại hồi)
- 桂皮/肉桂 (guìpí/ròuguì): Quế
- 鸡精 (jījīng): Hạt nêm (vị gà)
- 五香粉 (wǔxiāngfěn): Bột ngũ vị hương
- 咖喱粉 (gālí fěn): Bột cà ri
Góc nhỏ kiến thức bổ sung cho bạn:
Ngoài những từ bạn nêu, trong tiếng Trung còn có 2 loại xì dầu cực kỳ quan trọng mà bạn sẽ thấy rất nhiều trên nhãn chai:
- 生抽 (shēngchōu): Xì dầu nhạt (dùng để nêm nếm, chấm, vị mặn hơn).
- 老抽 (lǎochōu): Xì dầu đậm (dùng để tạo màu cho món kho, vị ngọt hơn).
- Nếu bạn thấy chai ghi 陈醋 (chéncù), đó là loại giấm đen rất thơm, thường dùng để chấm sủi cảo hoặc ăn kèm mì
- Ngoài ra, nếu bạn muốn hỏi về “Hạt nêm” (thay vì bột ngọt), hãy dùng từ 鸡精 (jījīng) nhé!
2. Từ vựng Tiếng Trung về các dụng cụ nấu ăn
Một bộ từ vựng về dụng cụ nhà bếp đầy đủ như thế này sẽ giúp bạn cực kỳ tự tin khi đọc hướng dẫn sử dụng đồ gia dụng hoặc xem các video dạy nấu ăn Trung Quốc:
Thiết bị điện nhà bếp

Nồi, Chảo & Dụng cụ nấu trực tiếp

Dụng cụ sơ chế & Cầm tay

Đồ dùng bàn ăn & Vệ sinh


Vật dụng hỗ trợ khác


Mẹo nhỏ cho bạn: Trong tiếng Trung, hầu hết các loại nồi đều có đuôi là từ 锅 (guō), còn các loại máy móc thường có đuôi là 机 (jī). Nhớ được quy luật này sẽ giúp bạn đoán nghĩa từ mới rất nhanh!
3. Từ vựng Tiếng Trung về cách chế biến món ăn
Để hoàn thiện hành trình chinh phục bếp núc, các động từ chỉ cách chế biến (烹饪动词 – pēngrèn dòngcí) chính là chìa khóa để bạn đọc hiểu mọi công thức nấu ăn.
Nhóm Sơ chế Nguyên liệu
- 加/添加 (jiā/tiānjiā): Thêm vào
- 洗 (xǐ): Rửa
- 削皮/去皮 (xiāopí/qùpí): Gọt vỏ/Lột vỏ
- 浸泡 (jìnpào): Ngâm
- 解冻 (jiědòng): Rã đông
- 称量 (chēngliáng): Cân đo
- 预热 (yùrè): Đun nóng trước (lò)
Nhóm Cắt, Thái & Tạo hình

Nhóm Chế biến Hỗn hợp

Nhóm Phương pháp Nấu chính
- 煮/沸腾 (zhǔ/fèitēng): Luộc/Đun sôi
- 蒸 (zhēng): Hấp cách thủy
- 炒 (chǎo): Xào
- 空气炸 (kōngqì zhà): Chiên không dầu
- 烘烤 (hōngkǎo): Nướng (bánh)
- 烤/焙 (kǎo/bèi): Quay (thịt)
- 烧烤 (shāokǎo): Nướng (thịt)
- 炖 (dùn): Hầm, ninh (thời gian dài)
- 焖 (mèn): Om, kho (lửa nhỏ, đậy vung)
- 红烧 (hóngshāo): Kho tàu (nấu với xì dầu để lên màu)
- 焯水/烫 (chāoshuǐ): Chần/Trụng sơ qua nước sôi
- 氽 (tǔn): Chần nhanh (thường dùng cho thịt viên/cá)
- 炸 (zhà): Chiên ngập dầu
- 煎 (jiān): Áp chảo/Chiên ít dầu
- 爆 (bào): Xào lửa lớn (cực nhanh, nhiệt độ rất cao)
- 烩 (huì): Xào có thêm chút nước xốt sền sệt
Góc mẹo nhỏ để nhớ nhanh:
- Trong tiếng Trung, phương pháp nấu ăn thường là tiền tố của tên món ăn. Ví dụ: 炒面 (Chǎomiàn – Mì xào), 清蒸鱼 (Qīngzhēng yú – Cá hấp), 红烧肉 (Hóngshāo ròu – Thịt kho tàu).
- Từ 切 (qiē) là động từ dùng chung cho mọi hành động dùng dao để cắt. Nếu bạn không nhớ rõ thái lát hay hạt lựu, cứ dùng 切 là người bản địa sẽ hiểu!
Cụm từ mô tả “Độ lửa” (火候)
Khi xem công thức nấu ăn, bạn sẽ thường thấy các cụm từ này:
- 大火 (dàhuǒ): Lửa lớn.
- 中火 (zhōnghuǒ): Lửa vừa.
- 小火 (xiǎohuǒ): Lửa nhỏ (lửa liu riu).
- 收汁 (shōuzī): Đun cho cạn nước/Sắc nước xốt lại.
Bật mí thú vị: Kỹ thuật 红烧 (hóngshāo – Kho tàu) là kỹ thuật đặc trưng nhất của Trung Quốc, tạo nên những món ăn có màu nâu đỏ óng ả từ đường phèn và xì dầu (như món Thịt kho Đông Pha nổi tiếng).
4. Từ vựng Tiếng Trung về tình trạng món ăn
Để hoàn thiện bộ từ vựng về ẩm thực, việc mô tả được hương vị (味道 – wèidào) và tình trạng (状态 – zhuàngtài) của món ăn là bước cuối cùng cực kỳ quan trọng:
Nhóm các vị cơ bản
- 酸 (suān): Chua
- 苦 (kǔ): Đắng
- 辣 (là): Cay
- 甜 (tián): Ngọt
- 咸 (xián) : Mặn
- 麻 (má): Tê (vị tê của tiêu Tứ Xuyên)
- 浓/浓郁 (nóng/nóngyù): Đậm đà/Đậm đặc (nước dùng)
- 正宗 (zhèngzōng): Chuẩn vị/Chính gốc
- 原汁原味 (yuánzhī yuánwèi): Giữ nguyên hương vị gốc
- 清甜 (qīngtián): Ngọt thanh
- 涩 (sè): Chát
- 烟熏味 (yānxūn wèi): Vị xông khói
Nhóm Đánh giá chất lượng & Hương thơm
- 浓香 (fāngxiāng): Thơm nồng (chỉ mùi rượu)
- 美味/好吃 (měiwèi/hǎochī): Ngon miệng
- 新鲜 (xīnxiān): Tươi, mới
- 热 (rè): Nóng
- 清淡 (qīngdàn): Nhẹ/Thanh đạm
- 没味道/淡: méiwèidào/dàn: Nhạt nhẽo/Chưa nêm gia vị
Nhóm Tình trạng hư hỏng & Mùi khó chịu
- 馊 (sōu): Ôi, thiu (thường dùng cho cơm/canh)
- 不新鲜/硬了 (bù xīnxiān): Cũ, để lâu (bánh mì bị cứng)
- 发霉 (fāméi): Bị mốc, lên men
- 腐烂 (fǔlàn): Thối rữa, hỏng
- 腥 (xīng): Tanh (mùi cá, thịt sống)
- 难吃/重口味 (nánchī): Khó ăn/Vị kinh khủng
- 差 (chà): Kém chất lượng
Nhóm Kết cấu món ăn
Đây là những từ cực kỳ quan trọng để khen món ăn ngoài từ “ngon”:
- 脆/酥脆 (cuì/sūcuì): Giòn/Giòn rụm
- 嫩 (nèn): Mềm/Non (thịt mềm)
- 弹牙 (tán yá): Dai/Có độ nảy (như trân châu, mì)
- 老 (lǎo): Dai/Cứng (thịt bị nấu quá lửa)
- 油腻 (yóunì): Ngấy/Nhiều dầu mỡ
- 外酥内嫩 (wài sū nèi nèn): Ngoài giòn trong mềm
- 滑/滑嫩 (huá/huánèn): Trơn và mềm (thường dùng cho đậu phụ, gan, hoặc cá).
- 煮过头 (zhǔ guòtóu): Nấu quá chín/Bị nhừ
- 生 (shēng): Sống/Chưa chín
- 焦/糊 (jiāo/hú): Bị cháy/Khét
- 烂/软掉 (làn/ruǎndiào): Bị nát / Bị nhũn (do ngấm nước)
- 温的 (wēn de): Ấm ấm (không đủ nóng)
- 肥而不腻 (féi ér bù nì): Béo nhưng không ngấy.
Một vài tính từ miêu tả “Thần thái” món ăn:
- 色香味俱全 (sè xiāng wèi jù quán): Đầy đủ sắc, hương, vị (Lời khen cao nhất cho một món ăn).
- 看相好 (kàn xiàng hǎo): Nhìn đẹp mắt (Trình bày đẹp).
- 诱人 (yòurén): Hấp dẫn, quyến rũ (nhìn là muốn ăn).
Trong văn hoá ăn uống Trung Quốc:
- Ngoài từ 好吃 (hǎochī), người Trung Quốc rất hay dùng từ 香 (xiāng) để khen một món ăn không chỉ ngon mà còn thơm nức mũi.
- Trong tiếng Trung có một vị rất đặc trưng là 麻 (má) – vị tê lưỡi do hạt tiêu Tứ Xuyên gây ra. Thường đi đôi với cay tạo thành cụm Cay Tê – 麻辣 (málà).
- Mùi tanh: Từ 腥 (xīng) cực kỳ quan trọng khi đi mua hải sản hoặc thịt. Nếu món ăn làm không kỹ, bạn có thể nói là 太腥了 (tài xīng le) – tanh quá.
- Nếu bạn đi ăn mà thấy món ăn quá mặn, thay vì nói “Khó ăn”, hãy thử nói nhẹ nhàng: “这菜太下饭了” (Zhè cài tài xiàfàn le) – nghĩa là “Món này tốn cơm quá đấy!”. Đây là cách nói đùa tế nhị của người Trung khi món ăn bị mặn quá mức cần thiết.
5. Từ vựng Tiếng Trung về các dụng cụ bảo quản đồ ăn
Việc bảo quản thực phẩm (食品保鲜 – shípǐn bǎoxiān) đúng cách sẽ giúp đồ ăn luôn tươi ngon và căn bếp thêm gọn gàng:
Nhóm Đồ bảo quản thức ăn
- 食品保鲜盒 (shípǐn bǎoxiānhé): Hộp bảo quản thực phẩm
- 玻璃保鲜盒 (bōli bǎoxiānhé): Hộp thủy tinh
- 微波炉适用 (wēibōlú shìyòng): An toàn cho lò vi sóng
- 食品拉链袋/密实袋 (lāliàndài/mìshídài): Túi zip thực phẩm
- 真空封口机 (zhēnkōng fēngkǒujī): Máy hút chân không
- 真空袋 (zhēnkōngdài): Túi hút chân không
- 封口夹 (fēngkǒu jiá): Kẹp miệng túi (kẹp túi bánh dở)
- 硅胶保鲜盖 (guījiāo bǎoxiāngài): Nắp silicon co giãn (đậy bát/đĩa)
- 保温袋 (bǎowēndài): Túi giữ nhiệt
- 鸡蛋收纳盒 (jīdàn shōunàhé): Khay đựng trứng
- 带沥水盒 (dài lìshuǐ hé): Hộp bảo quản có khay ráo nước
- 米桶 (mǐtǒng): Thùng đựng gạo
- 密封罐 (mìfēng guàn): Hũ thủy tinh nắp kín (đựng hạt/trà)
- 调料架 (tiáoliào jià): Kệ đựng gia vị
- 面包收纳盒 (miànbāo shōunàhé): Hộp đựng bánh mì
- 干燥剂 (gānzàojì): Gói hút ẩm
- 脱氧剂 (tuōyǎngjì): Gói hút oxy (bảo quản bánh)
Một chút lưu ý nhỏ: Trong tiếng Trung, khi bạn thấy dòng chữ “微波炉专用” (wēibōlú zhuānyòng) trên các hộp nhựa hoặc thủy tinh, điều đó có nghĩa là món đồ đó chuyên dùng/an toàn cho lò vi sóng đấy!
6. Một số mẫu Tiếng Trung thông dụng về chủ đề nấu ăn
- 今天我们要吃糖醋排骨、水煮白菜和烤鸡。
Jīntiān wǒmen yào chī tángcù páigǔ, shuǐzhǔ báicài hé kǎojī.
Hôm nay chúng ta sẽ ăn sườn xào chua ngọt, bắp cải luộc và gà nướng/gà rang.
- 要做美味的牛排,你需要用调料腌制,让肉静置15分钟,然后下锅煎。
Yào zuò měiwèi de niúpái, nǐ xūyào yòng tiáoliào yānzhì, ràng ròu jìngzhì shíwǔ fēnzhōng, ránhòu xiàguō jiān.
Để nấu món bít tết ngon, bạn cần ướp gia vị, để thịt nghỉ 15 phút, sau đó cho vào chảo áp chảo.
- 烤虾味道很好。我非常喜欢这道菜。
Kǎoxiā wèidào hěn hǎo. Wǒ fēicháng xǐhuān zhè dào cài.
Tôm bỏ lò rất vừa miệng. Tôi rất thích món này.
- 餐具已经准备好了,只要菜一上,我们就可以享用了。
Cānjù yǐjīng zhǔnbèi hǎo le, zhǐyào cài yī shàng, wǒmen jiù kěyǐ xiǎngyòng le.
Dao nĩa đã được chuẩn bị, chỉ cần đồ ăn ra là chúng ta có thể thưởng thức.
- 我正在为你加热烤肉和炖菜。
Wǒ zhèngzài wèi nǐ jiārè kǎoròu hé dùncài.
Tôi đang hâm nóng thịt quay và rau củ hầm cho bạn.
- 我买了胡萝卜、鸡肉和洋葱,让你做那个咖喱鸡。
Wǒ mǎile húluóbó, jīròu hé yángcōng, ràng nǐ zuò nàge gālíjī.
Tôi đã mua cà rốt, thịt gà, hành tây để cho bạn nấu món cà ri gà đó.
- 你会做意面吗?
Nǐ huì zuò yìmiàn ma?
Bạn có biết nấu món mì Ý không?
Để nâng tầm khả năng giao tiếp về ẩm thực, việc biết cách miêu tả các món ăn “quốc dân” của Trung Quốc sẽ giúp bạn kết nối với văn hóa bản địa sâu sắc hơn. Dưới đây là các mẫu câu kết hợp miêu tả các món ăn đặc trưng trong đời sống hàng ngày của người Trung Quốc, trình bày theo dạng đoạn văn để bạn dễ dàng ghi nhớ:
Món Sườn xào chua ngọt (糖醋排骨 – Tángcù páigǔ)
Đây là món ăn yêu thích của mọi lứa tuổi, xuất hiện trong hầu hết các bữa cơm gia đình. Bạn có thể miêu tả: 糖醋排骨色泽红亮,吃起来酸甜适口,非常开胃。 (Tángcù páigǔ sèzé hóngliàng, chī qǐlái suāntián shìkǒu, fēicháng kāiwèi – Sườn xào chua ngọt có màu đỏ tươi sáng, khi ăn có vị chua ngọt vừa miệng, cực kỳ kích thích vị giác).
Món Đậu phụ sốt Tứ Xuyên (麻婆豆腐 – Mápó dòufu)
Đại diện tiêu biểu cho ẩm thực Tứ Xuyên với vị cay tê đặc trưng. Hãy dùng mẫu câu: 这道麻婆豆腐很有名,它的味道麻辣鲜香,豆腐口感十分滑嫩。 (Zhè dào mápó dòufu hěn yǒumíng, tā de wèidào málà xiānxiāng, dòufu kǒugǎn shífēn huánèn – Món đậu phụ sốt Tứ Xuyên này rất nổi tiếng, hương vị của nó tê, cay, tươi, thơm, cảm giác khi ăn đậu phụ rất trơn và mềm).
Món Vịt quay Bắc Kinh (北京烤鸭 – Běijīng kǎoyá)
Món ăn sang trọng nhưng cũng rất quen thuộc trong các dịp lễ. Cách miêu tả chuẩn nhất là: 北京烤鸭的皮特别脆,肉质肥而不腻,包在饼里吃非常香。 (Běijīng kǎoyá de pí tèbié cuì, ròuzhì féi ér bù nì, bāo zài bǐng lǐ chī fēicháng xiāng – Vịt quay Bắc Kinh có lớp da đặc biệt giòn, thịt béo nhưng không ngấy, cuốn trong bánh tráng ăn rất thơm).
Món Mì Lan Châu (兰州拉面 – Lánzhōu lāmiàn)
Món ăn sáng và ăn trưa phổ biến nhất trên đường phố. Bạn có thể nói: 我最喜欢兰州拉面,汤头清澈鲜美,面条非常有弹性。 (Wǒ zuì xǐhuān lánzhōu lāmiàn, tāngtóu qīngchè xiānměi, miàntiáo fēicháng yǒu tánxìng – Tôi thích nhất là mì kéo Lan Châu, nước dùng trong veo và tươi ngon, sợi mì cực kỳ có độ dai/đàn hồi).
Món Lẩu (火锅 – Huǒguō)
Hoạt động ăn uống mang tính kết nối cộng đồng cao nhất. Mẫu câu thông dụng: 大家聚在一起吃火锅,热气腾腾的氛围感觉非常热闹暖和。 (Dàjiā jù zài yīqǐ chī huǒguō, rèqì téngténg de fēnwéi gǎnjué fēicháng rènào nuǎnhuo – Mọi người tụ tập cùng nhau ăn lẩu, bầu không khí nghi ngút khói mang lại cảm giác rất náo nhiệt và ấm áp).
Món Há cảo/Sủi cảo (饺子 – Jiǎozi)
Biểu tượng của sự đoàn viên, đặc biệt là vào dịp Tết. Hãy nói: 北方人过年一定要包饺子,皮薄馅大,蘸着陈醋吃才正宗。 (Běifāng rén guònián yīdìng yào bāo jiǎozi, pí báo xiàn dà, zhànzhe chéncù chī cái zhèngzōng – Người miền Bắc vào dịp Tết nhất định phải gói sủi cảo, vỏ mỏng nhân đầy, chấm với giấm lâu năm mới đúng vị chính gốc).
Một vài lưu ý nhỏ về ngữ pháp và văn hóa:
- Trong văn hóa ẩm thực Trung Hoa, mì là một phần rất quan trọng. Nếu bạn muốn hỏi về các loại mì khác, chỉ cần thay thế 意面 (yìmiàn) bằng 拉面 (lāmiàn – mì kéo) hoặc 方便面 (fāngbiànmiàn – mì tôm) nhé.
- Thịt gà rang: Tùy cách chế biến, nếu là gà nướng lò thì dùng 烤鸡 (kǎojī), nếu là gà rang/xào khô kiểu Việt Nam có thể dùng 干煸鸡 (gānbiān jī).
- Thưởng thức: Người Trung Quốc khi mời nhau ăn thường nói đơn giản là 开饭了!(Kāifàn le! – Đến giờ ăn rồi!) hoặc 请慢用!(Qǐng mànyòng! – Mời dùng bữa thong thả!).
Trong văn hoá ăn uống Trung Quốc: Nếu ai đó nấu cho bạn một bữa ngon, hãy tặng họ một câu khen ngợi: “你的厨艺太棒了!” (Nǐ de chúyì tài bàng le! – Tay nghề nấu nướng của bạn tuyệt quá!).
Phía trên là toàn bộ từ vựng về nấu ăn để bạn tham khảo. Hy vọng sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng Tiếng Trung của mình một cách nhanh chóng nhờ vào bài viết này của HSKMASTER nhé!