Học hết 100 từ vựng về các vật dụng trong nhà bằng Tiếng Trung có dễ không? Khám phá thế giới từ vựng này dưới bài viết sau của HSKMASTER. Sau khi cập nhật tất cả, những đoạn hội thoại về nhà cửa, đồ dùng sẽ trở nên siêu dễ. Cùng tìm hiểu kho từ vựng hấp dẫn này ngay!
1. Tổng hợp từ vựng Tiếng Trung về các vật dụng trong nhà
Từ vựng Tiếng Trung về các vật dụng trong nhà rất thường được sử dụng. Bạn nên học chúng theo phân loại không gian để dễ nhớ hơn.
Các từ vựng Tiếng Trung về đồ dùng trong phòng khách (客厅 – Kètīng)

Phòng khách (客厅 – Kètīng) là vị trí trung tâm của ngôi nhà. Không gian này là nơi tiếp khách đến chơi. Đồng thời, phòng khách còn là nơi gia đình quây quần sau này dài. Các từ vựng về đồ đạc trong phòng khách thông dụng nhất sẽ được bật mí như sau.
Nhóm Nội Thất Chính (家具 – Jiājù)
Đây là những món đồ “linh hồn” tạo nên phong cách cho phòng khách:

Nhóm Thiết Bị Điện & Giải Trí (电器与娱乐 – Diànqì yǔ Yúlè)
Các thiết bị phục vụ giải trí và tiện nghi:

Nhóm Đồ Trang Trí & Phụ Kiện (装饰品 – Zhuāngshìpǐn)
Để phòng khách thêm phần sang trọng và có gu riêng:
- 地毯 (Dìtǎn): Thảm trải sàn
- 窗帘 (Chuānglián): Rèm cửa
- 抱枕 (Bàozhěn): Gối tựa lưng/Gối ôm
- 花瓶 (Huāpíng): Bình hoa
- 挂画 (Guàhuà): Tranh treo tường
- 摆件 (Bǎijiàn): Đồ trưng bày nhỏ (tượng, vật phong thủy)
- 香薰蜡烛 (Xiāngxūn làzhú): Nến thơm
- 扩香机 (Kuò xiāng jī): Máy khuếch tán tinh dầu
- 壁炉 (Bìlú): Lò sưởi
- 相框 (Xiàngkuāng): Khung ảnh
- 灯罩 (Dēngzhào): Cái chụp đèn
- 木柴 (Mùchái): Củi (để đốt lò)
- 壁炉架 (Bìlújià): Bệ trên cửa lò sưởi
Nhóm Cấu Trúc Nhà (建筑结构 – Jiànzhù Jiégòu)
- 墙壁 (Qiángbì): Tường
- 楼梯 (Lóutī): Cầu thang
- 台阶/踏板 (Táijiē/Tàbǎn): Bậc thang
Cụm Từ Miêu Tả Phong Cách (风格 – Fēnggé)
- 极简风 (Jíjiǎn fēng): Phong cách tối giản
- 复古风 (Fùgǔ fēng): Phong cách cổ điển/Retro
- 奶油风 (Nǎiyóu fēng): Phong cách màu kem (rất hot hiện nay)
- 淡雅 (Dànyǎ): Thanh lịch, nhã nhặn
- 高贵 (Gāoguì): Sang trọng, quý phái
Những từ vựng Tiếng Trung về đồ dùng phòng ngủ (卧室 – Wòshì)
Tiếp nối chủ đề về nội thất, phòng ngủ (卧室 – Wòshì) là không gian riêng tư cần sự thoải mái và mang đậm dấu ấn cá nhân. Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Trung đầy đủ và chi tiết về các vật dụng trong phòng ngủ, giúp bạn dễ dàng gọi tên hoặc tìm kiếm sản phẩm trên các trang mua sắm trực tuyến.
Nhóm Đồ Giường Ngủ (床上用品 – Chuángshàng yòngpǐn)
Đây là nhóm quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng giấc ngủ:

Nhóm Nội Thất & Lưu Trữ (家具与收纳 – Jiājù yǔ Shōunà)
Giúp tối ưu hóa diện tích và sắp xếp đồ đạc gọn gàng:
- 衣柜 (Yīguì): Tủ quần áo
- 床头柜 (Chuángtóuguì): Tủ đầu giường (Tab đầu giường)
- 梳妆台 (Shūzhuāngtái): Bàn trang điểm
- 首饰盒 (Shǒushì hé): Hộp đựng trang sức
- 镜子 (Jìngzi): Gương
- 床头板 (Chuángtóubǎn): Tấm bảng đầu giường
- 穿衣镜 (Chuānyījìng): Gương đứng (soi toàn thân)
- 五斗柜 (Wǔdǒuguì): Tủ ngăn kéo (thường có 5 tầng)
- 衣帽架 (Yīmàojià): Cây treo quần áo/mũ nón
- 玻璃展示柜 (Bōli zhǎnshì guì): Tủ trưng bày kính (thích hợp để nước hoa hoặc đồ sưu tầm)
- 灯 / 台灯 (Dēng/Táidēng): Đèn/Đèn bàn
Nhóm Thiết Bị & Ánh Sáng (电器与灯具 – Diànqì yǔ Dēngjù)
Tạo không gian thư giãn và tiện nghi:
- 台灯 (Táidēng): Đèn bàn/Đèn ngủ
- 加湿器 (Jiāshīqì): Máy phun sương/Máy tạo ẩm
- 除湿机 (Chú shī jī): Máy hút ẩm
- 电风扇 (Diànfēngshàn): Quạt điện
- 暖风机 (Nuǎnfēngjī): Máy sưởi mini
- 投影仪 (Tóuyǐngyí): Máy chiếu (thay thế tivi trong phòng ngủ)
Nhóm Trang Trí & Phụ Kiện (装饰与配件 – Zhuāngshì yǔ Pèijiàn)
Phần này giúp căn phòng trở nên ấm cúng và có “gu” hơn:

Một số tính từ miêu tả cảm giác trong phòng ngủ
Để mô tả yêu cầu khi mua hàng hoặc bài trí:
- 温馨 (Wēnxīn): Ấm cúng, nhẹ nhàng.
- 舒适 (Shūshì): Thoải mái, dễ chịu.
- 静谧 (Jìngmì): Yên tĩnh, tĩnh mịch.
- 柔软 (Róuruǎn): Mềm mại (thường dùng cho chăn, gối).
- 遮光 (Zhēguāng): Chống sáng (dùng cho rèm).

Từ vựng Tiếng Trung về đồ dùng phòng bếp (厨房 – Chúfáng)
Tiếp tục chuỗi từ vựng về không gian sống, phòng bếp (厨房 – Chúfáng) là nơi chứa đựng nhiều vật dụng chi tiết nhất, từ thiết bị điện hiện đại đến các dụng cụ nấu nướng truyền thống. Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Trung phong phú về các vật dụng trong phòng bếp:
Nhóm Thiết Bị Điện Lớn (大电 – Dàdiàn)
Những thiết bị cơ bản không thể thiếu trong bếp hiện đại:

Nhóm Thiết Bị Nhà Bếp Nhỏ (小家电 – Xiǎojiādiàn)
Giúp việc chuẩn bị bữa ăn trở nên nhanh chóng và tiện lợi hơn:
- 电饭煲 (Diànfànbāo): Nồi cơm điện
- 空气炸锅 (Kōngqì zhàguō): Nồi chiên không dầu
- 高压锅 (Gāoyāguō): Nồi áp suất
- 电水壶 (Diànshuǐhú): Ấm siêu tốc
- 破壁机 (Pòbìjī): Máy xay sinh tố/Máy làm sữa hạt (công suất cao)
- 咖啡机 (Kāfēijī): Máy pha cà phê
- 烤面包机 (Kǎo miànbāo jī): Máy nướng bánh mì
Nhóm Dụng Cụ Nấu Nướng (锅具与厨具 – Guōjù yǔ Chújù)
“Vũ khí” chính của người nội trợ:

Nhóm Dụng Cụ Ăn Uống & Đồ Dùng Khác (餐具与其他用具 – Cānjù yǔ qítā cháng yòngjù)
Cách gọi tên các vật dụng hàng ngày và giải pháp sắp xếp:
- 碗 (Wǎn): Bát/Chén
- 盘子 (Pánzi): Đĩa
- 筷子 (Kuàizi): Đũa
- 汤匙 (Tāngchí): Thìa/Muỗng
- 玻璃杯 (Bōlibēi): Cốc thủy tinh
- 调料罐 (Tiáoliàoguàn): Hũ đựng gia vị
- 收纳架 (Shōunàjià): Kệ lưu trữ/Giá để đồ
- 沥水架 (Lìshuǐjià): Giá để bát đĩa cho ráo nước
- 勺子 (Sháozi): Thìa (nói chung)
- 大调羹 (Dà tiáogēng): Thìa to
- 茶匙 (Cháchí): Thìa nhỏ/Thìa cà phê
- 甜点勺 (Tiándiǎn sháo): Thìa ăn đồ tráng miệng
- 木勺 (Mùsháo): Thìa gỗ
- 叉子 (Chāzi): Dĩa
- 茶碟 (Chádié): Đĩa đựng chén/Đĩa lót
- 杯子 (Bēizi) Cốc/Ly
- 陶器/瓷器 (Táoqì/Cíqì): Đồ bát đĩa sứ
- 洗洁精 (Xǐjiéjīng): Nước rửa bát
- 百洁布 (Bǎijiébù): Miếng rửa bát
- 厨房用纸 (Chúfáng yòngzhǐ): Giấy lau bếp
- 洗碗布/抹布 (Xǐwǎnbù/Mābù): Khăn lau chén/Khăn lau bếp
- 锡箔纸 (Xībózhǐ): Giấy bạc
- 托盘 (Tuōpán): Khay/Mâm
- 罐子 (Guànzi): Lọ/Hũ thủy tinh
- 开瓶器 (Kāipíngqì): Cái mở chai
- 红酒开瓶器 (Hóngjiǔ kāipíngqì): Cái mở nút chai rượu
- 厨房秤 (Chúfángchèng): Cân thực phẩm
- 围裙 (Wéiqún): Tạp dề
- 烤箱手套 (Kǎoxiāng shǒutào): Găng tay lò nướng
- 锅垫 (Guōdiàn): Miếng lót nồi
- 点火器 (Diǎnhuǒqì): Bật lửa/Súng mồi lửa
- 去核器 (Qùhéqì): Đồ lấy lõi hoa quả
Cụm Từ Hữu Ích Khi Tìm Kiếm & Mua Sắm
Nếu bạn đang lên kế hoạch trang trí hoặc mua sắm phụ kiện bếp theo phong cách tối giản hoặc tinh tế:
- 不粘锅 (Bùniánguō): Chảo chống dính
- 多功能 (Duō gōngnéng): Đa chức năng
- 食品级 (Shípǐn jí): Chất liệu an toàn cho thực phẩm
- 防油贴纸 (Fángyóu tiēzhǐ): Miếng dán chống dầu mỡ (dán tường bếp)
- 北欧风 (Běi’ōu fēng): Phong cách Bắc Âu (thường có màu sắc nhã nhặn, sang trọng)

Từ vựng Tiếng Trung về đồ dùng trong nhà vệ sinh (卫生间 – Wèishēngjiān hoặc 浴室 – Yùshì)
Để hoàn thiện bộ từ vựng về các khu vực trong nhà, nhà vệ sinh hay phòng tắm (卫生间 – Wèishēngjiān hoặc 浴室 – Yùshì) cũng có rất nhiều vật dụng chuyên biệt. Việc nắm vững các từ này sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều khi mua sắm các thiết bị vệ sinh hoặc đồ dùng cá nhân trên các trang thương mại điện tử.

Dưới đây là danh sách từ vựng phong phú chia theo từng nhóm công dụng:
Nhóm Thiết Bị Vệ Sinh Và Phụ Kiện (卫浴设施与配件 – Wèiyù Shèshī yǔ pèijiàn)
Những thiết bị cơ bản được lắp đặt cố định và kèm theo những phụ kiện giúp phòng tắm luôn khô ráo và ngăn nắp:

Nhóm Đồ Dùng Cá Nhân (洗漱用品 – Xǐshù Yòngpǐn)
Các vật dụng sử dụng hàng ngày để vệ sinh cá nhân:
- 牙刷 (Yáshuā): Bàn chải đánh răng
- 牙膏 (Yágāo): Kem đánh răng
- 漱口杯 (Shùkǒubēi): Cốc súc miệng
- 毛巾 (Máojīn): Khăn mặt/Khăn tắm
- 浴巾 (Yùjīn): Khăn tắm lớn
- 小方巾/洗脸巾 (Xiǎo fāngjīn/Xǐliǎn jīn): Khăn mặt nhỏ
- 肥皂 (Féizào): Xà phòng/Xà bông
- 洗发露 (Xǐfàlù): Dầu gội đầu
- 沐浴露 (Mùyùlù): Sữa tắm
- 洗面奶 (Xǐmiànnǎi): Sữa rửa mặt
- 漱口水 (Shùkǒushuǐ): Nước súc miệng
- 梳子 (Shūzi): Cái lược
- 剃须刀 (Tìxūdāo): Dao cạo râu
- 电动剃须刀 (Diàndòng tìxūdāo): Dao cạo râu điện
- 镜子 (Jìngzi): Gương soi
- 洗手池/洗脸盆 (Xǐshǒuchí/Xǐliǎn pén): Bồn rửa mặt
- 卫生纸/卷纸 (Wèishēngzhǐ): Giấy vệ sinh
- 拖鞋 (Tuōxié): Dép đi trong nhà
- 浴袍 (Yùpáo): Áo choàng tắm
Nhóm Đồ Dùng “Chill” & Thư Giãn
Nếu bạn muốn biến nhà tắm thành không gian thư giãn (Spa tại gia):
- 香薰精油 (Xiāngxūn jīngyóu): Tinh dầu thơm
- 磨砂膏 (Móshāgāo): Tẩy tế bào chết
- 入浴剂 / 泡澡球 (Rùyùjì / Pàozǎojiú): Viên thả bồn tắm (Bath bomb)
- 香薰蜡烛 (Xiāngxūn làzhú): Nến thơm (tạo không gian thư giãn khi tắm)
Nhóm Đồ Giặt Giũ Và Vệ Sinh (洗衣与清洁工具 – Xǐyī yǔ qīngjié gōngjù)


2. Mẫu câu giới thiệu chủ đề nhà cửa
Để kết nối các từ vựng về phòng khách, phòng ngủ, bếp và nhà vệ sinh mà bạn đã học thành một bài nói hoặc bài viết hoàn chỉnh, dưới đây là các mẫu câu giới thiệu chủ đề nhà cửa được phân loại theo từng cấp độ và mục đích giao tiếp:
Mẫu câu giới thiệu tổng quát về ngôi nhà
Những câu này giúp bạn mở đầu bài giới thiệu một cách tự nhiên:
- 我住在一个既温馨又舒适的家。
Wǒ zhù zài yīgè jì wēnxīn yòu shūshì de jiā.
Tôi sống trong một ngôi nhà vừa ấm cúng vừa thoải mái.
- 我的家不算大,但装修得很精致。
Wǒ de jiā bù suàn dà, dàn zhuāngxiū de hěn jīngzhì.
Nhà của tôi cũng không hẳn là lớn, nhưng trang trí rất tinh xảo.
- 我家整体采用了极简风格,看起来很干净。
Wǒjiā zhěngtǐ cǎiyòngle jíjiǎn fēnggé, kàn qǐlái hěn gānjìng.
Tổng thể nhà tôi theo phong cách tối giản, trông rất sạch sẽ.
Giới thiệu về màu sắc và thẩm mỹ
- 我特别喜欢淡雅的粉红色,所以家里有很多紫色的装饰品。
Wǒ tèbié xǐhuān dànyǎ de fěnhóngsè, suǒyǐ jiālǐ yǒu hěnduō fěnhóngsè de zhuāngshìpǐn.
Tôi đặc biệt thích màu hồng pastel, nên trong nhà có rất nhiều đồ trang trí màu hồng pastel.
- 这个房子的色调以白色和奶油色为主,显得格外优雅。
Zhège fángzi de sèdiào yǐ báisè hé nǎiyóu sè wéi zhǔ, xiǎnde géwài yōuyǎ.
Tông màu của ngôi nhà này chủ yếu là trắng và kem, trông cực kỳ nhã nhặn.
Giới thiệu chi tiết các phòng (Phòng khách, Phòng ngủ…)
Cách dùng cấu trúc để dẫn dắt người nghe tham quan nhà:
- 走进客厅,你首先会看到一套柔软的灰色沙发。
Zǒujìn kètīng, nǐ shǒuxiān huì kàndào yī tào róuruǎn de huīsè shāfā.
Bước vào phòng khách, đầu tiên bạn sẽ thấy một bộ sofa màu xám mềm mại.
- 卧室是我最喜欢的地方,因为那里摆满了香薰和花瓶。
Wòshì shì wǒ zuì xǐhuān de dìfāng, yīnwèi nàlǐ bǎi mǎnle xiāngxūn hé huāpíng.
Phòng ngủ là nơi tôi thích nhất, vì nơi đó bày đầy nến thơm và bình hoa.
- 厨房虽然小, 但各种现代电器一应俱全。
Chúfáng suīrán xiǎo, dàn gèzhǒng xiàndài diànqì yīyīngjùquán.
Nhà bếp tuy nhỏ, nhưng các loại thiết bị điện hiện đại đều có đủ.
3. Bài mẫu tả về nhà cửa trong Tiếng Trung
Khi đã có nhiều từ vựng về đồ dùng trong nhà. Bạn đã có thể tự tin tin viết về ngôi nhà của mình. Dưới đây là các bài văn mẫu tả nhà cửa được phân loại từ cấp độ cơ bản (dành cho người mới bắt đầu) đến nâng cao.
Cấp độ Cơ bản: Giới thiệu chung (Cấu trúc: Có cái gì? Ở đâu?)
Bài này tập trung vào việc liệt kê các phòng và đồ đạc cơ bản, phù hợp để luyện tập khẩu ngữ hàng ngày.
Đoạn văn: 我住在一个既干净又温馨的家。我家有三个房间:客厅、卧室和厨房。客厅里有一套沙发和一台电视。我的卧室里有一张床和一个衣柜。我非常喜欢我的家。
Phiên âm (Pinyin): Wǒ zhù zài yīgè jì gānjìng yòu wēnxīn de jiā. Wǒjiā yǒu sān gè fángjiān: kètīng, wòshì hé chúfáng. Kètīng lǐ yǒuyī tào shāfā hé yī tái diànshì. Wǒ de wòshì lǐ yǒuyī zhāng chuáng hé yīgè yīguì. Wǒ fēicháng xǐhuān wǒ de jiā.
Dịch nghĩa: Tôi sống trong một ngôi nhà vừa sạch sẽ vừa ấm cúng. Nhà tôi có ba phòng: phòng khách, phòng ngủ và nhà bếp. Trong phòng khách có một bộ sofa và một chiếc tivi. Trong phòng ngủ của tôi có một chiếc giường và một chiếc tủ quần áo. Tôi rất yêu ngôi nhà của mình.
Cấp độ Trung bình: Tả chi tiết & Màu sắc (Cấu trúc: Màu sắc + Cảm giác)
Bài này lồng ghép sở thích cá nhân về màu sắc và cách bài trí tinh tế.
Đoạn văn: 我的家装修得很漂亮,整体采用了淡雅的风格。客厅的墙是白色的,上面挂着几幅艺术画。我最喜欢客厅里的那个紫色的花瓶,里面总是插着新鲜的花。卧室里有一个很大的窗户,阳光照进来时感觉非常舒适。
Phiên âm (Pinyin): Wǒ de jiā zhuāngxiū de hěn piàoliang, zhěngtǐ cǎiyòngle dànyǎ de fēnggé. Kètīng de qiáng shì báisè de, shàngmiàn guàzhe jǐ fú yìshù huà. Wǒ zuì xǐhuān kètīng lǐ dì nàgè zǐsè de huāpíng, lǐmiàn zǒng shì chāzhe xīnxiān de huā. Wòshì lǐ yǒuyī gè hěn dà de chuānghù, yángguāng zhào jìnlái shí gǎnjué fēicháng shūshì.
Dịch nghĩa: Nhà của tôi trang trí rất đẹp, tổng thể theo phong cách nhã nhặn. Tường phòng khách màu trắng, bên trên treo vài bức tranh nghệ thuật. Tôi thích nhất là chiếc bình hoa màu tím trong phòng khách, bên trong luôn cắm hoa tươi. Trong phòng ngủ có một chiếc cửa sổ lớn, khi ánh nắng chiếu vào cảm thấy rất dễ chịu.
Cấp độ Nâng cao: Tả theo phong cách sống (Cấu trúc: Sở thích + Trải nghiệm)
Bài này dành cho những bạn muốn thể hiện “gu” thẩm mỹ và các chi tiết nội thất chuyên sâu (như tủ trưng bày, nước hoa).
Đoạn văn: 对我来说,家是一个放松身心的小天地。走进我家,你会闻到淡淡的香薰味。在卧室的角落,我专门摆放了一个玻璃展示柜,用来陈列我的各种香水,看起来既高贵又整洁。家里的每一处装饰都是我精心挑选的,这种舒适感让我每天都能保持愉快的心情。
Phiên âm (Pinyin): Duì wǒ lái shuō, jiā shì yīgè fàngsōng shēnxīn de xiǎo tiāndì. Zǒujìn wǒjiā, nǐ huì wéndào dàndàn de xiāngxūn wèi. Zài wòshì de jiǎoluò, wǒ zhuānmén bǎifàngle yīgè bōli zhǎnshì guì, yòng lái chénliè wǒ de gèzhǒng xiāngshuǐ, kàn qǐlái jì gāoguì yòu zhěngjié. Jiālǐ de měi yī chù zhuāngshì dōu shì wǒ jīngxīn tiāoxuǎn de, zhè zhǒng shūshì gǎn ràng wǒ měitiān dū néng bǎochí yúkuài de xīnqíng.
Dịch nghĩa: Đối với tôi, nhà là một thế giới nhỏ để thư giãn tâm hồn. Bước vào nhà tôi, bạn sẽ ngửi thấy mùi hương thơm nhạt. Ở góc phòng ngủ, tôi đặc biệt đặt một chiếc tủ kính trưng bày để bày biện các loại nước hoa, trông vừa sang trọng vừa gọn gàng. Mỗi món đồ trang trí trong nhà đều do tôi tỉ mỉ lựa chọn, sự thoải mái này giúp tôi giữ được tâm trạng vui vẻ mỗi ngày.
Kết Luận
Từ vựng về đồ dùng trong nhà trong Tiếng Trung rất đa dạng. Bạn cần có kho từng vựng gợi ý đúng chuẩn. Vì thế 100 từ vựng được HSKMASTER gợi ý, chính là điều bạn cần nhất. Học hết các từ vựng trên, bạn đã có đủ hành trang cơ bản giao tiếp về chủ đề này.