Các phép tính toán cơ bản như cộng, trừ, nhân, chia không chỉ là kiến thức toán học mà còn là một phần rất quan trọng trong việc học tiếng Trung, đặc biệt trong giao tiếp đời sống, mua bán, tài chính và cả trong bài thi HSK. Trong thực tế, người Trung Quốc sử dụng các phép tính rất thường xuyên trong các tình huống như: đi chợ, tính tiền, chia hóa đơn, thương lượng giá, hay trong công việc. Vì vậy, nếu bạn nắm chắc phần này, khả năng giao tiếp và phản xạ tiếng Trung của bạn sẽ cải thiện rõ rệt. Trong bài viết này, HSKmaster sẽ giúp bạn nắm vững: Từ vựng chuẩn HSK, các cách diễn đạt khác nhau trong từng ngữ cảnh, hội thoại thực tế dễ áp dụng
1. Từ vựng các phép tính trong tiếng Trung
Phép cộng (加法 – jiā fǎ)

- 加号: 加号 (jiā hào): dấu cộng
- 等号: 等号 (děng hào): dấu bằng
- 和 / 总和 (hé/zǒng hé): tổng
- 加/加上 (jiā/jiā shàng): cộng (động từ)
Ví dụ: 5 + 6 = 11
- 五加六等于十一
(wǔ jiā liù děng yú shí yī) - 五加六是十一
(wǔ jiā liù shì shí yī) - 十一是五和六的和
(shí yī shì wǔ hé liù de hé) - 五加上六等于十一
(wǔ jiā shàng liù děng yú shí yī)
🔎 Mở rộng:
- Trong văn nói thường dùng “加” .
- Trong thương mại thường dùng: 一共 (yí gòng – tổng cộng) để biểu thị tổng số.
Ví dụ: 这个一共多少钱?(zhè ge yí gòng duō shǎo qián?)
→ Cái này tổng cộng bao nhiêu tiền?
Phép trừ (减法 – jiǎn fǎ)

- 减号 (jiǎn hào): dấu trừ
- 差 (chā): hiệu
- 减/减去 (jiǎn/jiǎn qù): trừ (động từ)
Ví dụ: 6 – 5 = 1
- 六减五等于一
(liù jiǎn wǔ děng yú yī) - 六减去五是1
(liù jiǎn qù wǔ shì yī) - 六和五的差是一
(liù hé wǔ de chā shì yī)
🔎 Mở rộng:
- “减去” dùng khi nhấn mạnh hành động trừ.
- Trong văn nói thường dùng “减”.
Trong đời sống thường dùng cấu trúc:
少了… (shǎo le – ít đi / giảm đi) để thể hiện sự giảm đi
Ví dụ:
原来有十块钱,现在少了五块钱
(yuán lái yǒu shí kuài qián, xiàn zài shǎo le wǔ kuài qián)
→ Ban đầu có 10 tệ, bây giờ giảm đi 5 tệ
还剩… (hái shèng – còn lại) để thể hiện kết quả (còn lại):
Ví dụ:
十块钱减五块,还剩五块
(shí kuài qián jiǎn wǔ kuài, hái shèng wǔ kuài)
→ 10 tệ trừ 5 tệ, còn lại 5 tệ
Phép nhân (乘法 – chéng fǎ)

- 乘号 (chéng hào): dấu nhân
- 积 (jī): tích
- 乘/乘以 (chéng/chéng yǐ): nhân (động từ)
Ví dụ: 6 × 2 = 12
- 六乘以二等于十二
(liù chéng yǐ èr děng yú shí èr) - 六乘二等于十二
(liù chéng èr děng yú shí èr) - 六和二的积是十二
(liù hé èr de jī shì shí èr)
🔎 Mở rộng:
- “乘以” thường dùng trong văn viết, “乘” thường dùng trong văn nói.
- 倍 (bèi): gấp, lần. Dùng để chỉ số lần gấp lên (gấp bao nhiêu lần so với ban đầu).
Ví dụ: 价格涨了三倍 (jià gé zhǎng le sān bèi)
→ Giá tăng gấp 3 lần
Phép chia (除法 – chú fǎ)

- 除号 (chú hào): dấu chia
- 商 (shāng): thương
- 除/除以 (chú/chú yǐ): chia (động từ)
Ví dụ: 6 ÷ 3 = 2
- 六除以三等于二
(liù chú yǐ sān děng yú èr) - 六除三等于二
(liù chú sān děng yú èr) - 六除以三的商是二
(liù chú yǐ sān de shāng shì èr)
🔎 Mở rộng:
- Trong văn nói và văn viết đều thường dùng “除以”
- 平均 (píng jūn): trung bình. Dùng khi muốn nói chia đều hoặc giá trị trung bình.
Ví dụ:
平均每人两块
(píng jūn měi rén liǎng kuài)
→ Trung bình mỗi người 2 tệ
2. Một số phép toán nâng cao trong tiếng Trung

3. Một số cấu trúc quan trọng trong HSK
Các cấu trúc rất hay gặp trong đề thi:
- 等于 (děng yú): bằng
- 是 (shì): là
- 一共 (yí gòng): tổng cộng
- 剩 (shèng): còn lại
- 平均 (píng jūn): trung bình
Ví dụ:
十加五等于十五 (shí jiā wǔ děng yú shí wǔ)
→ 10 cộng 5 bằng 15
二十减十还剩十 (èr shí jiǎn shí hái shèng shí)
→ 20 trừ 10 còn lại 10
4. Hội thoại mẫu (Ứng dụng thực tế)
Tình huống 1: Mua hàng – tính tiền
A: 这个多少钱?
(zhè ge duō shǎo qián?)
→ Cái này bao nhiêu tiền?
B: 一个五块,两个一共十块
(yí ge wǔ kuài, liǎng ge yí gòng shí kuài)
→ Một cái 5 tệ, hai cái tổng cộng 10 tệ
A: 十减二等于八,对吗?
(shí jiǎn èr děng yú bā, duì ma?)
→ 10 trừ 2 bằng 8 đúng không?
B: 对,还剩八块
(duì, hái shèng bā kuài)
→ Đúng, còn lại 8 tệ
Tình huống 2: Chia tiền
A: 我们一共有二十块钱
(wǒ men yí gòng yǒu èr shí kuài qián)
→ Chúng ta có tổng 20 tệ
B: 平均分吧
(píng jūn fēn ba)
→ Chia đều nhé
A: 二十除以四等于五
(èr shí chú yǐ sì děng yú wǔ)
→ 20 chia 4 bằng 5
B: 每人五块
(měi rén wǔ kuài)
→ Mỗi người 5 tệ
Tình huống 3: Nói về giá cả (倍)
A: 这个手机多少钱?
(zhè ge shǒu jī duō shǎo qián?)
B: 现在的价格是以前的两倍
(xiàn zài de jià gé shì yǐ qián de liǎng bèi)
→ Giá bây giờ gấp đôi trước đây
A: 太贵了!
(tài guì le)
→ Đắt quá!
Tình huống 4: Trong lớp học
老师: 六乘以三等于多少?
(liù chéng yǐ sān děng yú duō shǎo?)
→ Giáo viên: 6 nhân 3 bằng bao nhiêu?
学生: 等于十八
(děng yú shí bā)
→ Học sinh: Bằng 18
老师: 很好!那十八除以三呢?
(hěn hǎo! nà shí bā chú yǐ sān ne?)
→ Giáo viên: Rất tốt! Vậy 18 chia 3 thì sao?
学生: 等于六
(děng yú liù)
→ Học sinh: Bằng 6
5. Mở rộng nâng cao (Dành cho HSK 3+)
Phần trăm
百分之 ((bǎi fēn zhī): phần trăm
Ví dụ:
百分之五十 (bǎi fēn zhī wǔ shí) → 50%
Tăng / giảm
增加 (zēng jiā) → tăng
减少 (jiǎn shǎo) → giảm
Ví dụ:
价格增加了十块 (jià gé zēng jiā le shí kuài)
→ Giá tăng thêm 10 tệ
费用减少了五十块 (fèi yòng jiǎn shǎo le wǔ shí kuài)
→ Chi phí giảm 50 tệ
So sánh số lượng
多 (duō) → nhiều hơn
少 (shǎo) → ít hơn
Ví dụ:
今年比去年多了十个人
→ Năm nay nhiều hơn năm ngoái 10 người
6. Bài tập luyện tập (HSK)
Bài 1: Chọn đáp án đúng
- 十七减六等于______
A. 九
B. 十
C. 十一
D. 七 - 二十减______等于十
A. 十
B. 十六
C. 十五
D. 十七 - ______从十减去等于五
A. 五
B. 七
C. 六
D. 四 - 九______十一等于二
A. 加
B. 和
C. 减
D. 从 - 十减六______四
A. 等于
B. 是
C. 除
D. 做 - 十加四等于______
A. 十一
B. 十六
C. 十四
D. 十五 - 如果你把十______二,你会得到五
A. 加
B. 减
C. 除
D. 乘 - 十九______八等于十一
A. 加
B. 和
C. 减
D. 从 - 十减三等于______
A. 四
B. 五
C. 三
D. 七 - ______从十七减去等于三
A. 十
B. 十六
C. 十四
D. 十五
Đáp án:
- C
- A
- A
- D
- A
- C
- C
- C
- D
- C
Bài 2: Điền đáp án
- 六减四等于______
- 四乘四的积是______
- 十八加______等于二十六
- ______乘七等于七
- 十一除以十一等于______
Đáp án:
- 二 (èr)
- 十六 (shí liù)
- 八 (bā)
- 一 (yī)
- 一 (yī)
Bài 3: Điền từ thích hợp (加 / 减 / 乘 / 除)
- 十一___八等于十九
- 十五___三等于五
- 二___三等于六
- 七___七等于零
- 六___七等于十三
Đáp án: 加 (jiā) / 除 (chú) / 乘 (chéng) / 减 (jiǎn) / 加 (jiā)
Kết luận
Chỉ cần nắm vững các từ vựng và cách đọc trên, bạn sẽ dễ dàng sử dụng các phép tính trong tiếng Trung trong học tập, thi cử và giao tiếp hàng ngày. Đây cũng là một phần kiến thức thường xuyên xuất hiện trong các bài thi HSK, đặc biệt ở các cấp độ cơ bản như HSK 1–3. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi nghe – nói – đọc các con số và phép tính, từ đó nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên và chính xác hơn.
Nếu bạn muốn học nhanh, đúng trọng tâm và có lộ trình rõ ràng, HSKmaster sẽ giúp bạn chinh phục tiếng Trung một cách hiệu quả nhất.