Phân Biệt 刚 – 刚刚 – 刚才 Một Cách Dễ Hiểu Và Dễ Nhớ Nhất
Trong tiếng Trung, 刚 (gāng), 刚刚 (gānggāng) và 刚才 (gāngcái) đều mang nghĩa là “vừa mới” hoặc “lúc nãy”, nhưng lại được sử dụng trong…
Lượng Từ Trong Tiếng Trung Là Gì? Phân Tích Ngữ Pháp Về Lượng Từ
Lượng từ trong tiếng Trung không hề “dễ nhằn” như bạn nghĩ. Nhưng chỉ cần hiểu đúng nguyên tắc, bạn hoàn toàn có thể sử…
Tổng hợp ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung level HSK1
Đại từ tiếng Trung Hán tự Phiên âm Nghĩa Ví dụ 我 wǒ chỉ ngôi thứ nhất(tôi, tớ, mình, ta, tao,…) 我是学生。/Wǒ shì xuésheng/Tôi là…