Đối với người Việt Nam, Tết Nguyên Đán là một dịp lễ cổ truyền đặc biệt, có ý nghĩa to lớn về nhiều khía cạnh cuộc sống. Do đó, bạn hẳn sẽ mong muốn sở hữu một vốn từ vựng về Tết phong phú để thông qua việc giới thiệu về ngày lễ này khiến bạn bè quốc tế trầm trồ và ấn tượng với văn hoá nước mình. Hôm nay, cùng HSKMASTER làm giàu chủ đề từ vựng về Tết Việt Nam thông qua bài viết dưới đây nhé!
1. Tổng hợp 100+ từ vựng về Tết Nguyên Đán hay nhất
Từ vựng Tiếng Trung về các mốc thời gian quan trọng trong dịp Tết
Các mốc thời gian và hoạt động trước Tết
- Ngày Táo Quân (23 tháng Chạp – 农历12月23日 /nónglì 12 yuè 23 rì/): 灶君节 /zàojūn jíe/ hoặc 灶王节 /zào wāng jié/
- Lễ vật cúng: 供品 (Gòngpǐn).
- Thả cá chép: 放生鲤鱼 (Fàngshēng lǐyú).
- Lịch âm: 农历 (Nónglì) hoặc 阴历 (Yīnlì).
Thời khắc Giao thừa và Tất niên
- Giao thừa: 除夕 (Chúxī).
- Cúng tất niên: 祭祖 (Jìzǔ – Cúng tổ tiên) hoặc 年夜饭 (Niányèfàn – Bữa cơm tất niên).
- Thắp hương: 烧香 (shāoxiāng)
- Lễ cúng giao thừa: 祭拜神灵 (Jìbài shénlíng) hoặc cụ thể hơn là 接神 (Jiēshén – Đón thần).
- Đón giao thừa, thức canh năm mới: 守岁 (Shǒusuì)
- Đếm ngược: 倒计时 (Dàojìshí).
Trong và sau Tết
- Mùng 1 Tết: 大年初一 (Dànián chūyī).
- Thăm họ hàng: 走亲戚 (Zǒu qīnqi).
- Lời chúc năm mới: 新春祝福 (Xīnchūn zhùfú).
- Hóa vàng (Mùng 3 Tết): 烧纸钱 (Shāo zhǐqián) hoặc 送祖先 (Sòng zǔxiān – Tiễn tổ tiên).
- Ngày vía Thần Tài (Mùng 10 tháng Giêng): 财神日 (Cáishén rì).
Một vài lưu ý nhỏ cho bạn:
- Về ngày Táo Quân: Ở Trung Quốc, người miền Bắc thường cúng vào ngày 23 tháng Chạp, còn người miền Nam lại cúng vào ngày 24.
- Về việc thả cá: Tại Trung Quốc, phong tục thả cá chép vào ngày Táo Quân không phổ biến bằng Việt Nam; thay vào đó, họ thường dán hình Táo Quân mới và cúng kẹo mạch nha (để Táo Quân “ngọt miệng” chỉ nói điều tốt).
- Về hóa vàng: Trong tiếng Trung hiện đại, người ta thường dùng cụm từ 烧金 (Shāojīn) hoặc 烧纸(Shāozhǐ) để chỉ việc đốt vàng mã nói chung.
Từ vựng Tiếng Trung về các loại hoa, cây trong dịp Tết


Từ vựng Tiếng Trung về các biểu tượng trong ngày Tết
- Bàn thờ: 供桌 (gòngzhuō)/神坛 (shéntán – thần đàn)// 祭坛 (Jìtán)
- Bữa tiệc/Cỗ: 宴席 (Yànxí)/大餐 (Dàcān)
- Thư pháp: 书法 (Shūfǎ)
- Pháo bông (hoa): 烟花 (Yānhuā)
- Pháo (nổ): 鞭炮 (Biānpào)
- Người xông đất: 冲年喜 (chōng nián xǐ) hoặc người đầu tiên đến chúc tết 第一个来拜年的人 (dì yī cì bàifǎng)
- Tiền lì xì: 压岁钱 (Yāsuìqián)
- Bao lì xì: 红包 (Hóngbāo)
- Lễ nghi: 仪式 (Yíshì)
- Câu đối: 对联 (Duìlián)/春联 (Chūnlián)
- Hương/Nhang: 香 (Xiāng)
- Táo Quân: 灶君 (Zàojūn)/灶神 (Zàoshén)
- Điều cấm kỵ: 禁忌 (Jìnjì)
- Hội xuân: 春社 (Chūnshè)/庙会 (Miàohuì – Hội chợ đền chùa)
Từ vựng Tiếng Trung về các món ăn trong ngày Tết
Một số món ăn rất đặc thù của Việt Nam nên mình sẽ cung cấp cách gọi phổ biến nhất tại Trung Quốc hoặc cách mô tả sát nghĩa nhất nhé:
Món ăn chính ngày Tết (春节主菜 Chūnjié zhǔ cài)

Đồ ăn kèm và Lễ vật (配菜 & 祭品 /Pèi cài& jì pǐn/)

Các loại hạt và Mứt Tết (坚果 & 蜜饯 /Jiānguǒ& mìjiàn/)

Bật mí thú vị:
- Người Trung Quốc gọi hạt dẻ cười là 开心果 (Kāixīnguǒ) – nghĩa đen là “quả vui vẻ” – vì hình dáng hạt nở ra như đang cười, mang ý nghĩa may mắn cho cả năm.
- Các loại hạt như hướng dương, hạt dưa được gọi chung là “嗑瓜子” (Kē guāzǐ), một hoạt động “nhâm nhi” không thể thiếu khi tiếp khách ngày Tết.
Từ vựng Tiếng Trung về các loại hoa quả ngày Tết
Danh sách trái cây ngày Tết (水果类 /Shuǐguǒ lèi/)


Một vài lưu ý thú vị cho bạn:
Mâm ngũ quả: Trong tiếng Trung gọi là 五果盘 (Wǔguǒpán).
Ý nghĩa may mắn:
- Táo (苹果 – Píngguǒ): Chữ “Píng” đồng âm với “Bình” trong bình an (平安 – Píng’ān).
- Quýt (橘子 – Júzi): Chữ “Jú” gần âm với “Cát” trong đại cát đại lợi (大吉大利 – Dàjí dàlì).
- Thanh long (火龙果 – Huǒlóngguǒ): Tượng trưng cho sự hưng thịnh, rực rỡ như lửa.
Từ vựng Tiếng Trung về các hoạt động trong dịp Tết


Một vài điểm nhấn ngôn ngữ thú vị:
- 办年货 (Bàn niánhuò): Đây là cụm từ rất hay. Thay vì nói mua từng món lẻ tẻ, người Trung Quốc dùng từ này để chỉ việc “sắm sửa tất cả mọi thứ chuẩn bị cho Tết”. Bạn có thể dùng từ này khi lướt các sàn thương mại điện tử vào dịp cuối năm.
- 大扫除 (Dǎsǎochú): Không chỉ là lau dọn thông thường, nó mang ý nghĩa “tổng vệ sinh” để quét sạch những điều không may mắn của năm cũ đi.
- 走亲戚 (Zǒu qīnqi): Nghĩa đen là “đi thăm họ hàng”. Đây là hoạt động chính trong những ngày mùng 1, mùng 2, mùng 3 Tết.
2. Những lời chúc Tết bằng Tiếng Trung hay nhất
Chúc Tết (拜年 – Bàinián) là một nét văn hóa không thể thiếu. Để lời chúc của bạn thêm phần “xịn xò” và phù hợp với từng đối tượng, mình đã phân loại các câu chúc từ phổ biến đến chuyên sâu dưới đây nhé:
Những câu chúc “Quốc dân” (Dùng cho mọi đối tượng)
Đây là những câu ngắn gọn, dễ nhớ và cực kỳ phổ biến:
- 新年快乐! (Xīnnián kuàilè!): Chúc mừng năm mới!
- 万事如意! (Wànshì rúyì!): Vạn sự như ý!
- 恭喜发财! (Gōngxǐ fācái!): Cung hỷ phát tài! (Chúc phát đạt, giàu có).
- 心想事成! (Xīn xiǎng shì chéng!): Muốn gì được nấy / Tâm tưởng sự thành.
- 大吉大利! (Dàjí dàlì!): Đại cát đại lợi!
Chúc về Gia đình & Cuộc sống (Dành cho người thân, bạn bè)
Những câu này mang tính chất bao quát và ấm áp:
- 阖家欢乐 (Héjiā huānlè)
Ý nghĩa: Cả gia đình vui vẻ, hạnh phúc viên mãn.
- 万象更新 (Wànxiàng gēngxīn)
Ý nghĩa: Mọi thứ đều đổi mới, đón nhận những điều tốt đẹp nhất của khởi đầu mới.
- 岁岁平安 (Suì suì píng’ān)
Ý nghĩa: Năm năm tháng tháng đều bình an, vô sự.
- 福寿双全 (Fúshòu shuāngquán)
Ý nghĩa: Cả phúc đức và tuổi thọ đều trọn vẹn.
Chúc cho người đi làm, kinh doanh (Sự nghiệp)
Nếu bạn muốn chúc sếp, đồng nghiệp hoặc đối tác:
- 事业有成! (Shìyè yǒuchéng!): Sự nghiệp thành công!
- 平步青云! (Píngbù qīngyún!): Một bước lên mây (Thăng tiến nhanh chóng).
- 生意兴隆! (Shēngyì xīnglóng!): Buôn bán hanh thông / Làm ăn phát đạt.
- 步步高升! (Bùbù gāoshēng!): Ngày càng thăng tiến (Từng bước lên cao).
- 财源广进! (Cáiyuán guǎngjìn!): Tiền vô như nước (Nguồn tiền vào rộng mở).
Những câu này thể hiện tầm vóc và khát vọng lớn lao trong công việc:
- 大展鸿图 (Dàzhǎn hóngtú)
Ý nghĩa: Chúc cho kế hoạch, sự nghiệp phát triển rực rỡ, quy mô lớn mạnh.
- 龙腾虎跃 (Lóngténg hǔyuè)
Ý nghĩa: Rồng bay hổ nhảy, chúc cho tinh thần luôn mạnh mẽ, khí thế hừng hực.
- 前程似锦 (Qiánchéng sìjǐn)
Ý nghĩa: Tương lai xán lạn như gấm hoa.
- 一帆风顺 (Yīfān fēngshùn)
Ý nghĩa: Thuận buồm xuôi gió, mọi việc không gặp trở ngại.
- 平步青云 (Píngbù qīngyún)
Ý nghĩa: Một bước lên mây, thăng tiến nhanh chóng một cách thuận lợi.
Thay vì chỉ nói “phát tài”, hãy thử những cụm từ “sang” hơn:
- 财源滚滚 (Cáiyuán gǔngǔn)
Ý nghĩa: Tiền tài đổ về như nước chảy không ngừng.
- 富贵吉祥 (Fùguì jíxiáng)
Ý nghĩa: Vừa giàu sang phú quý, vừa gặp nhiều may mắn.
- 年年有余 (Niánnián yǒuyú)
Ý nghĩa: Năm nào cũng dư dả (Chữ “Dư” đồng âm với chữ “Cá” trong tiếng Trung, nên người ta thường bày món cá ngày Tết).
- 金玉满堂 (Jīnyù mǎntáng)
Ý nghĩa: Vàng ngọc đầy nhà (Chỉ sự giàu có và tri thức đầy đủ).
Chúc cho người lớn tuổi (Sức khỏe & Trường thọ)
Dành cho ông bà, cha mẹ hoặc người lớn trong họ hàng:
- 身体健康! (Shēntǐ jiànkāng!): Sức khỏe dồi dào!
- 长命百岁! (Chángmìng bǎisuì!): Sống lâu trăm tuổi!
- 福如东海,寿比南山! (Fú rú dōnghǎi, shòu bǐ nánshān!): Phúc như Đông Hải, Thọ tỷ Nam Sơn.
- 龙马精神! (Lóng mǎ jīngshén!): Tinh thần rồng ngựa (Chúc người già luôn minh mẫn, khỏe mạnh).
Chúc cho học sinh, sinh viên (Học tập)
Dành cho con cháu hoặc bạn bè đang còn đi học:
- 学业进步! (Xuéyè jìnbù!): Học hành tiến bộ!
- 金榜题名! (Jīnbǎng tímíng!): Thi cử đỗ đạt (Bảng vàng đề danh).
- 聪明伶俐! (Cōngmíng línglì!): Thông minh lanh lợi!
Những câu chúc 4 chữ “sang chảnh” (Thành ngữ)
Người Trung Quốc rất thích dùng các cụm 4 chữ đối xứng để tạo sự trang trọng:
- 五福临门 (Wǔfú línmén): Ngũ phúc lâm môn (5 loại phúc lành đến nhà).
- 岁岁平安 (Suì suì píng’ān): Năm năm bình an.
- 阖家幸福 (Héjiā xìngfú): Cả nhà hạnh phúc.
- 笑口常开 (Xiàokǒu cháng kāi): Miệng luôn nở nụ cười.
Chúc theo năm con vật (Năm 2026 – Năm Ngựa/Ngọ)
Vì hiện tại đang là năm 2026 (Bính Ngọ), bạn có thể dùng những câu liên quan đến con ngựa:
Vì là năm con Ngựa, hãy sử dụng các thành ngữ có chữ 马 (Mǎ) để tăng thêm phần ý nghĩa:
- 马到成功 (Mǎdào chénggōng): Mã đáo thành công (Ngay lập tức thành công).
- 龙马精神 (Lóngmǎ jīngshén): Tinh thần long mã (Khỏe mạnh, tráng kiện như rồng ngựa).
- 一马当先 (Yīmǎ dāngxiān): Nhất mã đương tiên (Dẫn đầu trong mọi lĩnh vực).
Cách ghép thành đoạn văn chúc Tết
Thay vì chỉ nói rời rạc, bạn có thể ghép chúng lại theo cấu trúc: “祝您 + [Thành ngữ 1] + [Thành ngữ 2]!”
Ví dụ 1 (Dành cho sếp): “祝您新的一年:大展鸿图,步步高升,财源广进!”
Zhù nín xīn de yī nián: Dà zhǎn hóngtú, bùbùgāo shēng, cáiyuán guǎng jìn!
Chúc ngài năm mới: Sự nghiệp rực rỡ, từng bước thăng tiến, tài lộc rộng mở!
Ví dụ 2 (Dành cho gia đình bạn bè): “祝你们全家:阖家欢乐,万事如意,岁岁平安!”
Zhù nǐmen quánjiā: Hé jiā huānlè, wànshì rúyì, suì suì píng’ān!
Chúc cả gia đình bạn: Nhà cửa vui vẻ, vạn sự như ý, năm năm bình an!
Mẹo nhỏ: Khi chúc người lớn, bạn nên dùng 您 (Nín) thay vì 你 (Nǐ) để thể hiện sự tôn trọng nhé. Ví dụ: 祝您新年快乐! (Zhù nín xīnnián kuàilè!).
3. Một số đoạn văn Tiếng Trung sử dụng từ vựng về Tết
Bài số 1: Giới thiệu chung về Tết (春节简介 /Chūnjié jiǎnjiè/)
Tiếng Trung: 春节是我最喜欢的时光。越南将春节视为一种传统的时令节日。这个节日每年都会举行,全越南人民共同庆祝。过春节是为了辞旧迎新。桃花和梅花是家里常见的装饰品。大家庭的所有成员都会团聚在一起,享受欢快的宴席并观看烟花。
Phiên âm: Chūnjié shì wǒ zuì xǐhuān de shíguāng. Yuènán jiāng Chūnjié shì wéi yìzhǒng chuántǒng de shílìng jiérì. Zhège jiérì měinián dōu huì jǔxíng, quán Yuènán rénmín gòngtóng qìngzhù. Guò Chūnjié shì wèile cíjiù yíngxīn. Táohuā hé méihuā shì jiālǐ chángjiàn de zhuāngshìpǐn. Dàjiātíng de suǒyǒu chéngyuán dōu huì tuánjù zài yìqǐ, xiǎngshòu huānkuài de yànxí bìng guānkàn yānhuā.
Tiếng Việt: Tết là thời điểm yêu thích của tôi. Việt Nam đón Tết như một kỳ nghỉ lễ truyền thống theo mùa. Dịp lễ thường diễn ra hằng năm và cả Việt Nam nói chung đều kỷ niệm ngày này. Tết được tổ chức để tiễn cái cũ, đón cái mới. Cây đào và cây mai là những vật trang trí phổ biến cho ngôi nhà. Tất cả thành viên trong đại gia đình đều có mặt đông đủ, cùng nhau thưởng thức bữa tiệc vui vẻ và xem pháo hoa.
Bài số 2: Chuẩn bị và Hoạt động ngày Tết (春节准备与活动 /Chūnjié zhǔnbèi yǔ huódòng/)
Tiếng Trung: 春节是农历新年前几天庆祝的节日。越南人在新年前几周会打扫并重新粉刷家居,他们也会采买新衣。人们在节日的一两天前准备粽子等传统糕点和其他美食。除夕那天,全家人聚在一起吃团圆饭,所有家庭成员都应该出现在餐桌旁。大年初一,晚辈向长辈拜年,长辈则给他们装在红色小信封里的压岁钱。随后,他们会拜访朋友、邻居和亲戚。
Phiên âm: Chūnjié shì nónglì xīnnián qián jǐ tiān qìngzhù de jiérì. Yuènán rén zài xīnnián qián jǐ zhōu huì dǎsǎo bìng chóngxīn fěnshuā jiājū, tāmen yě huì cǎimǎi xīn yī. Rénmen zài jiérì de yì liǎng tiān qián zhǔnbèi zòngzi děng chuántǒng gāodiǎn hé qítā měishí. Chúxī nàtiān, quánjiārén jù zài yì qǐ chī tuányuánfàn, suǒyǒu jiātíng chéngyuán dōu yīnggāi chūxiàn zài cānzhuō páng. Dànián chūyī, wǎnbèi xiàng zhǎngbèi bàinián, zhǎngbèi zé gěi tāmen zhuāng zài hóngsè xiǎo xìnfēng lǐ de yāsuìqián. Suíhòu, tāmen huì bàifǎng péngyǒu, línjū hé qīnqi.
Tiếng Việt: Tết là một dịp lễ được tổ chức vào những ngày đầu tiên của năm mới âm lịch. Người Việt Nam thường dọn dẹp và sơn lại nhà cửa trước Tết vài tuần. Họ cũng sẽ mua sắm quần áo mới. Mọi người chuẩn bị bánh chưng, các loại bánh truyền thống và các món ăn khác trước ngày lễ một hoặc hai ngày. Cả nhà quây quân bên bữa cơm đoàn tụ trong đêm Giao thừa; tất cả thành viên gia đình nên có mặt tại bàn ăn. Các thành viên nhỏ tuổi tri ân người lớn tuổi vào ngày đầu năm mới và nhận được tiền lì xì trong những chiếc phong bao đỏ. Sau đó, họ sẽ đi thăm bạn bè, hàng xóm và họ hàng.
Bài số 3: Ý nghĩa của Tiền Lì Xì (压岁钱的意义 /Yāsuìqián de yìyì/)
Tiếng Trung: 给和收压岁钱是一项由来已久的习俗,尽管没人确切知道它起源于何时何地。如今,大年初一给压岁钱仍被视为一种传统。红包是一种吉祥符。根据传统信仰,给孩子压岁钱据说能给他们带来好运。长辈祝愿孩子们生活幸福、学业进步。收压岁钱也是一种象征健康的传统。每个红包里的金额多少取决于每个家庭的情况。重要的是祝福,而不是钱的多寡。
Phiên âm: Gěi hé shōu yāsuìqián shì yì xiàng yóuláiyǐjiǔ de xísú, jǐnguǎn méi rén quèqiè zhīdào tā qǐyuán yú héshí hédì. Rújīn, dànián chūyī gěi yāsuìqián réng bèi shìwéi yì zhǒng chuántǒng. Hóngbāo shì yì zhǒng jíxiángfú. Gēnjù chuántǒng xìnyǎng, gěi háizi yāsuìqián jùshuō néng gěi tāmen dàilái hǎoyùn. Zhǎngbèi zhùyuàn háizimen shēnghuó xìngfú, xuéyè jìnbù. Shōu yāsuìqián yěshì yì zhǒng xiàngzhēng jiànkāng de chuántǒng. Měi gè hóngbāo lǐ de jīn’é duōshǎo qǔjué yú mỗi gè jiātíng de qíngkuàng. Zhòngyào de shì zhùfú, ér búshì qián de duōguǎ.
Tiếng Việt: Cho và nhận lì xì Tết từ lâu đã trở thành một tập tục, dù không ai rõ nó bắt đầu từ đâu. Ngày nay, tục lệ này vào ngày đầu năm vẫn được giữ nguyên. Phong bao lì xì là một lá bùa may mắn. Theo quan niệm truyền thống, lì xì cho trẻ em được tin là mang lại những điều tốt lành. Người lớn chúc trẻ nhỏ có cuộc sống vui vẻ và học hành tiến bộ. Nhận lì xì cũng là truyền thống tượng trưng cho sức khỏe. Số tiền trong mỗi phong bao sẽ khác nhau tùy hoàn cảnh gia đình, nhưng phước lành mới là điều quan trọng nhất chứ không phải tiền nhiều hay ít.
Bài số 4: Lời chúc và Tục Xông đất (祝福与冲年喜 /Zhùfú yǔ chōng nián xǐ/)
Tiếng Trung: 越南人会在正月初三前互相送上美好的新年祝福,长辈会给晚辈发压岁钱。这些红包体现了对孩子们健康和智慧的期盼。与农历新年相关的一个独特且重要的习俗是“冲年喜”。每个越南家庭都会选择一位优雅、善良且属相相合的人作为他们的第一位访客。在越南人看来,合适的人来我们家“冲年喜”会给我们家带来新年好运。
Phiên âm: Yuènán rén huì zài zhēngyuè chū sān qián hùxiāng sòng shàng měihǎo de xīnnián zhùfú, zhǎngbèi huì gěi wǎnbèi fā yāsuìqián. Zhèxiē hóngbāo tǐxiànle duì háizǐmen jiànkāng hé zhìhuì de qī pàn. Yǔ nónglì xīnnián xiāngguān de yīgè dútè qiě zhòngyào de xísú shì “chōng nián xǐ”. Měi gè yuènán jiātíng dūhuì xuǎnzé yī wèi yōuyǎ, shànliáng qiě shǔxiang xiànghé de rén zuòwéi tāmen de dì yī wèi fǎngkè. Zài yuènán rén kàn lái, héshì de rén lái wǒmen jiā “chōng nián xǐ” huì gěi wǒmen jiā dài lái xīnnián hǎo yùn.
Tiếng Việt: Người Việt Nam gửi nhau những lời chúc may mắn trong ba ngày đầu năm, người lớn tuổi sẽ lì xì cho người nhỏ tuổi. Những hy vọng về sức khỏe và trí tuệ của trẻ được thể hiện qua các phong bao đỏ này. Một phong tục đặc biệt và ý nghĩa gắn liền với Tết là xông đất. Mỗi gia đình sẽ chọn một người có duyên, tốt bụng và hợp tuổi làm người khách đầu tiên. Theo quan điểm của chúng tôi, người xông nhà sẽ mang tới những may mắn cho gia đình trong năm mới.
Như vậy, bài viết đã vừa giới thiệu cho bạn một lượng kha khá từ vựng về Tết cổ truyền Việt Nam trong Tiếng Trung và minh hoạ cách áp dụng chúng trong các lời chúc và đoạn văn. Giờ đây, với vốn từ vựng trên, HSKMASTER tin rằng bạn đã có thể tự tin giới thiệu về dịp lễ đặc biệt này với bạn bè khắp năm châu.