Mua sắm ngày nay là một trong những hoạt động đem lại rất nhiều lợi ích, không chỉ được coi là sở thích, nó còn giúp con người giải tỏa áp lực. Với sự phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ của ngành Thương Mại Điện Tử, chúng ta hiện nay đã có thể dễ dàng đặt những món đồ yêu thích và cần thiết cho cuộc sống chỉ bằng những thao tác đơn giản trên điện thoại hoặc máy tính, vô cùng nhanh chóng và tiện lợi. Hôm nay hãy cùng HSKMASTER tìm hiểu từ vựng cũng như các mẫu câu về chủ đề Mua Sắm Online nha.
1. Mua Sắm Trực tuyến (Online): 网购 Wǎnggòu (网上购物)
Các nền tảng vào giao diện App
Hãy nắm vững các nút bấm để không bị lạc trong ứng dụng!
- Các sàn TMĐT lớn của Trung Quốc
淘宝 (Táobǎo): Mọi mặt hàng, giá rẻ.
天猫 (Tiānmāo): Hàng chính hãng, cao cấp.
阿里巴巴(Ālǐ bābā): Chuyên bán sỉ, giá gốc tại xưởng.
拼多多 (Pīnduōduō): Mua chung, giá cực rẻ.
- Thao tác cơ bản:
登录 (Dēnglù): Đăng nhập / 注册 (Zhùcè): Đăng ký.
购物车 (Gòuwù chē): Giỏ hàng.
加入购物车 (Jiārù gòuwù chē): Thêm vào giỏ.
立即购买 (Lìjí gòumǎi): Mua ngay.
收藏 (Shōucáng): Yêu thích/Lưu sản phẩm.
客服 (Kèfù): Chăm sóc khách hàng (nhắn tin cho shop).
Chọn lựa sản phẩm và chất lượng
Dùng để đọc mô tả sản phẩm và tránh mua phải hàng kém chất lượng.
- Thông số cơ bản:
尺寸 (Chǐcùn) / 号码 (Hàomǎ): Kích thước / Size (S, M, L, XL…).
颜色 (Yánsè): Màu sắc / 款式 (Kuǎnshì): Kiểu dáng.
库存 (Kùcún): Tồn kho / 现货 (Xiànhuò): Hàng có sẵn.
预售 (Yùshòu): Hàng đặt trước (chưa có sẵn).
- Kiểm định chất lượng:
正品 (Zhèngpǐn): Hàng chính hãng.
实物 (Shíwù): Hàng thật (thường dùng để hỏi: “Có ảnh thật không?”).
色差 (Sèchā): Độ lệch màu sắc giữa ảnh và thực tế.
评价 (Píngjià): Đánh giá của người mua trước.
做工 (Zuògōng): Độ hoàn thiện, gia công.
Ưu đãi và thanh toán
Cách thức để mua được hàng với giá hời nhất.
- Ưu đãi:
打折 (Dǎzhé): Giảm giá / 折扣 (Zhékòu): Chiết khấu.
优惠券 (Yōuhuì quàn): Mã giảm giá/Voucher.
包邮 (Bāo yóu): Miễn phí vận chuyển.
买一送一 (Mǎi yī sòng yī): Mua 1 tặng 1.
- Thanh toán:
支付 (Zhīfù): Thanh toán (Alipay, WeChat Pay).
定金 (Dìngjīn): Tiền đặt cọc.
手续费 (Shǒuxù fèi): Phí thủ tục.
Theo giỏi đơn hàng và vận chuyển
Các trạng thái bạn cần theo dõi sau khi bấm nút mua.
- Trạng thái đơn hàng:
待付款 (Dài fùkuǎn): Chờ thanh toán.
待发货 (Dài fāhuò): Chờ gửi hàng.
待收货 (Dài shōu huò): Đang vận chuyển (Chờ nhận hàng).
待评价 (Dài píngjià): Chờ đánh giá.
- Logistics:
快递 (Kuàidì): Chuyển phát nhanh.
单号 (Dānhào): Mã vận đơn.
物流追踪 (Wùliú zhuīzōng): Theo dõi lộ trình hàng hóa.
确认收货 (Quèrèn shōuhuò): Xác nhận đã nhận hàng.
Mẫu câu giao tiếp thần thánh

Để mua sắm online an toàn, hãy luôn nhìn vào chỉ số 信誉 (Xìnyù – Uy tín) của shop và ưu tiên những sản phẩm có nhiều 好评 (Hǎopíng – Đánh giá tốt) kèm hình ảnh thực tế từ người mua.
Thuật ngữ “dân buôn và đặc điểm hàng hóa
- 爆款 (Bàokuǎn): Hàng “hot trend”, sản phẩm đang cháy hàng trên thị trường.
- 走量 (Zǒuliàng): Bán theo số lượng lớn (giá sỉ).
- 起订量 (Qǐdìngliàng – MOQ): Số lượng đặt hàng tối thiểu.
- 混批 (Hùnpī): Lấy sỉ nhiều mẫu khác nhau trong một đơn hàng.
- 一件代发 (Yī jiàn dàifā): Hình thức Dropshipping (mua 1 món cũng gửi thẳng cho khách).
- 代购 (Dàigòu): Hàng mua hộ qua trung gian.
- 原单 (Yuándān): Hàng xuất dư (hàng có vải/phụ liệu từ hãng nhưng tuồn ra ngoài).
Từ lóng và văn hóa chat với chủ Shop
Cách dùng từ để chủ shop thấy bạn là người mua có kinh nghiệm:
- 亲 (Qīn): Cách gọi thân mật (như “Shop ơi”, “Bạn ơi”).
- 小二 (Xiǎo’èr): Cách gọi nhân viên hỗ trợ của sàn.
- 包邮 (Bāo yóu): Miễn phí ship (Câu cửa miệng: “亲,包邮吗?/Qīn, bāo yóu ma?/”).
- 包税 (Bāo shuì): Bao thuế (thường dùng khi mua hàng quốc tế).
- 顺丰到付 (Shùnfēng dàofù): Gửi hàng qua hãng SF và người nhận sẽ trả tiền ship khi nhận hàng (đây là cách nhanh nhất nhưng đắt nhất).
- 坑 (Kēng): Chỉ những shop làm ăn gian dối, sản phẩm kém chất lượng (Ví dụ: “这家店太坑了 /Zhè jiā diàn tài kēngle/” – Shop này lừa đảo quá).
Quy trình xử lý sự cố và khiếu nại
Khi hàng bị hỏng, nhầm hoặc thất lạc, hãy dùng các từ này để bảo vệ quyền lợi:
- 发错货 (Fā cuò huò): Giao nhầm hàng.
- 漏发 (Lòu fā): Giao thiếu hàng.
- 破损 (Pòsǔn): Hàng hóa bị hư hỏng/vỡ.
- 质量问题 (Zhìliàng wèntí): Vấn đề về chất lượng.
- 补发 (Bǔfā): Gửi bù hàng (cho phần bị thiếu hoặc hỏng).
- 差价 (Chājià): Giá chênh lệch (dùng để yêu cầu trả lại phần tiền thừa).
- 投诉 (Tóusù): Khiếu nại lên hệ thống của sàn (biện pháp mạnh nhất).
Các biểu tượng đánh giá uy tín
Trên Taobao/1688, hãy nhìn vào các biểu tượng sau để quyết định mua:

Kịch bản chát và mặc cả giá
Người mua: 亲,我想多买点,能优惠吗? (Qīn, wǒ xiǎng duō mǎidiǎn, néng yōuhuì ma?)
Bạn ơi, tôi muốn mua nhiều, có ưu đãi gì không?
Chủ shop: 亲,这已经是最低的了. (Qīn, zhè yǐjīng shì zuìdī dele.)
Bạn ơi, đây là giá thấp nhất rồi.
Người mua: 我经常在你们店买,能不能抹个零头?(Wǒ jīngcháng zài nǐmen diàn mǎi, néng bùnéng mǒ gè língtóu?
Tôi thường xuyên mua ở shop bạn, có thể bớt số lẻ đi không?
Chủ shop: 好吧,给你减五块. (Hǎo ba, gěi nǐ jiǎn wǔ kuài.)
Được rồi, giảm cho bạn 5 tệ nhé.
Người mua: 好的,改价吧,我马上付钱. (Hǎo de, gǎi jià ba, wǒ mǎshàng fù qián.)
Ok, sửa giá đi, tôi chuyển tiền luôn.
Bí quyết tóm gọn
- Trước khi mua: Check 评价 /Píngjià/ (Đánh giá) + 问大家 /Wèn dàjiā/ (Hỏi mọi người).
- Khi thanh toán: Chú ý chọn đúng 款式 /Kuǎnshì/ (Mẫu mã) và 分类 /Fēnlèi/ (Phân loại).
- Khi nhận hàng: Luôn quay video 开箱视频 /Kāi xiāng shìpín/ (Video khui hàng) để làm bằng chứng nếu cần 退款 /Tuì kuǎn/ (Hoàn tiền).
2. Một Số Từ Vựng Với Ngành Hàng Phổ Biến Cụ Thể
Để chuyên nghiệp hóa việc tìm kiếm và mua sắm, bạn cần nắm vững từ vựng đặc thù của từng “ngách” hàng. Dưới đây là tổng hợp từ vựng phân loại theo 4 ngành hàng phổ biến nhất trên các sàn TMĐT Trung Quốc:
Ngành Hàng Thời Trang
Đây là nhóm hàng có nhiều từ vựng về chất liệu và kiểu dáng nhất để tránh mua phải hàng “treo đầu dê bán thịt chó”.
- Chất liệu (材质 – Cáizhì):
纯棉 (Chún mián): 100% cotton.
真丝 (Zhēnsī): Lụa tơ tằm.
羊毛 (Yángmáo): Lông cừu / Len.
聚酯纤维 (Jùzhǐ xiānwéi): Polyester (vải sợi tổng hợp).
蕾丝 (Lěisī): Ren.
- Kiểu dáng & Chi tiết:
修身 (Xiūshēn): Dáng ôm (Slim-fit).
宽松 (Kuānsōng): Dáng rộng (Oversize).
高腰 (Gāoyāo): Cạp cao.
加绒 (Jiā róng): Lót nỉ/lông bên trong (dùng cho đồ mùa đông).
透气 (Tòuqì): Thoáng khí.
不褪色 (Bù tuìsè): Không phai màu.
Ngành Hàng Điện Tử & Đồ Gia Dụng
Khi mua đồ điện tử, thông số kỹ thuật (参数 – Cānshù) là quan trọng nhất.
- Thông số kỹ thuật:
无线 (Wúxiàn): Không dây (Wireless).
蓝牙 (Lányá): Bluetooth.
声控 (Shēngkòng): Điều khiển bằng giọng nói.
充电式 (Chōngdiàn shì): Loại sạc điện.
续航 (Xùháng): Thời lượng pin.
防水 (Fángshuǐ): Chống nước.
- Tình trạng máy:
全新 (Quánxīn): Mới hoàn toàn.
二手 (Èrshǒu): Hàng đã qua sử dụng (Second-hand).
标配 (Biāopèi): Bản tiêu chuẩn (phụ kiện đầy đủ theo máy).
套装 (Tàozhuāng): Combo / Bộ sản phẩm kèm thêm quà tặng.
Ngành Hàng Mỹ Phẩm & Chăm Sóc Sắc Đẹp
Lưu ý về loại da và công dụng để không bị kích ứng.
- Phân loại theo loại da:
油性皮肤 (Yóuxìng pífū): Da dầu.
干性皮肤 (Gānxìng pífū): Da khô.
敏感肌 (Mǐngǎn jī): Da nhạy cảm.
- Công dụng sản phẩm:
美白 (Měibái): Làm trắng.
保湿 (Bǎoshī): Dưỡng ẩm.
抗皱 (Kàngzhòu): Chống nhăn/Lão hóa.
防晒 (Fángshài): Chống nắng.
- Sản phẩm cụ thể:
口红 (Kǒuhóng): Son môi.
面膜 (Miànmó): Mặt nạ.
洗面奶 (Xǐmiànnǎi): Sữa rửa mặt.
Ngành Hàng Đồ Chơi & Mẹ Và Bé
An toàn là tiêu chí hàng đầu trong ngành này.
- Đặc điểm an toàn:
无毒 (Wúdú): Không độc hại.
环保材料 (Huánbǎo cáiliào): Vật liệu thân thiện môi trường.
益智 (Yìzhì): Giúp phát triển trí tuệ (đồ chơi giáo dục).
- Độ tuổi:
婴儿 (Yīng’ér): Trẻ sơ sinh.
儿童 (Értóng): Trẻ em.
- Sản phẩm phổ biến:
纸尿裤 (Zhǐniàokù): Tã giấy/Bỉm.
奶瓶 (Nǎipíng): Bình sữa.
推车 (Tuīchē): Xe đẩy.
Mẹo nhỏ khi tìm kiếm theo ngành hàng:
Nếu bạn không biết từ tiếng Trung của món đồ mình cần, hãy sử dụng công cụ Tìm kiếm bằng hình ảnh (图片搜索 Túpiàn sōusuǒ) có sẵn trên App Taobao/1688.
Công thức tìm kiếm nâng cao: > [Tên sản phẩm] + [Chất liệu/Đặc điểm] Ví dụ: 连衣裙 真丝 /Liányīqún zhēnsī/ (Váy liền vải lụa tơ tằm) hoặc 耳机 蓝牙 无线 /Ěrjī lányá wúxiàn/ (Tai nghe Bluetooth không dây).
3. Các Ngày Sale Lớn Trong Năm
Để săn được hàng giá rẻ trên các sàn TMĐT Trung Quốc, bạn không thể bỏ qua các “đại lễ mua sắm”. Người Trung Quốc rất chuộng các ngày hội giảm giá theo kiểu chơi chữ số.
Dưới đây là danh sách các ngày sale lớn nhất năm được chia theo cấp độ:
Các Ngày Sale “Khủng” Nhất (Cấp độ SSS)
Đây là những dịp giảm giá sâu toàn sàn, có nhiều voucher tích lũy và quà tặng kèm.
- 双十一 (Shuāng shíyī) – 11/11: Ngày Lễ Độc thân là sự kiện giảm giá lớn nhất hành tinh, khởi xướng bởi Alibaba. Hầu hết các shop đều giảm 50% hoặc hơn.
- 双十二 (Shuāng shí’èr) – 12/12: Ngày “Thương xót tín đồ mua sắm”. Là đợt sale “vét sạch” sau 11/11 dành cho những người chưa kịp mua hoặc các shop muốn xả hết hàng tồn cuối năm.
- 618六一八 (Liù yāo bā) – 18/06: Đại lễ mua sắm giữa năm. Ban đầu là ngày kỷ niệm của JD.com, nhưng sau đó toàn bộ các sàn như Taobao, Tmall đều tham gia để kích cầu.
Các Ngày Sale Theo Lễ Tết & Sự Kiện (Cấp độ S)
- 年货节 (Niánhuò jié) – Giáp Tết Nguyên Đán: Khoảng 2-3 tuần trước Tết. Chủ yếu giảm giá các mặt hàng thực phẩm, quà tặng, quần áo mới và đồ trang trí nhà cửa.
- 女王节 / 女神节 (Nǚwáng jié) – 08/03: Ngày Quốc tế Phụ nữ. Tập trung giảm giá mạnh các ngành hàng Mỹ phẩm, Thời trang nữ, Đồ gia dụng.
- 520 (Wǔ’èr líng) – 20/05: Ngày lễ tình nhân của Trung Quốc (vì 520 đọc lái giống Wǒ ài nǐ). Giảm giá mạnh trang sức, quà tặng, mỹ phẩm.
- 开学季 (Kāixué jì) – Tháng 9: Mùa tựu trường. Giảm giá văn phòng phẩm, laptop, máy tính bảng và đồ dùng học tập.
Các Ngày Sale Định Kỳ Hàng Tháng
Nếu bỏ lỡ các dịp lớn, bạn có thể chú ý các ngày trùng số hàng tháng:
- Người Trung Quốc thường dùng cấu trúc 双 + [Số] để chỉ các ngày đôi đại lễ: 双九 (Shuāng jiǔ): Ngày đôi 9/9; 双十 (Shuāng shí): Ngày đôi 10/10.
- Ngày hội thành viên 会员日 (Huìyuán rì): Tùy từng sàn (Ví dụ: Ngày 19-20 hàng tháng trên một số nền tảng thường có deal tốt).
- Lưu Ý “Sống Còn” Khi Săn Sale
Để không bị “hớ”, bạn cần thuộc lòng các thuật ngữ sau trên giao diện App:

Mẹo nhỏ cho bạn:
Bỏ hàng vào giỏ trước
Khi bạn gom hàng chờ đến giờ G, hãy để ý các nút và mục sau:
- 加购 (Jiā gòu): Viết tắt của “Thêm vào giỏ hàng”.
- 领券中心 (Lǐng quàn zhōngxīn): Trung tâm nhận voucher (nơi tập hợp tất cả coupon của sàn).
- 店铺优惠券 (Diànpù yōuhuì quàn): Voucher riêng của từng shop.
- 跨店满减 (Kuà diàn mǎn jiǎn): Đây là thứ quan trọng nhất khi gom hàng. Ví dụ sàn ghi “每满300减4 /Měi mǎn 300 jiǎn 40/”, bạn nên gom đủ 300 tệ từ các shop khác nhau (có cùng ký hiệu này) để được trừ thẳng 40 tệ.
Theo dõi biến động giá
Khi dùng các công cụ tra cứu, bạn sẽ thấy các biểu đồ với các từ khóa:
- 历史最低价 (Lìshǐ zuìdī jià): Giá thấp nhất trong lịch sử.
- 原价 (Yuánjià): Giá gốc.
- 现价 (Xiànjià): Giá hiện tại.
- 涨价 (Zhǎngjià): Tăng giá / 降价 (Jiàngjià): Giảm giá.
“Thanh toán lúc 0h”
Để chiến thắng trong cuộc đua tốc độ (thường gọi là 抢购 – Qiǎnggòu):
- 立即付款 (Lìjí fùkuǎn): Thanh toán ngay lập tức.
- 尾款 (Wěikuǎn): Tiền còn lại (Nếu bạn đã đặt cọc trước – 定金). Bạn phải thanh toán nốt phần này ngay lúc 0h ngày sale để đơn hàng có hiệu lực.
- 库存紧张 (Kùcún jǐnzhāng): Kho hàng sắp hết (thấy chữ này hiện lên là phải bấm thanh toán cực nhanh).
Chủ đề Mua Sắm Online rất gần gũi với chúng ta, ta hoàn toàn có thể trực tiếp săn Sale trên các trang TMĐT của Trung Quốc và vận chuyển về Việt Nam. Hy vọng bài viết này sẽ giúp các độc giả của Tiếng trung HSKMASTER trao đổi, mặc cả, buôn bán như người bản địa Trung Quốc nha.