Khi học tiếng Trung giao tiếp, một trong những tình huống thực tế và dễ gặp nhất chính là đi ăn ở nhà hàng hoặc quán ăn. Đây là môi trường giao tiếp rất điển hình vì bạn sẽ phải thực hiện nhiều hành động như: đặt bàn, gọi món, hỏi món, yêu cầu ít cay, thêm cơm, lấy thêm nước, đóng gói đồ ăn mang về và thanh toán.
Nếu bạn nắm được từ vựng và mẫu câu trong nhà hàng, bạn gần như đã có thể xử lý một tình huống giao tiếp hoàn chỉnh bằng tiếng Trung. Vì vậy, chủ đề “Tiếng Trung khi đi ăn nhà hàng” là một trong những chủ đề quan trọng nhất đối với người học tiếng Trung giao tiếp.
1. Từ vựng khi đến nhà hàng
Từ vựng cơ bản trong nhà hàng
餐厅 — cāntīng — nhà hàng
饭店 — fàndiàn — nhà hàng, quán ăn
菜单 — càidān — thực đơn
服务员 — fúwùyuán — nhân viên phục vụ
老板 — lǎobǎn — chủ quán
经理 — jīnglǐ — quản lý
客人 — kèrén — khách
位子 — wèizi — chỗ ngồi
桌子 — zhuōzi — bàn
椅子 — yǐzi — ghế
订位 — dìng wèi — đặt bàn
排队 — pái duì — xếp hàng
点菜 — diǎn cài — gọi món
上菜 — shàng cài — lên món
吃饭 — chīfàn — ăn cơm
喝水 — hē shuǐ — uống nước
结账 — jiézhàng — thanh toán
买单 — mǎidān — tính tiền
现金 — xiànjīn — tiền mặt
刷卡 — shuā kǎ — quẹt thẻ
扫码 — Sǎo mǎ — quét mã
电子支付 — diànzǐ zhīfù — thanh toán điện tử
发票 — fāpiào — hóa đơn
打包 — dǎbāo — đóng gói mang về
预订 — yùdìng — đặt trước
Từ vựng về loại đồ ăn
▶ Món chính (主食 – Zhǔshí)

▶ Món thịt (肉类 – Ròu lèi)
鸡肉 — jīròu — thịt gà
牛肉 — niúròu — thịt bò
猪肉 — zhūròu — thịt heo
羊肉 — yángròu — thịt cừu
鸭肉 — yāròu — thịt vịt
鱼 — yú — cá
虾 — xiā — tôm
螃蟹 — pángxiè — cua
排骨 — páigǔ — sườn
香肠 — xiāngcháng — xúc xích
火腿 — huǒtuǐ — giăm bông
培根 — péigēn — thịt xông khói
鸡蛋 — jīdàn — trứng gà
▶ Rau (蔬菜 – Shūcài)
青菜 — qīngcài — rau xanh
白菜 — báicài — cải thảo
空心菜 — kōngxīncài — rau muống
土豆 — tǔdòu — khoai tây
西红柿 — xīhóngshì — cà chua
黄瓜 — huángguā — dưa leo
洋葱 — yángcōng — hành tây
胡萝卜 — húluóbo — cà rốt
蘑菇 — mógu — nấm
豆腐 — dòufu — đậu phụ
茄子 — qiézi — cà tím
西兰花 — xīlánhuā — bông cải xanh
▶ Đồ uống (饮料 – Yǐnliào)
水 — shuǐ — nước
热水 — rè shuǐ — nước nóng
冰水 — bīng shuǐ — nước lạnh
茶 — chá — trà
绿茶 — lǜchá — trà xanh
红茶 — hóngchá — hồng trà
咖啡 — kāfēi — cà phê
牛奶 — niúnǎi — sữa
豆浆 — dòujiāng — sữa đậu nành
果汁 — guǒzhī — nước ép
可乐 — kělè — coca
雪碧 — xuěbì — sprite
啤酒 — píjiǔ — bia
红酒 — hóngjiǔ — rượu vang đỏ

Từ vựng về cách chế biến món ăn
炒 — chǎo — xào
炸 — zhá — chiên
煮 — zhǔ — luộc
蒸 — zhēng — hấp
烤 — kǎo — nướng
红烧 — hóngshāo — kho
清蒸 — qīngzhēng — hấp thanh
凉拌 — liángbàn — trộn lạnh
麻辣 — málà — cay tê
微辣 — wēilà — cay nhẹ
中辣 — zhōnglà — cay vừa
重辣 — zhònglà — cay nhiều
不辣 — búlà — không cay
甜 — tián — ngọt
咸 — xián — mặn
酸 — suān — chua
苦 — kǔ — đắng
Một số món ăn phổ biến trong menu
▶ Món thịt (肉类 – Ròu lèi)

▶ Món đậu phụ – trứng (豆腐/鸡蛋 – Dòufu/jīdàn)
麻婆豆腐 — mápó dòufu — đậu phụ Ma Bà
家常豆腐 — jiācháng dòufu — đậu phụ xào kiểu gia đình
皮蛋豆腐 — pídàn dòufu — đậu phụ trứng bắc thảo
番茄炒蛋 — fānqié chǎo dàn — trứng xào cà chua
青椒炒蛋 — qīngjiāo chǎo dàn — trứng xào ớt xanh
荷包蛋 — hébāodàn — trứng ốp la
▶ Món rau (蔬菜 – Shūcài)
炒青菜 — chǎo qīngcài — rau xào
清炒菠菜 — qīngchǎo bōcài — rau bina xào
蒜蓉空心菜 — suànróng kōngxīncài — rau muống xào tỏi
干煸四季豆 — gānbiān sìjìdòu — đậu que xào khô
醋溜土豆丝 — cùliū tǔdòusī — khoai tây sợi xào chua
地三鲜 — dìsānxiān — khoai tây, cà tím, ớt xào
凉拌黄瓜 — liángbàn huángguā — dưa leo trộn lạnh
凉拌木耳 — liángbàn mù’ěr — nấm mèo trộn
西红柿炒土豆 — xīhóngshì chǎo tǔdòu — cà chua xào khoai tây
▶ Món canh(汤菜 – Tāng cài)
酸辣汤 — suānlà tāng — canh chua cay
西红柿蛋汤 — xīhóngshì dàn tāng — canh cà chua trứng
紫菜蛋花汤 — zǐcài dànhuā tāng — canh rong biển trứng
冬瓜汤 — dōngguā tāng — canh bí đao
排骨汤 — páigǔ tāng — canh sườn
▶ Món cơm – mì(饭/粉 – Fàn/fěn)

▶ Món ăn nhanh(快餐 – Kuàicān)
小笼包 — xiǎolóngbāo — bánh bao tiểu long
生煎包 — shēngjiānbāo — bánh bao chiên
锅贴 — guōtiē — sủi cảo áp chảo
春卷 — chūnjuǎn — chả giò
炸薯条 — zhá shǔtiáo — khoai tây chiên
汉堡包 — hànbǎobāo — hamburger
披萨 — pīsà — pizza
▶ Món lẩu – nướng (火锅/烧烤 – Huǒguō/shāokǎo)
火锅 — huǒguō — lẩu
麻辣火锅 — málà huǒguō — lẩu cay Tứ Xuyên
清汤火锅 — qīngtāng huǒguō — lẩu nước trong
烤肉 — kǎoròu — thịt nướng
烤鱼 — kǎoyú — cá nướng
烤鸡翅 — kǎo jīchì — cánh gà nướng
Từ vựng về dụng cụ ăn uống
筷子 — kuàizi — đũa
勺子 — sháozi — muỗng
叉子 — chāzi — nĩa
刀 — dāo — dao
餐刀 — cāndāo — dao ăn
餐叉 — cānchā — nĩa ăn
餐勺 — cānsháo — muỗng ăn
碗 — wǎn — bát
盘子 — pánzi — đĩa
杯子 — bēizi — cốc, ly
茶杯 — chábēi — cốc trà
酒杯 — jiǔbēi — ly rượu
水杯 — shuǐbēi — cốc nước
纸巾 — zhǐjīn — khăn giấy
湿巾 — shījīn — khăn ướt
牙签 — yáqiān — tăm
菜单 — càidān — thực đơn
托盘 — tuōpán — khay
桌布 — zhuōbù — khăn trải bàn
围裙 — wéiqún — tạp dề
吸管 — xīguǎn — ống hút
开瓶器 — kāipíngqì — đồ mở nắp chai
瓶子 — píngzi — chai
调羹 — tiáogēng — muỗng (cách nói khác)
公筷 — gōngkuài — đũa gắp chung
公勺 — gōngsháo — muỗng múc chung
2. Mẫu câu giao tiếp trong nhà hàng
Khi vào nhà hàng
你好,几位?— Nǐ hǎo, jǐ wèi? — Xin chào, mấy người?
两位。— Liǎng wèi. — Hai người.
三位。— Sān wèi. — Ba người.
我们有订位。— Wǒmen yǒu dìng wèi. — Chúng tôi có đặt bàn.
我们没有订位。— Wǒmen méiyǒu dìng wèi. — Chúng tôi không đặt bàn.
有包间吗?— Yǒu bāojiān ma? — Có phòng riêng không?
请给我们一个靠窗的位子。— Qǐng gěi wǒmen yí gè kào chuāng de wèizi. — Cho chúng tôi chỗ gần cửa sổ.
请稍等。— Qǐng shāo děng. — Xin chờ một chút.
这边请。— Zhè biān qǐng. — Mời đi lối này.
请坐。— Qǐng zuò. — Mời ngồi.
Khi gọi món
请给我菜单。— Qǐng gěi wǒ càidān. — Cho tôi xin menu.
可以点菜了吗?— Kěyǐ diǎn cài le ma? — Có thể gọi món chưa?
我想点菜。— Wǒ xiǎng diǎn cài. — Tôi muốn gọi món.
我要这个。— Wǒ yào zhège. — Tôi muốn món này.
我想点这个菜。— Wǒ xiǎng diǎn zhège cài. — Tôi muốn gọi món này.
你们有什么推荐?— Nǐmen yǒu shénme tuījiàn? — Bạn có món nào đề xuất không?
这个是什么?— Zhège shì shénme? — Đây là món gì?
这个好吃吗?— Zhège hǎochī ma? — Món này ngon không?
这个辣吗?— Zhège là ma? — Món này có cay không?
不要辣。— Bú yào là. — Không cay.
少辣。— Shǎo là. — Ít cay.
多辣。— Duō là. — Cay nhiều.
我们点这些。— Wǒmen diǎn zhèxiē. — Chúng tôi gọi những món này.
先点这些。— Xiān diǎn zhèxiē. — Trước tiên gọi những món này.
再来一个这个。— Zài lái yí gè zhège. — Thêm một món này nữa.

Trong khi ăn
服务员!— Fúwùyuán! — Nhân viên ơi!
请给我筷子。— Qǐng gěi wǒ kuàizi. — Cho tôi đũa.
请给我勺子。— Qǐng gěi wǒ sháozi. — Cho tôi muỗng.
请给我叉子。— Qǐng gěi wǒ chāzi. — Cho tôi nĩa.
请给我纸巾。— Qǐng gěi wǒ zhǐjīn. — Cho tôi khăn giấy.
请给我一碗米饭。— Qǐng gěi wǒ yì wǎn mǐfàn. — Cho tôi một bát cơm.
请加点水。— Qǐng jiā diǎn shuǐ. — Cho thêm nước.
可以打包吗?— Kěyǐ dǎbāo ma? — Có thể đóng gói không?
我们再点一个菜。— Wǒmen zài diǎn yí gè cài. — Chúng tôi gọi thêm một món.
可以快一点吗?— Kěyǐ kuài yìdiǎn ma? — Có thể nhanh một chút không?
Nhận xét món ăn
这个很好吃。— Zhège hěn hǎochī. — Món này ngon.
这个不好吃。— Zhège bù hǎochī. — Món này không ngon.
太好吃了。— Tài hǎochī le. — Ngon quá.
太难吃了。— Tài nánchī le. — Dở quá.
有点辣。— Yǒudiǎn là. — Hơi cay.
有点咸。— Yǒudiǎn xián. — Hơi mặn.
有点甜。— Yǒudiǎn tián. — Hơi ngọt.
味道很好。— Wèidào hěn hǎo. — Hương vị rất ngon.
味道不错。— Wèidào búcuò. — Vị khá ngon.
味道一般。— Wèidào yìbān. — Vị bình thường.
我很喜欢这个菜。— Wǒ hěn xǐhuan zhège cài. — Tôi rất thích món này.
这个菜太油了。— Zhège cài tài yóu le. — Món này nhiều dầu quá.
Thanh toán
服务员,买单。— Fúwùyuán, mǎidān. — Nhân viên ơi, tính tiền.
我们要结账。— Wǒmen yào jiézhàng. — Chúng tôi muốn thanh toán.
一共多少钱?— Yígòng duōshao qián? — Tổng cộng bao nhiêu tiền?
可以刷卡吗?— Kěyǐ shuā kǎ ma? — Có thể quẹt thẻ không?
可以用支付宝吗?— Kěyǐ yòng Zhīfùbǎo ma? — Có thể dùng Alipay không?
可以开发票吗?— Kěyǐ kāi fāpiào ma? — Có thể xuất hóa đơn không?
我来付。— Wǒ lái fù. — Tôi trả tiền.
我们一起付。— Wǒmen yìqǐ fù. — Chúng tôi trả chung.
分开付。— Fēnkāi fù. — Trả riêng.
不用找了。— Bú yòng zhǎo le. — Không cần thối lại.
3. Văn hóa ăn uống của người Trung Quốc

Khi học tiếng Trung, chúng ta không chỉ học từ vựng và mẫu câu mà còn cần hiểu văn hóa. Văn hóa bàn ăn của Trung Quốc rất quan trọng, đặc biệt khi bạn ăn cơm cùng bạn bè, đồng nghiệp hoặc đối tác người Trung Quốc. Nếu bạn không biết những quy tắc trên bàn ăn, đôi khi bạn có thể vô tình trở nên bất lịch sự.
Vì vậy, hãy cùng tìm hiểu một số lưu ý quan trọng trên bàn ăn Trung Quốc nhé:
Một số câu lịch sự trên bàn ăn
你多吃一点。— Nǐ duō chī yìdiǎn. — Bạn ăn nhiều vào.
多吃点菜。— Duō chī diǎn cài. — Ăn thêm thức ăn đi.
慢慢吃。— Màn man chī. — Ăn từ từ thôi.
别客气。— Bié kèqi. — Đừng khách sáo.
请慢用。— Qǐng màn yòng. — Mời dùng.
菜来了,趁热吃。— Cài lái le, chèn rè chī. — Món đến rồi, ăn lúc còn nóng đi.
这个很好吃,你尝尝。— Zhège hěn hǎochī, nǐ cháng chang. — Món này ngon, bạn thử đi.
你觉得这个菜怎么样?— Nǐ juéde zhège cài zěnmeyàng? — Bạn thấy món này thế nào?
合你的口味吗?— Hé nǐ de kǒuwèi ma? — Hợp khẩu vị bạn không?
今天的菜还可以吗?— Jīntiān de cài hái kěyǐ ma? — Món hôm nay ổn không?
如果不够我们再点。— Rúguǒ bú gòu wǒmen zài diǎn. — Nếu không đủ chúng ta gọi thêm.
要不要再点一个菜?— Yàobuyào zài diǎn yí gè cài? — Có muốn gọi thêm món không?
我给你夹一点。— Wǒ gěi nǐ jiā yìdiǎn. — Tôi gắp cho bạn một ít.
谢谢,你也多吃一点。— Xièxie, nǐ yě duō chī yìdiǎn. — Cảm ơn, bạn cũng ăn nhiều vào.
我吃饱了,谢谢。— Wǒ chī bǎo le, xièxie. — Tôi ăn no rồi, cảm ơn.
今天谢谢你的招待。— Jīntiān xièxie nǐ de zhāodài. — Hôm nay cảm ơn bạn đã tiếp đãi.
我请客。— Wǒ qǐngkè. — Tôi mời.
这顿饭我请。— Zhè dùn fàn wǒ qǐng. — Bữa này tôi mời.
下次我请你。— Xià cì wǒ qǐng nǐ. — Lần sau tôi mời bạn.
我们AA吧。— Wǒmen AA ba. — Chúng ta chia tiền đi.
路上小心。— Lùshang xiǎoxīn. — Đi đường cẩn thận.
我们下次再一起吃饭。— Wǒmen xià cì zài yìqǐ chīfàn. — Lần sau chúng ta lại đi ăn cùng.
Văn hóa bàn ăn Trung Quốc
中国人习惯一起吃菜。— Zhōngguó rén xíguàn yìqǐ chī cài. — Người Trung Quốc có thói quen ăn chung món.
正式吃饭时座位很重要。— Zhèngshì chīfàn shí zuòwèi hěn zhòngyào. — Trong bữa ăn trang trọng, chỗ ngồi rất quan trọng.
主人常常会给客人夹菜。— Zhǔrén chángcháng huì gěi kèrén jiā cài. — Chủ tiệc thường gắp thức ăn cho khách.
在饭桌上大家会互相敬酒。— Zài fànzhuō shàng dàjiā huì hùxiāng jìngjiǔ. — Trên bàn ăn mọi người thường mời rượu nhau.
吃饭的时候要有礼貌。— Chīfàn de shíhou yào yǒu lǐmào. — Khi ăn phải lịch sự.
不要把筷子插在米饭上。— Bú yào bǎ kuàizi chā zài mǐfàn shàng. — Không cắm đũa vào bát cơm.
不要浪费食物。— Bú yào làngfèi shíwù. — Không lãng phí thức ăn.
给别人倒茶要先倒。— Gěi biérén dào chá yào xiān dào. — Rót trà nên rót cho người khác trước.
敬酒的时候杯子要低一点。— Jìngjiǔ de shíhou bēizi yào dī yìdiǎn. — Khi cụng ly nên để ly thấp hơn người lớn/cấp trên.
在中国吃饭常常会抢着买单。— Zài Zhōngguó chīfàn chángcháng huì qiǎngzhe mǎidān. — Ở Trung Quốc khi ăn thường tranh nhau trả tiền.
可以说“我请客”。— Kěyǐ shuō “wǒ qǐngkè”. — Có thể nói “tôi mời”.
Thành ngữ / câu nói liên quan đến ăn uống
民以食为天。— Mín yǐ shí wéi tiān. — Dân lấy ăn làm trời → Ăn uống là việc quan trọng nhất.
吃饱了才有力气工作。— Chī bǎo le cái yǒu lìqi gōngzuò. — Ăn no mới có sức làm việc.
能吃是福。— Néng chī shì fú. — Ăn được là có phúc.
吃不了兜着走。— Chī bù liǎo dōu zhe zǒu. — Không làm nổi thì phải chịu hậu quả.
吃一堑,长一智。— Chī yí qiàn, zhǎng yí zhì. — Thất bại một lần, khôn ra một chút.
自食其力。— Zì shí qí lì. — Tự làm tự nuôi sống mình.
自食其果。— Zì shí qí guǒ. — Tự mình gánh hậu quả.
吃苦耐劳。— Chī kǔ nài láo. — Chịu khó chịu khổ, chăm chỉ làm việc.
吃香的喝辣的。— Chī xiāng de hē là de. — Sống sung sướng, ăn ngon uống ngon.
大吃一顿。— Dà chī yí dùn. — Ăn một bữa thật no / ăn một bữa lớn.
请你吃饭。— Qǐng nǐ chī fàn. — Mời bạn ăn cơm.
边吃边聊。— Biān chī biān liáo. — Vừa ăn vừa nói chuyện.
慢慢吃。— Màn man chī. — Ăn từ từ thôi.
多吃点。— Duō chī diǎn. — Ăn nhiều một chút.
少吃点辣。— Shǎo chī diǎn là. — Ăn ít cay thôi.
人是铁,饭是钢,一顿不吃饿得慌。— Rén shì tiě, fàn shì gāng, yí dùn bù chī è de huāng. — Người là sắt, cơm là thép, một bữa không ăn là đói hoảng → Bữa ăn rất quan trọng.

Lời kết
Trên đây là những từ vựng, mẫu câu giao tiếp và một số văn hóa trên bàn ăn Trung Quốc thường gặp khi bạn đi ăn tại nhà hàng. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học tiếng Trung, đặc biệt là trong các tình huống giao tiếp thực tế khi đi ăn uống cùng bạn bè, đồng nghiệp hoặc đối tác người Trung Quốc.
Chúc bạn học tốt tiếng Trung, giao tiếp ngày càng tự tin và có nhiều cơ hội trải nghiệm văn hóa ẩm thực Trung Quốc trong thời gian tới!